Kết quả bóng đá trận Portimonense vs Leixoes, 17:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 29/08/2026
Portimonense 0 Kết thúc HT 0-1 2
Leixoes
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Estadio Municipal de Portimao Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Portimonense | Phút | |
| 26' | Paulo Sergio Mota Paulinho | |
| 26' | Paulinho | |
| Tiago Ferreira | 36' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Bryan Rochez(Assists:Lourenco Figueiredo Henriques) (Kiến tạo: Lourenco Figueiredo Henriques) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Midana Cassama ▼ Joao Diogo Pancadas Casimiro | 46' ⇄ | |
| ▲ Yanis da Rocha ▼ Marlon Junior | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Fonseca ▼ Paulo Sergio Mota Paulinho | |
| 59' ⇄ | ▲ Agustin De Armas ▼ Joao Assuncao | |
| ▲ Welinton Junior Ferreira dos Santos ▼ Danio Djassi | 69' ⇄ | |
| ▲ Thauan Lara ▼ Tiago Ferreira | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Miguel Sousa Nuno Pinto ▼ Salvador Jose Milhazes Agra | |
| 71' ⇄ | ▲ Kaique Rodrigues ▼ Luccas Paraizo | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Bryan Rochez | |
| 83' ⇄ | ▲ Semeu Commey ▼ Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | |
| 85' | Miguel Sousa Nuno Pinto | |
| Midana Cassama | 86' | |
| ▲ Wermeson ▼ Joao Carlos Silva Reis | 87' ⇄ | |
| 87' | Kaique Rodrigues | |
| Amurim Jarleysom | 90+7' | |
| Joao Vitor Xavier de Almeida | 90+8' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Portimonense · Khách = Leixoes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portimonense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Portimonense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
Leixoes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Portimonense
Leixoes
1Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu3Amurim Jarleysom6Samuel Neves73Marlon Junior2Ney Bahia8Joao Diogo Pancadas Casimiro15Joao Vitor Xavier de Almeida17CJoao Carlos Silva Reis7Danio Djassi11Duda18Tiago Ferreira1Simao Verza Bertelli3Lourenco Figueiredo Henriques4Matheus Costa30Serif Nhaga77CPaulo Sergio Mota Paulinho7Salvador Jose Milhazes Agra10Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa22Claudio Araujo80Joao Assuncao33Luccas Paraizo35Bryan Rochez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Eduardo Dos Santos Haesler,Dudu
- 2Ney Bahia
- 3Amurim Jarleysom🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 6Samuel Neves
- 7Danio Djassi▼ Rời sân 69'
- 8Joao Diogo Pancadas Casimiro▼ Rời sân 46'
- 11Duda
- 15Joao Vitor Xavier de Almeida🟨 Thẻ vàng 90+8'
- 17Joao Carlos Silva Reis C▼ Rời sân 87'
- 18Tiago Ferreira🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 69'
- 73Marlon Junior▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 1Simao Verza Bertelli
- 3Lourenco Figueiredo Henriques🎯 Kiến tạo 40'
- 4Matheus Costa
- 7Salvador Jose Milhazes Agra▼ Rời sân 71'
- 10Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa▼ Rời sân 83'
- 22Claudio Araujo
- 30Serif Nhaga
- 33Luccas Paraizo▼ Rời sân 71'
- 35Bryan Rochez⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 77'
- 77Paulo Sergio Mota Paulinho C🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'
- 80Joao Assuncao▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
43
Sút bóng
59
Sút cầu môn
25
Tấn công
7067
Tấn công nguy hiểm
3333
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
2014
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
10
Quả ném biên
2421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portimonense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Leixoes (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portimonense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-14 | Thành lập | 1907 |
| Estadio Municipal de Portimao | Sân nhà | Estadio do Mar |
| 4961 | Sức chứa | 16035 |
| Tiago Fernandes | HLV | |
| Portimao | Khu vực | Matosinhos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.41 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.27 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.65 | 0.79 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.51 ↑ | 1.22 ↓ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.27 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.33 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.31 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.44 ↑ | 1.23 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.63 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.24 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.27 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 23.95 ↑ | 4.91 ↑ | 1.22 ↓ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 477.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.20 | 2.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.25 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Portimonense | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Leixoes | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).