Kết quả bóng đá trận Porthmadog vs Caersws, 01:45 ngày 29/08/2026

FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 29/08/2026
Porthmadog
1 Kết thúc HT 0-1 3
Caersws
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: The Traeth Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Porthmadog Phút Caersws
9'
9'
44' 0 - 1 Thomas Edwards
45+2'
HT 0-1
Morgan Owen 1 - 1 72'
81' 1 - 2 Sam Phillips
90+2' 1 - 3 Marks J.
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 41
Bại 11 23
Ghi bàn 67 1723
Mất bàn 75 1515
Điểm 46 1619

Chủ = Porthmadog · Khách = Caersws

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Porthmadog (10)Hiệp 1 / Cả trậnCaersws (38)
1 (10%)Thắng/Thắng7 (18%)
1 (10%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng7 (18%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (20%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (10%)Bại/Bại10 (26%)

Bảng xếp hạng

Porthmadog

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017676032573
Sân nhà159243617293
Sân khách158432415282
6 gần6411128--

Caersws

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311107107
Sân nhà22003068
Sân khách31117748
6 gần63121512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Porthmadog 8 (40%)Hòa 1 (5%)Caersws 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC17/02/24Caersws1-2 (0-1)Porthmadog---T
WAL FAWC18/11/23Porthmadog1-1 (1-1)Caersws5-403.5H
WAL CA13/01/18Porthmadog2-0 (2-0)Caersws---T
WAL CA09/09/17Caersws2-5 (0-0)Porthmadog---T
WAL CA11/03/17Porthmadog1-2 (0-0)Caersws---B
WAL CA29/10/16Caersws3-1 (1-1)Porthmadog---B
WALC01/10/16Porthmadog4-0 (1-0)Caersws---T
WAL CA06/04/16Porthmadog0-2 (0-1)Caersws---B
WAL CA22/08/15Caersws0-2 (0-0)Porthmadog---T
WAL CA13/12/14Porthmadog2-0 (0-0)Caersws---T
WAL CA23/08/14Caersws2-1 (0-0)Porthmadog---B
WAL CA11/01/14Porthmadog1-2 (1-1)Caersws---B
WAL CA14/09/13Caersws4-3 (0-0)Porthmadog---B
WAL CA05/04/13Caersws2-1 (1-1)Porthmadog---B
WAL CA22/09/12Porthmadog2-4 (0-1)Caersws---B
WAL CA17/03/12Caersws2-3 (0-1)Porthmadog---T
WAL CA26/11/11Porthmadog1-2 (0-0)Caersws---B
WAL CA30/04/11Porthmadog0-1 (0-0)Caersws---B
WAL CA02/04/11Caersws5-2 (0-0)Porthmadog---B
Welsh PR14/04/10Caersws1-2 (1-1)Porthmadog---T

Thành tích gần đây — Porthmadog

THTTBTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC22/08/26Denbigh Town2-3 (0-1)Porthmadog7-1--T
WAL FAWC15/08/26Buckley Town1-1 (0-1)Porthmadog9-5--H
WAL FAWC08/08/26Porthmadog1-0 (0-0)Rhyl FC5-8--T
WAL FAWC01/08/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Porthmadog0-3--T
WALC13/12/25Porthmadog1-2 (1-0)Rhyl FC---B
WALC22/11/25Porthmadog3-2 (1-1)Port Talbot---T
WALC18/10/25Porthmadog0-0 (0-0)Buckley Town---H
WALC25/09/25Porthmadog2-2 (0-1)Denbigh Town---H
INT CF23/07/25Porthmadog1-1 (1-1)Caernarfon---H
INT CF28/06/25Ruthin Town FC4-2 (0-0)Porthmadog---B
WALC19/10/24Porthmadog0-2 (0-2)Airbus UK Broughton---B
WALC21/09/24GAP Queens Park1-6 (0-0)Porthmadog---T
INT CF13/07/24Porthmadog1-7 (0-5)Flint Town---B
WAL FAWC20/04/24Porthmadog0-3 (0-1)Holywell4-2--B
WAL FAWC01/04/24Chirk AAA1-1 (1-0)Porthmadog3-9--H
WAL FAWC29/03/24Porthmadog0-3 (0-0)Airbus UK Broughton1-7--B
WAL FAWC16/03/24Guilsfield4-0 (2-0)Porthmadog---B
WAL FAWC09/03/24Porthmadog1-3 (1-0)Buckley Town---B
WAL FAWC02/03/24Porthmadog0-1 (0-0)Gresford---B
WAL FAWC24/02/24Llanidloes Town1-2 (0-2)Porthmadog1-2--T

Thành tích gần đây — Caersws

BTHTTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC15/08/26Rhyl FC4-2 (2-0)Caersws5-1--B
WAL FAWC08/08/26Caersws1-0 (0-0)Gresford8-3--T
WAL FAWC01/08/26Mold Alexandra2-2 (0-1)Caersws4-6--H
WAL FAWC18/04/26Caersws6-0 (3-0)Denbigh Town5-4--T
WAL FAWC14/04/26Caersws3-2 (0-2)Buckley Town7-2--T
WAL FAWC11/04/26Guilsfield4-1 (3-1)Caersws4-3--B
WAL FAWC06/04/26Caersws1-2 (1-1)Penrhyncoch6-9+0.253B
WAL FAWC03/04/26Gresford0-2 (0-1)Caersws4-5--T
WAL FAWC28/03/26Caersws0-1 (0-0)Llandudno2-4--B
WAL FAWC21/03/26Caersws1-0 (1-0)Rhyl FC3-7--T
WAL FAWC14/03/26Holywell3-1 (3-0)Caersws5-8--B
WAL FAWC07/03/26Caersws1-2 (1-1)Airbus UK Broughton5-5--B
WAL FAWC28/02/26Brickfield Rangers3-1 (1-0)Caersws2-2--B
WAL FAWC05/02/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Caersws5-5-0.253T
WAL FAWC31/01/26Ruthin Town FC0-1 (0-0)Caersws3-1002.75T
WAL FAWC24/01/26Caersws2-2 (0-1)Holyhead8-7--H
WAL FAWC01/01/26Caersws1-0 (0-0)Newtown AFC5-1-0.53.25T
WAL FAWC26/12/25Mold Alexandra0-2 (0-1)Caersws2-6-0.753T
WAL FAWC13/12/25Caersws5-1 (3-0)Ruthin Town FC4-2--T
WAL FAWC06/12/25Flint Mountain3-0 (1-0)Caersws0-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
112
72
Tấn công nguy hiểm
71
29
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11
T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Porthmadog (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Caersws (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PorthmadogCaersws

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PorthmadogCaersws

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
45
Thắng 1
52
Hòa
23
Thua 1
75
Thua 2+
PorthmadogCaersws

Thông tin đội bóng

Porthmadog Thông tin Caersws
1884 Thành lập 1879
The Traeth Sân nhà Recreation Ground
4000 Sức chứa 4000
HLV
Porthmadog Khu vực Caersws
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.953.703.151.103.500.60---
Live75.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.883.553.000.893.250.72---
Live73.62 ↑5.69 ↑1.12 ↓2.41 ↑3.500.24 ↓---
WewbetSớm1.893.733.080.913.250.790.890.500.81
Live25.00 ↑5.15 ↑1.13 ↓2.32 ↑3.500.21 ↓0.53 ↓0.001.33 ↑
18BetSớm1.783.703.250.713.000.810.710.500.81
Live2.15 ↑3.60 ↓2.80 ↓0.94 ↑3.250.71 ↓0.85 ↑0.250.79 ↓
PinnacleSớm1.903.783.170.963.250.800.910.500.85
Live2.10 ↑3.97 ↑2.75 ↓0.99 ↑3.250.81 ↑0.88 ↓0.250.90 ↑
1xBetSớm1.904.103.131.223.500.590.480.001.47
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.63 ↑4.500.14 ↓0.64 ↑0.001.26 ↓
Bet 365Sớm1.854.003.100.953.250.850.900.500.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.103.602.701.153.500.60---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Porthmadog+1/2Chưa có trận cùng mức
Caersws-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).