Kết quả bóng đá trận Portadown vs Dungannon Swifts, 21:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 15/08/2026
Portadown
0 Kết thúc HT 0-1 1
Dungannon Swifts
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Portadown Phút Dungannon Swifts
14' 0 - 1 Kris Lowe
HT 0-1
▲ Ben Kennedy ▼ Finn Flanagan51'
64' ▲ Junior Ogedi-Uzokwe ▼ Andrew Mitchell
64' ▲ Tiernan Kelly ▼ Shea Gordon
Baris Altintop 67'
Dominic Dos Santos Martins 68'
▲ Adhamh Towe ▼ Dominic Dos Santos Martins70'
▲ Benjamin Wells ▼ Baris Altintop70'
84' Sean McAllister
84' Daniel Wallace
Jack Scott 84'
Rhys Breen 84'
85' Paul Doyle
86' ▲ Corey Smith ▼ Sean McAllister
▲ Sean O'Mahoney ▼ Conor Falls89'
89' ▲ Kealan Dillon ▼ Jamie Glackin
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 38
Hòa 00 11
Bại 30 61
Ghi bàn 36 2220
Mất bàn 90 175
Điểm 09 1025

Chủ = Portadown · Khách = Dungannon Swifts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portadown (12)Hiệp 1 / Cả trậnDungannon Swifts (14)
4 (33%)Thắng/Thắng9 (64%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
4 (33%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Portadown

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33113193657369
Sân nhà177281725237
Sân khách16411119321311
6 gần6303198--

Dungannon Swifts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33151174058466
Sân nhà1710072625305
Sân khách1651101433169
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Portadown 8 (40%)Hòa 4 (20%)Dungannon Swifts 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D122/02/26Portadown1-0 (0-0)Dungannon Swifts3-502.5T
NIR CUP07/02/26Portadown1-2 (1-1)Dungannon Swifts5-3--B
NIR D120/12/25Dungannon Swifts4-2 (4-0)Portadown5-2-0.752.75B
NIR D116/08/25Dungannon Swifts1-4 (1-2)Portadown3-4-0.252.5T
NIR D116/03/25Portadown1-1 (0-0)Dungannon Swifts1-2+0.252.5H
NIR D119/10/24Dungannon Swifts2-0 (0-0)Portadown10-12-0.52.75B
NIR D114/09/24Portadown2-1 (0-1)Dungannon Swifts--0.252.75T
NIR LC24/01/24Portadown5-2 (3-0)Dungannon Swifts6-5--T
INT CF19/07/23Dungannon Swifts1-2 (0-0)Portadown---T
NIR D122/04/23Dungannon Swifts3-2 (1-0)Portadown3-7-0.252.75B
NIR D125/02/23Portadown3-1 (1-0)Dungannon Swifts6-1+0.252.25T
NIR D102/01/23Portadown0-0 (0-0)Dungannon Swifts5-5-0.252.25H
NIR LC05/10/22Dungannon Swifts1-1 (0-1)Portadown---H
NIR D124/09/22Dungannon Swifts2-0 (1-0)Portadown4-7-0.52.75B
NIR D120/04/22Portadown0-0 (0-0)Dungannon Swifts11-9-0.252.75H
NIR D122/01/22Dungannon Swifts3-1 (1-0)Portadown6-2-0.53B
NIR D120/11/21Dungannon Swifts4-2 (2-2)Portadown6-3-0.52.75B
NIR D125/09/21Portadown1-4 (1-2)Dungannon Swifts4-5+0.53B
NIR D126/05/21Portadown4-2 (1-0)Dungannon Swifts6-5+12.75T
NIR D114/04/21Portadown1-0 (0-0)Dungannon Swifts7-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Portadown

BTTTBBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D108/08/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Portadown7-3-0.752.75B
INT CF28/07/26Mountjoy United1-12 (1-6)Portadown---T
INT CF25/07/26Kilbarrack United0-3 (0-1)Portadown---T
INT CF22/07/26HW Welders0-2 (0-1)Portadown5-6+0.253T
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--B
INT CF08/07/26Killyleagh Youth3-2 (0-2)Portadown---B
INT CF08/07/26Bourneview Mill2-2 (0-0)Portadown---H
INT CF04/07/26Ballyclare Comrades0-3 (0-1)Portadown2-5+23.5T
NIR D125/04/26Bangor FC2-4 (1-2)Portadown1-402.5T
NIR D118/04/26Ballymena United1-2 (0-1)Portadown6-402.5T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5-0.252.75H
NIR D104/04/26Glenavon Lurgan1-1 (0-1)Portadown7-2-0.252.25H
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders-+0.52.75H
NIR D111/03/26Linfield FC3-1 (1-1)Portadown8-3-1.52.5B
NIR D107/03/26Ballymena United1-1 (0-0)Portadown6-5-0.52.5H
NIR D105/03/26Portadown0-2 (0-1)Cliftonville2-5-0.252.5B
NIR D128/02/26Glenavon Lurgan3-0 (2-0)Portadown2-602.5B
NIR D122/02/26Portadown1-0 (0-0)Dungannon Swifts3-502.5T
NIR D114/02/26Portadown2-1 (2-1)Larne FC4-7-0.752.5T

Thành tích gần đây — Dungannon Swifts

BTHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D108/08/26Dungannon Swifts1-3 (0-1)Coleraine5-10-1.252.75B
INT CF01/08/26Moyola Park0-3 (0-1)Dungannon Swifts2-1+1.253.25T
INT CF25/07/26HW Welders1-1 (0-1)Dungannon Swifts1-4--H
INT CF25/07/26Oxford Sunnyside0-1 (0-1)Dungannon Swifts---T
INT CF22/07/26Loughgall FC1-4 (0-1)Dungannon Swifts5-3+13T
INT CF18/07/26Dergview FC0-3 (0-2)Dungannon Swifts---T
INT CF18/07/26Strabane Athletic2-2 (1-2)Dungannon Swifts---H
INT CF15/07/26Mountjoy United0-5 (0-4)Dungannon Swifts---T
INT CF11/07/26Dungannon Swifts3-1 (0-1)Institute FC---T
INT CF08/07/26Dungannon Swifts3-0 (1-0)Annagh United5-3+1.253T
NIR D113/05/26Linfield FC3-1 (1-0)Dungannon Swifts3-4-1.253.25B
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1-0.253T
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--B
NIR D125/04/26Larne FC8-0 (3-0)Dungannon Swifts5-8-1.752.75B
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7-0.252.75B
NIR D111/04/26Glentoran FC5-0 (3-0)Dungannon Swifts9-2-1.252.75B
NIR D108/04/26Dungannon Swifts1-3 (1-1)Linfield FC2-6-0.752.5B
NIR CUP04/04/26Cliftonville0-0 (0-0)Dungannon Swifts4-2-0.52.5H
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6-0.752.75B

Đội hình

PortadownDungannon Swifts
1Aaron McCarey3Matty Carson4Baris Altintop5Lewis MacKinnon9Conor Falls12Rhys Breen19James Teelan22Jack Scott23Mikey Hewitt34Flanagan F.34Finn Flanagan48Dominic Dos Santos Martins1Declan Dunne5Barney McKeown9Andrew Mitchell14Adam Glenny15Kris Lowe16Shea Gordon17Jamie Glackin21Paul Doyle23Daniel Wallace34CGael Bigirimana67Sean McAllister

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
141
107
Tấn công nguy hiểm
63
43
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portadown (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portadown (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Dungannon Swifts (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
PortadownDungannon Swifts

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
PortadownDungannon Swifts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
32
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
PortadownDungannon Swifts

Thông tin đội bóng

Portadown Thông tin Dungannon Swifts
1924 Thành lập 1949
Sân nhà Stangmore Park
10000 Sức chứa 2154
David Jeffrey HLV Rodney McAree
Khu vực Dungannon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.380.802.500.920.960.000.81
Live2.90 ↑3.50 ↑2.18 ↓0.79 ↓2.500.93 ↑0.85 ↓-0.250.95 ↑
VcbetSớm2.403.002.200.632.500.71---
Live2.55 ↑3.002.10 ↓0.632.500.71---
Mansion88Sớm2.583.352.320.932.750.810.970.000.77
Live2.87 ↑3.30 ↓2.13 ↓1.01 ↑2.750.75 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.603.352.500.752.500.900.50-0.501.30
Live50.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓0.50-0.501.30
10BETSớm2.413.152.600.832.500.81---
Live31.20 ↑4.77 ↑1.15 ↓0.98 ↑1.500.69 ↓---
12betSớm2.583.352.320.932.750.810.970.000.77
Live2.87 ↑3.30 ↓2.13 ↓1.01 ↑2.750.75 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.453.302.270.772.500.930.930.000.77
Live2.70 ↑3.35 ↑2.09 ↓0.78 ↑2.500.92 ↓0.80 ↓-0.250.90 ↑
WewbetSớm2.513.302.400.952.750.790.940.000.80
Live2.77 ↑3.26 ↓2.22 ↓0.80 ↓2.500.94 ↑0.80 ↓-0.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.503.302.370.752.500.95---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.303.252.550.672.500.860.680.000.85
Live2.75 ↑3.35 ↑2.30 ↓0.79 ↑2.500.860.70 ↑-0.250.95 ↑
PinnacleSớm2.503.292.690.922.500.840.820.000.95
Live3.07 ↑3.70 ↑2.20 ↓0.88 ↓2.500.96 ↑0.93 ↑-0.250.93 ↓
BwinSớm2.603.402.400.732.500.95---
Live56.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓0.82 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm2.603.502.430.762.501.000.930.000.81
Live96.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.84 ↑1.500.09 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
SNAISớm2.603.402.40------
Live2.603.402.40------
Bet 365Sớm2.603.402.400.832.500.980.980.000.83
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.633.252.450.752.500.950.50-0.501.45
Live34.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓1.10 ↑1.500.62 ↓0.57 ↑-0.501.30 ↓
SbobetSớm---0.742.501.000.940.000.80
Live---0.76 ↑2.501.001.04 ↑0.000.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Portadown0001
Dungannon Swifts0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).