Kết quả bóng đá trận Portadown vs Coleraine, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Portadown Sắp đá --:--:--
Coleraine
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 13 | 22 |
Chủ = Portadown · Khách = Coleraine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portadown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Portadown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 11 | 3 | 19 | 36 | 57 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 25 | 23 | 7 |
| Sân khách | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 32 | 13 | 11 |
Coleraine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 65 | 3 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Portadown | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1927 |
| Sân nhà | Coleraine Showgrounds | |
| 10000 | Sức chứa | 6500 |
| David Jeffrey | HLV | Ruaidhri Higgins |
| Khu vực | Coleraine |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.50 | 1.33 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.40 ↓ | 1.33 | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.75 | 4.40 | 1.31 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 7.85 ↑ | 4.41 ↑ | 1.31 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.79 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.25 | 5.25 | 1.21 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 7.25 ↓ | 4.60 ↓ | 1.29 ↑ | 0.71 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.67 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.87 | 5.74 | 1.30 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 7.35 ↓ | 5.23 ↓ | 1.34 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.80 | 4.80 | 1.35 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 8.75 ↑ | 4.90 ↑ | 1.28 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.77 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.98 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 8.00 | 4.80 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.98 | -1.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.