Kết quả bóng đá trận Portadown vs Coleraine, 01:45 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Portadown
0 Kết thúc HT 0-2 3
Coleraine
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Portadown Phút Coleraine
2'⚽ 0 - 1 Matthew Shevlin
2'⚽ 0 - 2 Shevlin M.
4'⚽ 0 - 3 Matthew Shevlin
4'⚽ 0 - 4 Shevlin M.
8'⚽ 0 - 5
8'⚽ 0 - 6 Shevlin M.
25'
25'
27'⚽ 0 - 7 Senan Devine
27'⚽ 0 - 8
27'⚽ 0 - 9 Devine S.
HT 0-2
60'
72'⚽ 0 - 10 Will Patching
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 29
Hòa 10 21
Bại 10 60
Ghi bàn 25 822
Mất bàn 32 187
Điểm 49 828

Chủ = Portadown · Khách = Coleraine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Portadown (18)Hiệp 1 / Cả trậnColeraine (17)
5 (28%)Thắng/Thắng7 (41%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (29%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (12%)
3 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (33%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Portadown

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33113193657369
Sân nhà177281725237
Sân khách16411119321311
6 gần6303196--

Coleraine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3320586231653
Sân nhà1613123712402
Sân khách177462519253
6 gần631289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Portadown 3 (15%)Hòa 3 (15%)Coleraine 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--B
NIR D111/02/26Coleraine2-1 (0-1)Portadown8-6-1.53B
NIR D125/10/25Portadown0-2 (0-0)Coleraine3-7-12.75B
NIR D113/09/25Portadown1-4 (0-1)Coleraine--0.752.5B
NIR D122/03/25Coleraine1-0 (0-0)Portadown--0.752.5B
NIR D101/03/25Coleraine2-0 (1-0)Portadown---B
NIR D118/09/24Portadown2-2 (0-1)Coleraine--0.52.75H
INT CF22/07/23Coleraine3-0 (3-0)Portadown---B
NIR D114/01/23Coleraine4-1 (3-1)Portadown12-4-1.752.75B
NIR D129/10/22Coleraine4-0 (2-0)Portadown7-3-1.753B
NIR D120/08/22Portadown0-2 (0-1)Coleraine4-10-12.75B
NIR D119/03/22Portadown2-0 (0-0)Coleraine3-13-12.75T
NIR CUP05/02/22Coleraine2-0 (0-0)Portadown12-9--B
NIR D115/01/22Portadown0-0 (0-0)Coleraine3-12-1.253H
NIR D130/10/21Coleraine2-0 (1-0)Portadown11-0-23.5B
INT CF18/08/21Coleraine0-1 (0-0)Portadown---T
NIR D103/03/21Coleraine2-0 (1-0)Portadown2-2-1.753B
NIR D106/02/21Coleraine1-1 (0-0)Portadown7-4-23.25H
NIR D124/10/20Portadown0-3 (0-1)Coleraine2-12-0.52.75B
INT CF27/07/19Portadown2-1 (1-0)Coleraine7-4--T

Thành tích gần đây — Portadown

BBBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D123/08/26Crusaders3-2 (2-0)Portadown3-3-0.252.5B
NIR D115/08/26Portadown0-1 (0-1)Dungannon Swifts3-402.5B
NIR D108/08/26Carrick Rangers1-0 (0-0)Portadown7-3-0.752.75B
INT CF28/07/26Mountjoy United1-12 (1-6)Portadown---T
INT CF25/07/26Kilbarrack United0-3 (0-1)Portadown---T
INT CF22/07/26HW Welders0-2 (0-1)Portadown5-6+0.253T
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--B
INT CF08/07/26Killyleagh Youth3-2 (0-2)Portadown---B
INT CF08/07/26Bourneview Mill2-2 (0-0)Portadown---H
INT CF04/07/26Ballyclare Comrades0-3 (0-1)Portadown2-5+23.5T
NIR D125/04/26Bangor FC2-4 (1-2)Portadown1-402.5T
NIR D118/04/26Ballymena United1-2 (0-1)Portadown6-402.5T
NIR D111/04/26Crusaders4-0 (3-0)Portadown11-5+0.252.5B
NIR D108/04/26Portadown1-1 (1-0)Carrick Rangers4-5-0.252.75H
NIR D104/04/26Glenavon Lurgan1-1 (0-1)Portadown7-2-0.252.25H
NIR D121/03/26Portadown0-0 (0-0)Crusaders-+0.52.75H
NIR D111/03/26Linfield FC3-1 (1-1)Portadown8-3-1.52.5B
NIR D107/03/26Ballymena United1-1 (0-0)Portadown6-5-0.52.5H
NIR D105/03/26Portadown0-2 (0-1)Cliftonville2-5-0.252.5B
NIR D128/02/26Glenavon Lurgan3-0 (2-0)Portadown2-602.5B

Thành tích gần đây — Coleraine

THTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D122/08/26Carrick Rangers0-2 (0-0)Coleraine9-1+0.752.75T
NIR D115/08/26Coleraine0-0 (0-0)Larne FC-+0.252.5H
NIR D108/08/26Dungannon Swifts1-3 (0-1)Coleraine5-10+1.252.75T
UEFA ECL31/07/26Coleraine0-3 (0-2)HJK Helsinki1-5-0.753B
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4-1.253B
INT CF18/07/26Coleraine3-0 (0-0)Portadown6-3--T
INT CF15/07/26Sligo Rovers1-2 (1-1)Coleraine3-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Newbuildings United2-5 (2-3)Coleraine---T
INT CF11/07/26Coleraine3-0 (2-0)Portstewart---T
INT CF08/07/26Limavady United0-1 (0-0)Coleraine1-11+12.75T
INT CF04/07/26Coleraine1-1 (0-1)HW Welders---H
INT CF04/07/26Larne FC0-0 (0-0)Coleraine2-1--H
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--T
NIR D125/04/26Coleraine6-2 (2-0)Glentoran FC0-202.25T
NIR D118/04/26Linfield FC0-3 (0-2)Coleraine4-8-0.252.5T
NIR D111/04/26Coleraine6-2 (4-2)Cliftonville6-0+1.252.75T
NIR D108/04/26Larne FC1-4 (1-1)Coleraine2-2-0.252.25T
NIR CUP04/04/26Coleraine1-1 (1-0)Larne FC2-602.5H
NIR D128/03/26Dungannon Swifts1-2 (1-1)Coleraine2-6+0.752.75T
NIR D121/03/26Glentoran FC1-1 (0-1)Coleraine8-3-0.252.5H

Đội hình

PortadownColeraine
1Aaron McCarey3Matty Carson4Baris Altintop5Lewis MacKinnon6Rabby Tabu Minzamba10Eamon Fyfe17Sean O'Mahoney19James Teelan23Mikey Hewitt28Ben Kennedy48Dominic Dos Santos Martins2CLyndon Kane4Dylan Boyle8Will Patching9Matthew Shevlin12Lewis Webb16Aidan Wilson17Jay Henderson19Rob Slevin20Senan Devine22Ben Wylie23Ben Doherty

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
13
Phạt góc (HT)
0
11
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
15
Sút cầu môn
0
11
Tấn công
113
108
Tấn công nguy hiểm
42
55
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Portadown (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Portadown (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Coleraine (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
24
B.thắng H2
PortadownColeraine

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
PortadownColeraine

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
14
Thắng 1
55
Hòa
40
Thua 1
52
Thua 2+
PortadownColeraine

Thông tin đội bóng

Portadown Thông tin Coleraine
1924 Thành lập 1927
Sân nhà Coleraine Showgrounds
10000 Sức chứa 6500
David Jeffrey HLV Ruaidhri Higgins
Khu vực Coleraine
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.804.601.310.842.750.940.79-1.501.02
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓2.90 ↑0.000.15 ↓
VcbetSớm6.503.901.250.642.750.69---
Live6.504.00 ↑1.250.61 ↓2.750.73 ↑---
Mansion88Sớm7.004.851.300.802.750.940.83-1.500.91
Live6.40 ↓4.80 ↓1.32 ↑0.72 ↓2.751.04 ↑0.82 ↓-1.500.94 ↑
InterwettenSớm7.754.801.330.602.501.100.75-1.500.90
Live25.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓4.50 ↑3.500.10 ↓0.75-1.500.90
10BETSớm6.804.501.330.782.750.86---
Live52.78 ↑10.41 ↑1.01 ↓3.72 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm7.004.851.300.802.750.940.83-1.500.91
Live6.40 ↓4.80 ↓1.32 ↑0.72 ↓2.751.04 ↑0.82 ↓-1.500.94 ↑
CrownSớm6.504.501.290.782.750.920.75-1.500.95
Live6.60 ↑4.55 ↑1.28 ↓0.76 ↓2.750.94 ↑0.78 ↑-1.500.92 ↓
WewbetSớm7.754.401.310.822.750.920.78-1.500.96
Live21.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓3.70 ↑3.500.01 ↓2.22 ↑0.000.19 ↓
LadbrokesSớm7.004.601.350.652.501.15---
Live61.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm8.255.251.210.692.750.840.76-1.500.77
Live7.75 ↓4.90 ↓1.31 ↑0.71 ↑2.750.95 ↑0.81 ↑-1.500.83 ↑
PinnacleSớm8.875.741.300.802.750.960.88-1.500.89
Live6.82 ↓5.25 ↓1.39 ↑0.85 ↑2.750.99 ↑1.03 ↑-1.250.83 ↓
BwinSớm7.254.751.350.632.501.10---
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm7.804.801.350.882.750.860.96-1.250.79
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.90 ↑3.500.11 ↓2.94 ↑0.000.25 ↓
SNAISớm8.004.751.33------
Live8.004.751.33------
Bet 365Sớm8.004.751.290.983.000.830.93-1.500.88
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓2.90 ↑0.000.24 ↓
William HillSớm8.004.801.330.652.501.150.98-1.250.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.04 ↓0.80 ↓-1.500.95 ↑
SbobetSớm---0.792.750.950.82-1.500.92
Live---0.81 ↑2.750.950.87 ↑-1.500.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.