Kết quả bóng đá trận Portadown Reserves vs Larne Reserves, 02:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 01/09/2026
Portadown Reserves 2 Kết thúc HT 1-2 3
Larne Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Portadown Reserves | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| 2 - 2 ⚽ | 23' | |
| 24' | ⚽ 2 - 3 | |
| 24' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| 3 - 4 ⚽ | 48' | |
| 4 - 4 ⚽ | 48' | |
| 59' | ⚽ 4 - 5 | |
| 59' | ⚽ 4 - 6 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 23 |
Chủ = Portadown Reserves · Khách = Larne Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Portadown Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Portadown Reserves 1 (17%)Hòa 2 (33%)Larne Reserves 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Larne Reserves | 2-2 (2-1) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 29/04/25 | Portadown Reserves | 2-4 (0-4) | Larne Reserves | - | - | B |
| 11/03/25 | Larne Reserves | 3-2 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | B |
| 28/04/23 | Portadown Reserves | 1-1 (0-1) | Larne Reserves | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/11/22 | Larne Reserves | 2-1 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | B |
| 27/09/22 | Larne Reserves | 3-4 (2-0) | Portadown Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portadown Reserves
BTBBHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Bangor U20 | 2-1 (0-1) | Portadown Reserves | - | - | B |
| 18/08/26 | Glentoran Reserves | 1-2 (1-1) | Portadown Reserves | -1.75 | 4.25 | T |
| 14/04/26 | Portadown Reserves | 1-2 (0-0) | Crusaders Reserves | - | - | B |
| 10/04/26 | Portadown Reserves | 1-3 (0-1) | Glentoran Reserves | - | - | B |
| 31/03/26 | Larne Reserves | 2-2 (2-1) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 24/03/26 | Coleraine Reserves | 3-1 (2-0) | Portadown Reserves | - | - | B |
| 17/02/26 | Cliftonville Reserves | 1-0 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | B |
| 10/02/26 | Crusaders Reserves | 2-3 (1-1) | Portadown Reserves | - | - | T |
| 03/02/26 | Portadown Reserves | 0-1 (0-0) | Linfield Reserves | -0.5 | 4 | B |
| 20/01/26 | Portadown Reserves | 2-4 (1-1) | Glentoran Reserves | -0.75 | 4 | B |
| 30/12/25 | Cliftonville Reserves | 0-0 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 23/12/25 | Coleraine Reserves | 0-0 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 16/12/25 | Linfield Reserves | 3-2 (2-1) | Portadown Reserves | -1.25 | 4 | B |
| 09/12/25 | Portadown Reserves | 4-2 (0-1) | Glenavon Reserves | +1 | 3.75 | T |
| 02/12/25 | Glentoran Reserves | 2-0 (2-0) | Portadown Reserves | - | - | B |
| 25/11/25 | Portadown Reserves | 5-2 (0-0) | Carrick Rangers Reserves | +1.75 | 4 | T |
| 20/11/25 | Portadown Reserves | 0-2 (0-0) | Ballymena Utd Reserves | +0.75 | 3.75 | B |
| 04/11/25 | Dungannon Swifts Reserves | 2-2 (1-0) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 28/10/25 | Portadown Reserves | 2-3 (1-1) | Bangor U20 | - | - | B |
| 07/10/25 | Crusaders Reserves | 1-3 (0-1) | Portadown Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Larne Reserves
HTTTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Larne Reserves | 2-2 (1-2) | Carrick Rangers Reserves | - | - | H |
| 18/08/26 | Larne Reserves | 3-2 (2-1) | Crusaders Reserves | - | - | T |
| 13/08/26 | Bangor U20 | 1-3 (0-1) | Larne Reserves | - | - | T |
| 28/04/26 | Larne Reserves | 5-3 (3-2) | Ballymena Utd Reserves | - | - | T |
| 21/04/26 | Ballymena Utd Reserves | 3-2 (3-2) | Larne Reserves | - | - | B |
| 09/04/26 | Glenavon Reserves | 0-1 (0-1) | Larne Reserves | - | - | T |
| 07/04/26 | Dungannon Swifts Reserves | 2-7 (1-1) | Larne Reserves | - | - | T |
| 31/03/26 | Larne Reserves | 2-2 (2-1) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 24/03/26 | Glenavon Reserves | 0-1 (0-0) | Larne Reserves | - | - | T |
| 10/03/26 | Bangor U20 | 2-3 (0-0) | Larne Reserves | - | - | T |
| 10/02/26 | Larne Reserves | 0-1 (0-0) | Ballymena Utd Reserves | - | - | B |
| 20/01/26 | Linfield Reserves | 2-1 (2-0) | Larne Reserves | -0.75 | 4 | B |
| 13/01/26 | Larne Reserves | 5-1 (2-1) | Carrick Rangers Reserves | +2.5 | 4.25 | T |
| 30/12/25 | Larne Reserves | 8-0 (2-0) | Glenavon Reserves | - | - | T |
| 23/12/25 | Bangor U20 | 0-0 (0-0) | Larne Reserves | - | - | H |
| 20/11/25 | Glentoran Reserves | 2-0 (0-0) | Larne Reserves | - | - | B |
| 04/11/25 | Larne Reserves | 6-3 (4-1) | Crusaders Reserves | - | - | T |
| 28/10/25 | Carrick Rangers Reserves | 0-1 (0-1) | Larne Reserves | - | - | T |
| 16/10/25 | Cliftonville Reserves | 1-4 (1-2) | Larne Reserves | - | - | T |
| 23/09/25 | Linfield Reserves | 3-2 (1-1) | Larne Reserves | -0.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
30
So Sánh Sức Mạnh
34 66
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Portadown Reserves (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Larne Reserves (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Portadown Reserves (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO
Larne Reserves (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Portadown Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.88 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | 0.98 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 4.10 | 1.90 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.03 | 3.97 | 1.89 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.80 | 2.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 4.50 | 1.82 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.32 ↓ | 0.71 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.73 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.69 | 1.98 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.86 | 3.69 | 1.90 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.98 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 4.50 | 1.85 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.24 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 4.50 | 1.83 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.