Kết quả bóng đá trận Port Vale vs Crewe Alexandra, 18:30 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 18:30 ngày 29/08/2026
Port Vale
0 Kết thúc HT 0-0 0
Crewe Alexandra
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Vale Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Port Vale Phút Crewe Alexandra
HT 0-0
▲ Ryan Croasdale ▼ Ben Garrity63' ⇄
▲ Tyreece Simpson ▼ Ben Waine70' ⇄
▲ Jaheim Headley ▼ Oliver Lynch70' ⇄
78' ⇄▲ Calum Agius ▼ Jordan Gibson
78' ⇄▲ Joe White ▼ Jack Lankester
80' Mickey Demetriou
87' ⇄▲ Charlie McNeill ▼ Josh March
87' ⇄▲ Adrien Thibaut ▼ Joel Tabiner
▲ Matthew Craig ▼ Rhys Walters88' ⇄
90+4' ⇄▲ Conor Thomas ▼ Mickey Demetriou
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 01 25
Bại 10 41
Ghi bàn 38 615
Mất bàn 23 99
Điểm 67 1417

Chủ = Port Vale · Khách = Crewe Alexandra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Port Vale (13)Hiệp 1 / Cả trậnCrewe Alexandra (16)
3 (23%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (8%)Hòa/Hòa5 (31%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (15%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Port Vale

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610122436614222
Sân nhà23491017252124
Sân khách23631419362119
6 gần622247--

Crewe Alexandra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32102075
Sân nhà110010314
Sân khách21101042
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Port Vale 9 (45%)Hòa 6 (30%)Crewe Alexandra 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L229/03/25Crewe Alexandra0-1 (0-0)Port Vale6-402.25T
ENG L226/11/24Port Vale1-1 (1-0)Crewe Alexandra4-8+0.52.25H
EFL Trophy06/09/23Port Vale1-0 (1-0)Crewe Alexandra6-2+0.752.5T
ENG LC30/08/23Port Vale0-0 (0-0)Crewe Alexandra6-2+0.752.75H
ENG L202/11/19Crewe Alexandra0-1 (0-0)Port Vale3-6-0.52.5T
ENG L206/04/19Port Vale1-0 (0-0)Crewe Alexandra9-5+0.252.25T
ENG L222/09/18Crewe Alexandra0-1 (0-0)Port Vale9-2-0.252.5T
ENG L202/04/18Crewe Alexandra2-2 (1-1)Port Vale5-5-0.252.5H
EFL Trophy08/11/17Port Vale4-2 (2-1)Crewe Alexandra3-5+0.252.75T
ENG L226/08/17Port Vale0-1 (0-1)Crewe Alexandra5-2+0.252.5B
ENG L109/04/16Port Vale3-0 (1-0)Crewe Alexandra6-2+0.752.5T
ENG L108/08/15Crewe Alexandra0-0 (0-0)Port Vale3-10-0.252.5H
ENG L124/01/15Port Vale0-1 (0-1)Crewe Alexandra6-4+0.52.5B
ENG L113/09/14Crewe Alexandra2-1 (2-1)Port Vale4-7+0.252.5B
ENG L122/02/14Port Vale1-3 (0-1)Crewe Alexandra-+0.52.5B
ENG L123/11/13Crewe Alexandra1-2 (1-1)Port Vale-+0.252.5T
ENG L229/02/12Port Vale1-1 (0-0)Crewe Alexandra-+0.252.5H
ENG L224/09/11Crewe Alexandra1-1 (0-0)Port Vale--0.252.75H
ENG L215/01/11Crewe Alexandra2-1 (1-0)Port Vale--0.252.75B
ENG L230/10/10Port Vale2-1 (1-0)Crewe Alexandra-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Port Vale

HBBTTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Port Vale1-1 (1-0)Tranmere Rovers4-3+0.752.25H
ENG L215/08/26Oldham Athletic2-0 (0-0)Port Vale1-6-0.252.25B
ENG LC08/08/26Wolves3-0 (3-0)Port Vale8-5-1.53B
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2-0.52.5T
INT CF26/07/26Real Murcia0-1 (0-1)Port Vale2-502.25T
INT CF21/07/26Port Vale1-1 (0-1)Bournemouth AFC U21---H
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3-0.252.5T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---T
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6-0.752.5B
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1-1.252.75T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11-1.252.75B
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6-1.753B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3-0.252.25H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1-0.52.5T
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5T
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2-2.753.75B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1-12.5B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1-0.752.5B
ENG L121/03/26Port Vale1-0 (1-0)Bolton Wanderers2-5-0.752.75T

Thành tích gần đây — Crewe Alexandra

BTTTHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Barnsley3-2 (3-1)Crewe Alexandra20-7-13B
ENG L222/08/26Crewe Alexandra1-0 (0-0)Northampton Town7-5+0.252.5T
ENG L215/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra4-1102.5T
ENG LC08/08/26Crewe Alexandra2-1 (1-0)Accrington Stanley1-6+0.52.75T
INT CF01/08/26Chester FC0-0 (0-0)Crewe Alexandra4-6+0.753H
INT CF25/07/26Crewe Alexandra1-2 (1-1)Birmingham City4-0-12.75B
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5+0.753T
INT CF18/07/26Crewe Alexandra1-1 (0-1)Stoke City1-6-0.52.5H
INT CF11/07/26Witton Albion2-3 (0-0)Crewe Alexandra3-10+2.53.25T
ENG L202/05/26Crewe Alexandra0-0 (0-0)Cambridge United8-6-0.752.5H
ENG L225/04/26Chesterfield2-0 (1-0)Crewe Alexandra0-3-0.752.75B
ENG L218/04/26Crewe Alexandra1-3 (0-2)Milton Keynes Dons3-6-0.252.5B
ENG L211/04/26Grimsby Town3-2 (1-0)Crewe Alexandra2-5-0.752.75B
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5T
ENG L203/04/26Accrington Stanley2-0 (0-0)Crewe Alexandra4-7+0.252.5B
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L221/03/26Shrewsbury Town0-4 (0-2)Crewe Alexandra5-602.25T
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1+0.252.25B
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7-0.252.5B

Đội hình

Port ValeCrewe Alexandra
1Jackson Smith38Max Watters5Connor Hallisey6Jordan Lawrence-Gabriel15Liam Gordon25Cameron Humphreys10Kyle Dempsey38Rhys Walters8CBen Garrity11Onel Hernandez19Ben Waine14Oliver Lynch1Tom Booth2Lewis Billington3Reece Hutchinson5CMickey Demetriou12Josh Stephenson6Luke Offord17Matus Holicek7Jack Lankester11Joel Tabiner14Jordan Gibson9Josh March

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
112
56
Tấn công nguy hiểm
50
30
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
452
307
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
16
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.96
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Port Vale (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Crewe Alexandra (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Port Vale (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Crewe Alexandra (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Port ValeCrewe Alexandra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Port ValeCrewe Alexandra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
56
Thắng 1
44
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
Port ValeCrewe Alexandra

Thông tin đội bóng

Port Vale Thông tin Crewe Alexandra
1876 Thành lập 1877
Vale Park Sân nhà Alexandra Stadium
22356 Sức chứa 10107
Jon Brady HLV Lee Bell
Stoke-on-Trent Khu vực Crewe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.382.880.862.500.860.890.250.89
Live2.20 ↑3.382.70 ↓0.862.500.860.98 ↑0.250.80 ↓
EasybetsSớm2.183.403.100.902.500.870.920.250.87
Live21.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑5.20 ↑0.500.04 ↓0.75 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.203.303.000.922.500.900.940.250.89
Live15.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.65 ↑0.500.20 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm2.083.253.100.912.500.890.910.250.89
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.14 ↑0.500.05 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.053.203.551.052.500.700.950.500.75
Live18.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.983.303.550.772.250.90---
Live8.67 ↑1.14 ↓10.57 ↑3.67 ↑0.500.14 ↓---
12betSớm2.083.253.100.912.500.890.910.250.89
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.81 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.123.452.940.882.500.880.880.250.88
Live17.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.133.082.880.922.500.880.940.250.88
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.26 ↑0.500.07 ↓0.81 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm2.113.363.280.962.500.840.850.250.97
Live14.70 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm2.203.403.200.912.500.80---
Live29.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.053.303.400.812.250.920.730.251.01
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.233.363.070.812.250.950.930.250.85
Live10.38 ↑1.12 ↓12.29 ↑2.85 ↑0.500.27 ↓0.73 ↓0.001.11 ↑
HK Jockey ClubSớm2.103.103.000.802.250.90---
Live2.07 ↓3.20 ↑2.97 ↓0.89 ↑2.500.81 ↓---
BwinSớm2.153.403.100.882.500.80---
Live14.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑1.15 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm1.993.253.551.032.500.700.440.001.46
Live20.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑4.76 ↑0.500.14 ↓0.67 ↑0.001.20 ↓
SNAISớm2.153.403.10------
Live2.153.403.10------
Bet 365Sớm1.963.253.500.852.251.000.800.251.05
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.30 ↑0.500.16 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.053.203.401.052.500.730.770.250.99
Live5.50 ↑1.30 ↓6.50 ↑1.75 ↑0.500.40 ↓0.86 ↑0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Port Vale+1/4Chưa có trận cùng mức
Crewe Alexandra-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).