Kết quả bóng đá trận Port FC vs Lamphun Warrior, 18:30 ngày 11/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 18:30 ngày 11/09/2026
Port FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Lamphun Warrior
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Port FC | Phút | |
| Shimura N. 📺 VAR | 12' | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Al Subhi E. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| ▲ Wongchai C. ▼ | 15' ⇄ | |
| ▲ Wongchai C. ▼ | 16' ⇄ | |
| Akkatam P. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Seksan ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Teerasak ▼ | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Wannasri P. ▼ | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Rodrigo Maranhao (Kiến tạo: Mohammed Osman) | |
| 64' | Luís Felipe | |
| 69' ⇄ | ▲ Arnold Suew ▼ | |
| Shimura N. | 73' | |
| ▲ Soonsup-Bell J. ▼ | 73' ⇄ | |
| Teerasak (Kiến tạo: Kaka Mendes) 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| 81' ⇄ | ▲ Noiwilai N. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Purachet Thodsanid ▼ | |
| ▲ Kaewprom J. ▼ | 83' ⇄ | |
| Wongchai C. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 14 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 8 |
Chủ = Port FC · Khách = Lamphun Warrior
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Port FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Port FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Lamphun Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Đội hình
Port FC
Lamphun Warrior
93Falkesgaard M.4Bureerat S.20Marcel25Chaiyaphon36Akkatam P.5Chamratsamee P.33Shimura N.12Mendes.K22Worachit27Lucas Tocantins7Al Subhi E.20Nont Muangngam2Moonwong W.7Schad D.23Charlie Clough5Thongkiri C.8Stephen Berg A.11Luís Felipe17Ralph9Anderson Leonardo da Silva Chaves14Osman M.28Rodrigo Maranhao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bureerat S.
- 5Chamratsamee P.
- 7Al Subhi E.⚽ Ghi bàn 14'
- 12Mendes.K🎯 Kiến tạo 77'
- 20Marcel
- 22Worachit
- 25Chaiyaphon
- 27Lucas Tocantins
- 33Shimura N.🟨 Thẻ vàng 73'
- 36Akkatam P.🟨 Thẻ vàng 45'
- 93Falkesgaard M.
Khách · 343
- 2Moonwong W.
- 5Thongkiri C.
- 7Schad D.
- 8Stephen Berg A.
- 9Anderson Leonardo da Silva Chaves
- 11Luís Felipe🟨 Thẻ vàng 64'
- 14Osman M.🎯 Kiến tạo 61'
- 17Ralph
- 20Nont Muangngam
- 23Charlie Clough
- 28Rodrigo Maranhao⚽ Ghi bàn 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1817
Sút cầu môn
49
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
75
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
492273
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
12
Cứu thua
82
Quả ném biên
1814
Chuyền dài
3023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Port FC (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Lamphun Warrior (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Port FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| PAT Stadium | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Sarawut Treephan | HLV | Dennis Amato |
| PAT Stadium | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.20 | 8.60 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 9.70 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.10 | 6.50 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.72 | 1.75 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.30 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.30 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.80 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.86 | 7.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 240.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.75 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 5.89 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.95 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.