Kết quả bóng đá trận Port Darwin FC vs Mindil Aces, 15:30 ngày 30/08/2026

Darwin Ngoại hạng Úc · 15:30 ngày 30/08/2026
Port Darwin FC
2 Kết thúc HT 1-2 4
Mindil Aces
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Port Darwin FC Phút Mindil Aces
4' 0 - 1
4' 0 - 2
34' 0 - 3
1 - 3 42'
45+1'
HT 1-2
73'
84' 1 - 4
2 - 4 89'
90' 2 - 5
90+4'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 27
Hòa 01 11
Bại 31 72
Ghi bàn 35 2335
Mất bàn 85 3413
Điểm 04 722

Chủ = Port Darwin FC · Khách = Mindil Aces

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Port Darwin FC (24)Hiệp 1 / Cả trậnMindil Aces (21)
11 (46%)Thắng/Thắng11 (52%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (25%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Port Darwin FC 3 (15%)Hòa 3 (15%)Mindil Aces 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL13/06/26Mindil Aces8-0 (4-0)Port Darwin FC5-7-14B
AUS DPL26/04/26Port Darwin FC1-3 (1-2)Mindil Aces2-5+0.253.25B
AUS DPL22/08/25Mindil Aces1-1 (0-1)Port Darwin FC3-4-0.753.25H
AUS DPL14/06/25Port Darwin FC3-2 (1-1)Mindil Aces3-3-0.53.5T
AUS CUP22/04/25Port Darwin FC2-2 (1-1)Mindil Aces4-5-1.253.5H
AUS DPL12/04/25Mindil Aces2-1 (2-0)Port Darwin FC1-7-1.53.75B
AUS DPL17/08/24Mindil Aces6-0 (0-0)Port Darwin FC12-0--B
AUS DPL15/06/24Port Darwin FC0-2 (0-0)Mindil Aces5-8-3.54.75B
AUS DPL20/04/24Mindil Aces5-0 (3-0)Port Darwin FC6-3--B
AUS DPL20/09/23Port Darwin FC1-4 (1-0)Mindil Aces2-11-1.54.25B
AUS DPL10/06/23Mindil Aces3-1 (2-1)Port Darwin FC2-2--B
AUS DPL13/05/23Port Darwin FC2-1 (1-0)Mindil Aces8-4--T
AUS DPL13/08/22Mindil Aces3-1 (1-0)Port Darwin FC9-5--B
AUS DPL18/06/22Port Darwin FC2-3 (2-2)Mindil Aces1-4--B
AUS DPL28/05/22Mindil Aces2-0 (2-0)Port Darwin FC4-0--B
AUS DPL11/09/21Mindil Aces5-0 (2-0)Port Darwin FC4-4--B
AUS DPL25/06/21Port Darwin FC1-1 (1-0)Mindil Aces3-3--H
AUS DPL08/05/21Mindil Aces1-0 (1-0)Port Darwin FC5-4--B
AUS DPL25/09/20Port Darwin FC5-1 (1-0)Mindil Aces5-3--T
AUS DPL01/08/20Mindil Aces2-0 (1-0)Port Darwin FC2-3--B

Thành tích gần đây — Port Darwin FC

BBBHBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 26/33 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL26/08/26Palmerston2-1 (2-0)Port Darwin FC5-3+1.755B
AUS DPL22/08/26Port Darwin FC0-2 (0-0)Hellenic AC3-8--B
AUS DPL19/08/26University Azzurri FC7-1 (2-0)Port Darwin FC7-5-1.254.5B
AUS DPL31/07/26Port Darwin FC4-4 (1-2)Darwin Hearts3-4--H
AUS DPL25/07/26Darwin Olympics1-0 (0-0)Port Darwin FC3-4-0.254.25B
AUS DPL02/07/26Darwin Olympics3-4 (1-2)Port Darwin FC5-3+0.254T
AUS DPL25/06/26Darwin Hearts3-1 (1-1)Port Darwin FC6-503.5B
AUS DPL20/06/26Port Darwin FC10-0 (6-0)Palmerston14-2--T
AUS DPL13/06/26Mindil Aces8-0 (4-0)Port Darwin FC5-7-14B
AUS DPL30/05/26Port Darwin FC5-3 (1-1)Garuda FC8-2--T
AUS DPL24/05/26Hellenic AC2-6 (0-1)Port Darwin FC6-7--T
AUS CUP20/05/26University Azzurri FC6-1 (2-1)Port Darwin FC4-8-1.254B
AUS DPL16/05/26Port Darwin FC6-1 (2-1)Darwin Olympics6-3-0.254.5T
AUS DPL12/05/26Port Darwin FC1-4 (1-1)University Azzurri FC5-6-0.253.5B
AUS DPL08/05/26Casuarina FC1-5 (1-3)Port Darwin FC5-7+1.253.75T
AUS DPL26/04/26Port Darwin FC1-3 (1-2)Mindil Aces2-5+0.253.25B
AUS DPL22/04/26Palmerston3-5 (2-2)Port Darwin FC1-5+2.754.25T
AUS DPL18/04/26Port Darwin FC4-3 (3-1)Darwin Hearts6-1103T
AUS CUP07/04/26Port Darwin FC4-0 (2-0)Casuarina FC---T
AUS CUP02/04/26Darwin Olympics2-4 (1-2)Port Darwin FC8-2-0.53.25T

Thành tích gần đây — Mindil Aces

HBTTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL27/08/26Mindil Aces1-1 (0-1)University Azzurri FC6-11-0.54H
AUS DPL18/08/26Mindil Aces0-2 (0-1)Darwin Olympics9-7+1.54B
AUS DPL14/08/26Darwin Hearts2-4 (2-1)Mindil Aces2-9--T
AUS DPL26/07/26Hellenic AC1-4 (1-3)Mindil Aces0-5+24.25T
AUS DPL19/07/26Casuarina FC0-3 (0-1)Mindil Aces3-8+24.25T
AUS DPL03/07/26Hellenic AC1-3 (0-1)Mindil Aces7-7+2.754.5T
AUS DPL24/06/26Palmerston1-6 (1-0)Mindil Aces8-3+5.757.5T
AUS DPL19/06/26University Azzurri FC3-2 (1-1)Mindil Aces4-7--B
AUS DPL13/06/26Mindil Aces8-0 (4-0)Port Darwin FC5-7+14T
AUS DPL06/06/26Mindil Aces4-0 (3-0)Darwin Hearts3-6+0.754T
AUS DPL22/05/26Mindil Aces4-0 (2-0)Garuda FC5-3+2.754.25T
AUS DPL16/05/26Mindil Aces4-0 (3-0)Hellenic AC3-2+1.53.75T
AUS DPL09/05/26Darwin Olympics1-1 (0-1)Mindil Aces5-5-0.53.5H
AUS DPL03/05/26Mindil Aces3-4 (2-1)Casuarina FC3-4+1.753.75B
AUS DPL26/04/26Port Darwin FC1-3 (1-2)Mindil Aces2-5-0.253.25T
AUS DPL23/04/26Mindil Aces0-2 (0-1)University Azzurri FC4-403.25B
AUS DPL17/04/26Mindil Aces5-0 (1-0)Palmerston4-6+1.53.75T
AUS DPL12/04/26Darwin Hearts1-0 (0-0)Mindil Aces0-903.25B
AUS CUP24/03/26Darwin Hearts4-3 (3-1)Mindil Aces2-7--B
AUS DPL20/03/26Garuda FC0-4 (0-1)Mindil Aces0-11--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
10
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
56
57
Tấn công nguy hiểm
38
48
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Port Darwin FC (24 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Mindil Aces (21 trận)
Ghi 3.14 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Port Darwin FC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (85%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Mindil Aces (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
52
1 Bàn
00
2 Bàn
04
3 Bàn
67
4+ Bàn
1723
B.thắng H1
1626
B.thắng H2
Port Darwin FCMindil Aces

Chi tiết về HT/FT

59
T/T
01
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
31
H/B
01
B/T
01
B/H
42
B/B
Port Darwin FCMindil Aces

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

812
Thắng 2+
20
Thắng 1
12
Hòa
24
Thua 1
72
Thua 2+
Port Darwin FCMindil Aces

Thông tin đội bóng

Port Darwin FC Thông tin Mindil Aces
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.705.301.320.864.250.910.88-1.750.88
Live81.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓2.00 ↑6.500.39 ↓0.51 ↓-0.251.50 ↑
VcbetSớm7.005.751.290.894.250.920.87-1.750.92
Live111.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓1.07 ↑4.500.76 ↓0.43 ↓-0.251.66 ↑
Mansion88Sớm7.405.501.250.984.750.840.91-2.000.93
Live134.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓1.19 ↑4.500.66 ↓0.78 ↓-0.251.06 ↑
InterwettenSớm6.005.751.350.954.500.70---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓1.95 ↑6.500.33 ↓---
10BETSớm4.204.601.510.744.000.90---
Live91.51 ↑10.06 ↑1.05 ↓1.11 ↑4.500.60 ↓---
12betSớm5.805.801.290.884.500.880.72-1.751.04
Live105.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓2.22 ↑6.500.31 ↓0.44 ↓-0.251.66 ↑
CrownSớm5.905.701.290.924.500.780.83-1.750.87
Live13.50 ↑7.50 ↑1.10 ↓1.00 ↑5.750.80 ↑0.93 ↑-1.000.89 ↑
SbobetSớm5.405.201.290.964.500.800.85-1.750.91
Live75.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓1.38 ↑4.500.58 ↓0.76 ↓-0.251.08 ↑
WewbetSớm6.605.501.310.874.250.890.86-1.750.92
Live30.00 ↑5.60 ↑1.05 ↓1.20 ↑4.500.65 ↓0.83 ↓-0.250.99 ↑
LadbrokesSớm5.755.251.330.443.501.62---
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.33 ↓3.502.00 ↑---
18BetSớm4.704.801.400.714.250.810.71-1.250.81
Live104.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓1.13 ↑4.500.59 ↓0.70 ↓-0.250.96 ↑
PinnacleSớm7.317.311.170.934.500.770.78-2.250.93
Live12.01 ↑6.54 ↓1.14 ↓0.97 ↑4.750.770.97 ↑-0.500.76 ↓
BwinSớm5.755.251.330.934.500.75---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.12 ↓---
1xBetSớm5.295.701.380.974.250.740.80-1.500.90
Live76.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.14 ↑6.500.36 ↓0.52 ↓-0.251.54 ↑
Bet 365Sớm5.505.501.330.884.250.930.90-1.750.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑6.500.38 ↓0.50 ↓-0.251.50 ↑
William HillSớm6.005.501.301.054.500.67---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.