Kết quả bóng đá trận Pors Grenland vs Bjarg, 19:30 ngày 16/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:30 ngày 16/08/2026
Pors Grenland 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bjarg
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pors Grenland | Phút | |
| 18' | Simen Hopsdal | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Markus Eiane | |
| Redon Pllana | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| 74' | Sindre Stronstad-Loseth | |
| 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| 88' | Sander Hopsdal | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Pors Grenland · Khách = Bjarg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pors Grenland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Pors Grenland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 22 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Bjarg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 28 | 24 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 16 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pors Grenland 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bjarg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Pors Grenland
BHTBTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Arendal | 2-1 (1-0) | Pors Grenland | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Pors Grenland | 1-1 (1-1) | Brattvag | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Pors Grenland | 2-4 (1-1) | FK Arendal | 0 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Pors Grenland | 2-0 (0-0) | Eik-Tonsberg | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Vidar | 1-1 (1-0) | Pors Grenland | +0.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pors Grenland | 1-0 (0-0) | Mjondalen IF | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Traff | 3-3 (2-1) | Pors Grenland | -0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Pors Grenland | 1-2 (0-2) | Notodden FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Lysekloster | 1-2 (1-2) | Pors Grenland | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Pors Grenland | 0-0 (0-0) | Sotra | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sandvikens | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Pors Grenland | 0-3 (0-1) | Jerv | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Brattvag | 2-1 (2-0) | Pors Grenland | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Pors Grenland | 0-1 (0-1) | Kvik Halden | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Pors Grenland | 6-0 (4-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 14/03/26 | Pors Grenland | 2-0 (0-0) | Follo | - | - | T |
| 07/03/26 | Pors Grenland | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
| 28/02/26 | Pors Grenland | 3-1 (1-1) | Jerv | - | - | T |
| 14/02/26 | Pors Grenland | 1-0 (0-0) | Mjondalen IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bjarg
BTBBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bjarg | 1-3 (0-1) | Sotra | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Lysekloster | 0-3 (0-2) | Bjarg | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Pors Grenland | +1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Mjondalen IF | 1-0 (1-0) | Bjarg | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Bjarg | 3-1 (1-0) | Vidar | +1.75 | 4 | T |
| 14/06/26 | Traff | 2-3 (1-2) | Bjarg | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Bjarg | 2-0 (0-0) | Eik-Tonsberg | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Sotra | 1-2 (0-0) | Bjarg | -1 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Bjarg | 2-6 (1-5) | Brattvag | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Jerv | 3-1 (1-1) | Bjarg | - | - | B |
| 02/05/26 | Bjarg | 2-2 (1-1) | Lysekloster | - | - | H |
| 25/04/26 | Notodden FK | 0-1 (0-0) | Bjarg | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Bjarg | 1-2 (1-1) | Kvik Halden | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | FK Arendal | 0-2 (0-1) | Bjarg | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Bjarg | 3-1 (2-0) | Sandvikens | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bjarg | 2-1 (0-0) | Sotra | - | - | T |
| 21/03/26 | Lysekloster | 2-2 (2-2) | Bjarg | - | - | H |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | -2.25 | 4 | B |
| 27/02/26 | Asane Fotball | 1-3 (0-1) | Bjarg | -0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Sogndal | 1-1 (1-1) | Bjarg | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
13
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pors Grenland (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bjarg (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pors Grenland (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Bjarg (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pors Grenland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-5-25 | Thành lập | |
| Pors Stadion | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Porsgrunn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.04 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.40 ↑ | 1.80 ↓ | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.96 | 0.91 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.70 ↑ | 2.01 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.70 | 2.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.60 ↓ | 2.10 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.87 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.70 ↓ | 1.97 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.50 | 1.96 | 0.94 | 3.00 | 0.76 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.50 | 2.04 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.76 | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 3.64 | 1.99 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.60 ↓ | 2.12 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 ↑ | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.89 | 0.74 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.90 ↑ | 2.05 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.02 | 3.78 | 1.73 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.91 ↑ | 2.07 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 ↑ | 1.95 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.80 | 2.06 | 1.22 | 3.25 | 0.59 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.91 ↓ | 3.68 ↓ | 2.06 | 1.16 ↓ | 3.25 | 0.61 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.50 ↑ | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.