Kết quả bóng đá trận Pontypridd vs Pontardawe Town, 01:30 ngày 08/08/2026

FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 08/08/2026
Pontypridd
3 Kết thúc HT 1-2 2
Pontardawe Town
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Pontypridd Phút Pontardawe Town
32' 0 - 1 Farrell-Alli J.
36' 0 - 2 Evans T.
Clayton Farrah 1 - 2 38'
45+1'
HT 1-2
Ethan Edwards 2 - 2 68'
Kofi Rowe 3 - 2 76'
78'
82'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 20 51
Hòa 10 30
Bại 03 25
Ghi bàn 100 225
Mất bàn 66 1914
Điểm 70 183

Chủ = Pontypridd · Khách = Pontardawe Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pontypridd (40)Hiệp 1 / Cả trậnPontardawe Town (6)
8 (20%)Thắng/Thắng1 (17%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (17%)
5 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
6 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (15%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (18%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

Pontypridd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30961552663311
Sân nhà1653824301812
Sân khách1443728361510
6 gần6222911--

Pontardawe Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510459314
Sân nhà210134312
Sân khách300325013
6 gần6213713--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Pontypridd 1 (100%)Hòa 0 (0%)Pontardawe Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WALC11/09/10Pontypridd2-0 (0-0)Pontardawe Town---T

Thành tích gần đây — Pontypridd

THHTBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC01/08/26Treowen Stars2-3 (0-2)Pontypridd5-6--T
WAL FAWC18/04/26Pontypridd0-0 (0-0)Caerau Ely5-6--H
WAL FAWC11/04/26Cardiff Draconians FC2-2 (0-1)Pontypridd4-2--H
WAL FAWC04/04/26Carmarthen0-1 (0-1)Pontypridd6-2--T
WAL FAWC28/03/26Pontypridd1-3 (1-2)Trefelin4-11-13B
WAL FAWC21/03/26Trey Thomas Drossel4-2 (1-1)Pontypridd5-4--B
WAL FAWC18/03/26Cwmbran Celtic2-5 (0-4)Pontypridd7-2--T
WAL FAWC14/03/26Treowen Stars2-2 (0-2)Pontypridd5-3--H
WAL FAWC07/03/26Pontypridd0-4 (0-0)Llantwit Major5-3--B
WAL FAWC21/02/26Pontypridd2-0 (0-0)Baglan Dragons8-5--T
WAL FAWC14/02/26Ynyshir Albions1-3 (1-1)Pontypridd3-6--T
WAL FAWC31/01/26Pontypridd2-0 (0-0)Afan Lido7-4+0.752.75T
WAL FAWC10/01/26Pontypridd0-3 (0-1)Ammanford3-202.5B
WAL FAWC01/01/26Cambrian Clydach1-0 (0-0)Pontypridd5-2-1.253B
WAL FAWC26/12/25Pontypridd0-1 (0-0)Aberystwyth Town6-6+0.252.75B
WALC13/12/25Pontypridd0-3 (0-1)Colwyn Bay0-9--B
WAL FAWC06/12/25Newport City0-0 (0-0)Pontypridd4-9--H
WAL FAWC29/11/25Pontypridd2-1 (1-1)Trey Thomas Drossel10-1--T
WALC22/11/25Treowen Stars1-1 (0-1)Pontypridd0-9--H
WAL FAWC15/11/25Afan Lido2-2 (1-1)Pontypridd3-5--H

Thành tích gần đây — Pontardawe Town

TBTBBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC01/08/26Pontardawe Town3-0 (1-0)Sport in Caerphilly3-6--T
INT CF27/06/26UWIC Inter Cardiff5-0 (4-0)Pontardawe Town5-2--B
WAL FAWC20/04/24Baglan Dragons1-2 (0-1)Pontardawe Town---T
WAL FAWC18/04/24Pontardawe Town0-3 (0-1)Cambrian Clydach5-4--B
WAL FAWC13/04/24Caerau Ely3-1 (1-1)Pontardawe Town---B
WAL FAWC06/04/24Pontardawe Town1-1 (1-1)Carmarthen4-2--H
WAL FAWC01/04/24Pontardawe Town3-3 (1-1)Cwmbran Celtic6-7--H
WAL FAWC29/03/24Llanelli5-0 (3-0)Pontardawe Town---B
WAL FAWC23/03/24Llantwit Major0-0 (0-0)Pontardawe Town4-3--H
WAL FAWC16/03/24Pontardawe Town0-1 (0-1)Trefelin---B
WAL FAWC09/03/24Taffs Well0-2 (0-2)Pontardawe Town9-4--T
WAL FAWC02/03/24Pontardawe Town2-2 (1-0)Abertillery Bluebirds---H
WAL FAWC17/02/24Pontardawe Town4-4 (3-3)Goytre Utd3-3--H
WAL FAWC10/02/24Pontardawe Town2-3 (1-1)Afan Lido4-0--B
WAL FAWC03/02/24Ammanford2-1 (1-0)Pontardawe Town7-4--B
WAL FAWC27/01/24Pontardawe Town3-6 (1-3)Caerau Ely5-2--B
WAL FAWC13/01/24Briton Ferry Athletic4-1 (1-0)Pontardawe Town7-3-24B
WAL FAWC06/01/24Pontardawe Town1-0 (1-0)Abergavenny4-4--T
WAL FAWC26/12/23Carmarthen1-1 (0-0)Pontardawe Town---H
WAL FAWC16/12/23Pontardawe Town3-2 (1-1)Llantwit Major7-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
76
50
Tấn công nguy hiểm
43
26
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pontypridd (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Pontardawe Town (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PontypriddPontardawe Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PontypriddPontardawe Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
33
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
56
Thua 2+
PontypriddPontardawe Town

Thông tin đội bóng

Pontypridd Thông tin Pontardawe Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrew Stokes HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.803.400.752.751.040.840.500.93
Live1.04 ↓17.00 ↑81.00 ↑5.70 ↑5.500.02 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm1.624.004.400.843.000.950.820.750.98
Live1.83 ↑3.70 ↓3.60 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.85 ↑0.500.94 ↓
InterwettenSớm1.634.004.201.203.500.55---
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑5.40 ↑5.500.06 ↓---
10BETSớm1.583.804.000.773.000.84---
Live1.84 ↑3.40 ↓3.35 ↓0.93 ↑3.000.72 ↓---
WewbetSớm1.643.884.020.793.000.910.780.750.92
Live1.03 ↓6.50 ↑31.00 ↑3.33 ↑5.500.08 ↓0.67 ↓0.001.12 ↑
18BetSớm1.563.904.200.713.000.810.710.750.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.664.003.930.833.000.930.840.750.92
Live1.13 ↓6.01 ↑30.78 ↑2.72 ↑5.500.26 ↓0.60 ↓0.001.26 ↑
1xBetSớm1.644.103.980.532.501.380.830.750.98
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑5.84 ↑5.500.09 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.624.103.900.833.000.980.830.750.98
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.833.403.400.572.501.20---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.