Kết quả bóng đá trận Pontypridd vs Afan Lido, 01:30 ngày 12/09/2026
FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 12/09/2026
Pontypridd 0 Kết thúc HT 0-0 1
Afan Lido
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 22 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Pontypridd · Khách = Afan Lido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontypridd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Pontypridd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 6 | 15 | 52 | 66 | 33 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 3 | 8 | 24 | 30 | 18 | 12 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 28 | 36 | 15 | 10 |
Afan Lido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 6 | 9 | 68 | 59 | 51 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 27 | 30 | 19 | 10 |
| Sân khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 41 | 29 | 32 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontypridd (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Afan Lido (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pontypridd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Afan Lido Sports Ground | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrew Stokes | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.30 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.42 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.33 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontypridd | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Afan Lido | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).