Kết quả bóng đá trận Pontevedra vs Cacereno, 21:00 ngày 18/10/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 21:00 ngày 18/10/2026
Pontevedra 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cacereno
🟨 1 - 7 🟥 0 - 2 ⛳ 0 - 8
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Pontevedra | Phút | |
| 7' | Calvo T. | |
| Yelko Pino 📺 VAR | 8' | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Yelko Pino 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 13' | Martinez I. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Pontevedra · Khách = Cacereno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontevedra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Pontevedra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Cacereno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
53
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
69117
TL chuyền bóng thành công
62%73%
Phạm lỗi
66
Cứu thua
02
Quả ném biên
89
Chuyền dài
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontevedra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cacereno (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pontevedra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | |
| Sân nhà | Príncipe Felipe | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.00 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.05 ↓ | 3.15 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.00 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 169.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 2.99 | 2.79 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.94 | 3.02 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 40.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.40 ↑ | 38.00 ↑ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontevedra | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Cacereno | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).