Kết quả bóng đá trận Pontevedra vs Athletic Bilbao B, 21:30 ngày 12/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 21:30 ngày 12/09/2026
Pontevedra 1 Kết thúc HT 0-2 3
Athletic Bilbao B
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Pontevedra | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Mitogo C. (Kiến tạo: Lucas Sarasketa) | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Vizcay T. (Kiến tạo: Lucas Sarasketa) | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| Alba D. | 43' | |
| David Alba | 43' | |
| 44' | ||
| 45' | Sarasketa L. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 1 | 5 | 16 | 21 |
Chủ = Pontevedra · Khách = Athletic Bilbao B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontevedra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pontevedra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Athletic Bilbao B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
11
Sút bóng
89
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
127241
TL chuyền bóng thành công
72%85%
Phạm lỗi
49
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
813
Chuyền dài
147
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontevedra (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Athletic Bilbao B (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pontevedra | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Athletic Bilbao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 2.90 | 3.80 | 0.73 | 2.00 | 1.04 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 | 4.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.55 | 0.72 | 2.00 | 1.04 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.20 ↑ | 3.55 | 0.74 ↑ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.55 | 0.72 | 2.00 | 1.04 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.20 ↑ | 3.55 | 0.74 ↑ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.82 ↓ | 3.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.98 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.93 | 3.27 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.05 ↑ | 3.74 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 1.00 | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.70 | 0.91 | 2.25 | 0.63 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.05 | 4.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.82 | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.95 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.67 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontevedra | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Athletic Bilbao B | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).