Kết quả bóng đá trận Pontefract Collieries vs Liversedge, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Pontefract Collieries 5 Kết thúc HT 2-0 0
Liversedge
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Pontefract Collieries | Phút | |
| 15' | ||
| Joe Walton 0 - 1 ⚽ | 29' | |
| 33' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 44' | ||
| HT 2-0 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| 67' | ||
| 77' | ||
| Kiyani Clayton-Morris 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| 85' | ||
| 89' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 20 | 0 | 34 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 11 | 13 | 12 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 3 |
Chủ = Pontefract Collieries · Khách = Liversedge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontefract Collieries | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
24
Sút bóng
207
Sút cầu môn
101
Tấn công
6654
Tấn công nguy hiểm
3924
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
34
Quả ném biên
2719
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontefract Collieries (27 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Liversedge (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pontefract Collieries | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.30 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.77 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 38.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.46 | 2.45 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.74 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.41 | 2.37 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.25 ↑ | 24.40 ↑ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.38 | 0.63 | 2.50 | 1.12 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.