Kết quả bóng đá trận Ponte Preta (Youth) vs Sertaozinho -SP (Youth), 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Ponte Preta (Youth) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Sertaozinho -SP (Youth)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta (Youth) | Phút | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 53' | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 | |
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 85' | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 24 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Ponte Preta (Youth) · Khách = Sertaozinho -SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Ponte Preta (Youth)
BBHTBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Juventus-AC (Youth) | 5-0 (3-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Ponte Preta (Youth) | 1-4 (1-4) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 01/08/26 | Portuguesa (Youth) | 1-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | H |
| 25/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 2-0 (2-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 19/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 7-1 (4-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 11/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 05/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 26/06/26 | America SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Ponte Preta (Youth) | 3-2 (3-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 06/06/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 15/01/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 13/01/26 | Ponte Preta (Youth) | 1-1 (0-0) | Francana Youth | - | - | H |
| 08/01/26 | Ponte Preta (Youth) | 2-1 (1-1) | Real Youth | - | - | T |
| 05/01/26 | Meia Noite Youth | 0-2 (0-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 02/01/26 | Coritiba PR (Youth) | 2-4 (0-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | T |
| 11/10/25 | Guarani SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Ponte Preta (Youth) | 0-1 (0-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 27/09/25 | Ituano (Youth) | 1-1 (0-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | H |
| 20/09/25 | Ponte Preta (Youth) | 1-1 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 11/09/25 | Ponte Preta (Youth) | 1-0 (1-0) | Capivariano FC SP Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sertaozinho -SP (Youth)
TBBTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Mirassol FC Youth | - | - | T |
| 08/08/26 | Portuguesa Santista SP Youth | 1-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 01/08/26 | Jabaquara SP U20 | 1-0 (1-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 2-0 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 17/07/26 | Juventus-AC (Youth) | 1-1 (1-1) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | H |
| 11/07/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 2-1 (1-0) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 05/07/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 1-0 (1-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 28/06/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Uniao Suzano Youth | 0-1 (0-1) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 31/05/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 13/09/25 | Palmeiras (Youth) | 2-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 07/09/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | RB Bragantino Youth | 2-0 (2-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 07/08/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Agua Santa SP Youth | 0-1 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 20/07/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Ituano (Youth) | - | - | T |
| 12/07/25 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (1-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | B |
| 28/06/25 | Sao Bento SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | B |
| 21/06/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 1-1 (1-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
516
Sút cầu môn
14
Tấn công
8799
Tấn công nguy hiểm
2334
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (Youth) (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Sertaozinho -SP (Youth) (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.75 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 42.71 ↑ | 8.96 ↑ | 1.03 ↓ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.24 | 2.44 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.60 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 | 2.60 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.13 | 3.06 | 0.87 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 29.79 ↑ | 11.11 ↑ | 1.04 ↓ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta (Youth) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sertaozinho -SP (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).