Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Avai FC, 02:00 ngày 24/08/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Ponte Preta 0 Kết thúc HT 0-0 2
Avai FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta | Phút | |
| 11' ⇄ | ▲ Douglas da Silva Teixeira ▼ William | |
| 31' | Reynaldo | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Jean Lucas(Assists:Joao Vitor Cardoso de Souza) (Kiến tạo: Joao Vitor Cardoso de Souza) | |
| Lucas de Souza Cunha | 51' | |
| ▲ Joao Damiao ▼ David da Hora da Conceicao | 56' ⇄ | |
| ▲ Juan Leopoldino ▼ Matheus Souza | 60' ⇄ | |
| 66' | Felipe Vizeu do Carmo | |
| 68' | Taillon | |
| 71' ⇄ | ▲ Leonardo Alves Chu Franco ▼ Taillon | |
| 71' ⇄ | ▲ Romildo Del Piage de Souza ▼ Luiz Henrique Araujo Silva | |
| ▲ Murilo Henrique Calvacante ▼ Julio | 75' ⇄ | |
| 81' | Douglas da Silva Teixeira | |
| 84' ⇄ | ▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Felipe Vizeu do Carmo | |
| 84' ⇄ | ▲ Wenderson Oliveira ▼ Jean Lucas | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Wenderson Oliveira(Assists:Leonardo Alves Chu Franco) (Kiến tạo: Leonardo Alves Chu Franco) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 23 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 2 | 16 |
Chủ = Ponte Preta · Khách = Avai FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 17 (49%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 31 | 29 | 16 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 18 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ponte Preta 7 (35%)Hòa 6 (30%)Avai FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 23/11/24 | Avai FC | 2-1 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2 | B |
| 05/08/24 | Ponte Preta | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.25 | 2 | T |
| 05/11/23 | Ponte Preta | 0-1 (0-0) | Avai FC | +0.25 | 2 | B |
| 09/07/23 | Avai FC | 0-1 (0-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | T |
| 06/10/21 | Avai FC | 1-1 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2 | H |
| 07/07/21 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 12/12/20 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/09/20 | Avai FC | 0-1 (0-0) | Ponte Preta | 0 | 2 | T |
| 25/11/18 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/18 | Ponte Preta | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 23/10/17 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/07/17 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Ponte Preta | 0 | 2.25 | H |
| 29/11/15 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/08/15 | Ponte Preta | 2-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/10/14 | Ponte Preta | 3-1 (1-1) | Avai FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/14 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/08 | Avai FC | 2-1 (0-0) | Ponte Preta | -1 | 2.75 | B |
| 27/07/08 | Ponte Preta | 3-2 (2-1) | Avai FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/11/07 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
BHBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Vila Nova | 6-0 (3-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Ceara | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Avai FC
TTBBTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Avai FC | 2-1 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (0-0) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Avai FC | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | -1 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Ponte Preta
Avai FC
30Vinicius Ferrari3CLucas de Souza Cunha4Diego Leao44Gustavo2Julio8Andre da Silva Lima13Matheus Souza16Leonardo da Silva Gomes7Baianinho18David da Hora da Conceicao21Brandao94Bruno Ferreira Ventura Diniz3CAllyson Aires dos Santos38Jefferson Maciel40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza25Paulo Vitor56William10Jean Lucas43Taillon11Felipe Vizeu do Carmo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Julio▼ Rời sân 75'5.7
- 3Lucas de Souza Cunha C🟨 Thẻ vàng 51'7
- 4Diego Leao6.4
- 7Baianinho6.5
- 8Andre da Silva Lima6.8
- 13Matheus Souza▼ Rời sân 60'6
- 16Leonardo da Silva Gomes5.2
- 18David da Hora da Conceicao▼ Rời sân 56'5.9
- 21Brandao5.4
- 30Vinicius Ferrari5.5
- 44Gustavo6.7
Khách · 3421
- 3Allyson Aires dos Santos C7.4
- 8Luiz Henrique Araujo Silva▼ Rời sân 71'7.1
- 10Jean Lucas⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 84'7.4
- 11Felipe Vizeu do Carmo🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 22Joao Vitor Cardoso de Souza🎯 Kiến tạo 46'7.6
- 25Paulo Vitor6.4
- 38Jefferson Maciel7.3
- 40Reynaldo🟨 Thẻ vàng 31'6.3
- 43Taillon🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 56William▼ Rời sân 11'6.3
- 94Bruno Ferreira Ventura Diniz7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
24
Tấn công
10052
Tấn công nguy hiểm
4938
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2218
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
389244
TL chuyền bóng thành công
74%62%
Phạm lỗi
1822
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
615
Quả ném biên
3325
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.431.63
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ponte Preta (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (26%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Avai FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lucas de Souza Cunha Hậu vệ | 7 | 0/0 | 53/68 | 1 | 🟨 | ||
| 8Andre da Silva Lima Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 52/63 | 4 | |||
| 44Gustavo Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 36/52 | 0 | |||
| 7Baianinho Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 4Diego Leao Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 45/48 | 0 | |||
| 13Matheus Souza Tiền đạo | 6 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 18David da Hora da Conceicao Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 2Julio Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 7/14 | 1 | |||
| 30Vinicius Ferrari Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 13/27 | 0 | |||
| 21Brandao Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 16Leonardo da Silva Gomes Tiền vệ | 5.2 | 2/0 | 27/32 | 2 | |||
| 11Murilo Henrique Calvacante (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 9Joao Damiao (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 6Juan Leopoldino (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 0 |
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 4/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 22Joao Vitor Cardoso de Souza Hậu vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 11/20 | 2 | ||
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 2/2 | 22/31 | 2 | ||
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 10/22 | 3 | |||
| 94Bruno Ferreira Ventura Diniz Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 2/21 | 0 | |||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 11Felipe Vizeu do Carmo Trung phong | 6.6 | 4/0 | 6/10 | 0 | 🟨 | ||
| 25Paulo Vitor Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 14/21 | 3 | |||
| 40Reynaldo Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 9/14 | 2 | 🟨 | ||
| 56William Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 36Douglas da Silva Teixeira (dự bị) Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 16/27 | 4 | 🟨 | ||
| 7Leonardo Alves Chu Franco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 6/6 | 1 | ||
| 5Romildo Del Piage de Souza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 95Wenderson Oliveira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 3/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-11 | Thành lập | 1923-9-1 |
| Estádio Moisés Lucarelli | Sân nhà | Estadio da Ressacada |
| 19722 | Sức chứa | 15533 |
| HLV | Cauan Almeida | |
| Campinas | Khu vực | Florianopolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.33 | 3.00 | 1.83 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.33 | 3.00 | 1.83 | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.87 | -0.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.90 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.13 | 2.05 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.25 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.10 | 2.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 0.87 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.19 ↑ | 1.03 ↓ | 5.63 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.25 | 1.73 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.94 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.71 | 3.10 | 1.89 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 2.99 | 2.34 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 74.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.35 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.74 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 148.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.12 | 2.32 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.35 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.05 | 2.32 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.07 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 190.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.86 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.83 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Avai FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).