Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Avai FC, 02:00 ngày 24/08/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Ponte Preta
0 Kết thúc HT 0-0 2
Avai FC
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Ponte Preta Phút Avai FC
11' ▲ Douglas da Silva Teixeira ▼ William
31' Reynaldo
HT 0-0
46' 0 - 1 Jean Lucas(Assists:Joao Vitor Cardoso de Souza) (Kiến tạo: Joao Vitor Cardoso de Souza)
Lucas de Souza Cunha 51'
▲ Joao Damiao ▼ David da Hora da Conceicao56'
▲ Juan Leopoldino ▼ Matheus Souza60'
66' Felipe Vizeu do Carmo
68' Taillon
71' ▲ Leonardo Alves Chu Franco ▼ Taillon
71' ▲ Romildo Del Piage de Souza ▼ Luiz Henrique Araujo Silva
▲ Murilo Henrique Calvacante ▼ Julio75'
81' Douglas da Silva Teixeira
84' ▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Felipe Vizeu do Carmo
84' ▲ Wenderson Oliveira ▼ Jean Lucas
90' 0 - 2 Wenderson Oliveira(Assists:Leonardo Alves Chu Franco) (Kiến tạo: Leonardo Alves Chu Franco)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 05
Hòa 00 21
Bại 32 84
Ghi bàn 03 612
Mất bàn 104 2310
Điểm 03 216

Chủ = Ponte Preta · Khách = Avai FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ponte Preta (35)Hiệp 1 / Cả trậnAvai FC (53)
1 (3%)Thắng/Thắng13 (25%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng8 (15%)
3 (9%)Hòa/Hòa8 (15%)
9 (26%)Hòa/Bại7 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
17 (49%)Bại/Bại14 (26%)

Bảng xếp hạng

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6024515--

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25851227312916
Sân nhà1353514131815
Sân khách1232713181116
6 gần631276--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ponte Preta 7 (35%)Hòa 6 (30%)Avai FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D223/11/24Avai FC2-1 (1-0)Ponte Preta9-7-0.52B
BRA D205/08/24Ponte Preta1-0 (0-0)Avai FC8-2+0.252T
BRA D205/11/23Ponte Preta0-1 (0-0)Avai FC3-6+0.252B
BRA D209/07/23Avai FC0-1 (0-1)Ponte Preta7-5-0.252T
BRA D206/10/21Avai FC1-1 (1-0)Ponte Preta4-2-0.52H
BRA D207/07/21Ponte Preta0-0 (0-0)Avai FC8-402H
BRA D212/12/20Ponte Preta1-2 (1-1)Avai FC7-0+0.52.5B
BRA D212/09/20Avai FC0-1 (0-0)Ponte Preta10-602T
BRA D225/11/18Avai FC0-0 (0-0)Ponte Preta3-1-0.252.25H
BRA D205/08/18Ponte Preta2-2 (1-1)Avai FC2-202H
BRA D123/10/17Ponte Preta1-2 (1-2)Avai FC12-5+0.52.25B
BRA D103/07/17Avai FC0-0 (0-0)Ponte Preta6-502.25H
BRA D129/11/15Avai FC1-0 (0-0)Ponte Preta8-2-0.252.25B
BRA D114/08/15Ponte Preta2-0 (0-0)Avai FC4-1+0.52.25T
BRA D222/10/14Ponte Preta3-1 (1-1)Avai FC5-4+0.52.5T
BRA D219/07/14Avai FC1-0 (0-0)Ponte Preta3-9-0.52.5B
BRA D201/11/08Avai FC2-1 (0-0)Ponte Preta--12.75B
BRA D227/07/08Ponte Preta3-2 (2-1)Avai FC-+0.52.75T
BRA D214/11/07Ponte Preta0-0 (0-0)Avai FC-+0.52.75H

Thành tích gần đây — Ponte Preta

BHBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/08/26Vila Nova6-0 (3-0)Ponte Preta9-4-1.252.5B
BRA D215/08/26Ponte Preta1-1 (1-0)Nautico (PE)6-6-0.252.5H
BRA D208/08/26Ceara2-0 (1-0)Ponte Preta3-2-1.252.5B
BRA D229/07/26Ponte Preta1-1 (1-0)Athletic Club MG1-1-0.252.25H
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6-1.252.5B
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2-0.752.25B
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B

Thành tích gần đây — Avai FC

TTBBTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D220/08/26Avai FC2-1 (0-0)Sport Club do Recife6-302.25T
BRA D216/08/26Operario Ferroviario PR1-2 (0-0)Avai FC6-0-0.752.25T
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25B
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3-12.25B
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3+0.252.25T
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2-0.52.25H
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25T
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H

Đội hình

Ponte PretaAvai FC
30Vinicius Ferrari3CLucas de Souza Cunha4Diego Leao44Gustavo2Julio8Andre da Silva Lima13Matheus Souza16Leonardo da Silva Gomes7Baianinho18David da Hora da Conceicao21Brandao94Bruno Ferreira Ventura Diniz3CAllyson Aires dos Santos38Jefferson Maciel40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza25Paulo Vitor56William10Jean Lucas43Taillon11Felipe Vizeu do Carmo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
100
52
Tấn công nguy hiểm
49
38
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
22
18
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
389
244
TL chuyền bóng thành công
74%
62%
Phạm lỗi
18
22
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
33
25
Cắt bóng
3
9
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
33
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
1.63
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ponte Preta (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (26%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Avai FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

107
0 Bàn
108
1 Bàn
37
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
117
B.thắng H1
518
B.thắng H2
Ponte PretaAvai FC

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
21
T/H
10
T/B
13
H/T
23
H/H
45
H/B
01
B/T
01
B/H
126
B/B
Ponte PretaAvai FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
24
Thắng 1
33
Hòa
56
Thua 1
104
Thua 2+
Ponte PretaAvai FC

Ponte Preta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lucas de Souza Cunha
Hậu vệ
70/053/681🟨
8Andre da Silva Lima
Tiền vệ
6.82/052/634
44Gustavo
Hậu vệ
6.72/036/520
7Baianinho
Tiền đạo
6.50/011/230
4Diego Leao
Hậu vệ
6.41/145/480
13Matheus Souza
Tiền đạo
61/07/110
18David da Hora da Conceicao
Tiền đạo
5.90/06/90
2Julio
Hậu vệ
5.70/07/141
30Vinicius Ferrari
Thủ môn
5.50/013/270
21Brandao
Tiền đạo
5.40/08/100
16Leonardo da Silva Gomes
Tiền vệ
5.22/027/322
11Murilo Henrique Calvacante (dự bị)
Tiền đạo
6.31/17/90
9Joao Damiao (dự bị)
Tiền đạo
6.22/06/81
6Juan Leopoldino (dự bị)
Hậu vệ
6.10/010/150

Avai FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Taillon
Tiền đạo cánh phải
7.64/011/130🟨
22Joao Vitor Cardoso de Souza
Hậu vệ
7.610/011/202
3Allyson Aires dos Santos
Trung vệ
7.40/013/192
10Jean Lucas
Tiền vệ tấn công
7.412/222/312
38Jefferson Maciel
Trung vệ
7.31/010/223
94Bruno Ferreira Ventura Diniz
Thủ môn
7.10/02/210
8Luiz Henrique Araujo Silva
Tiền vệ tấn công
7.10/021/272
11Felipe Vizeu do Carmo
Trung phong
6.64/06/100🟨
25Paulo Vitor
Tiền vệ phòng ngự
6.40/014/213
40Reynaldo
Trung vệ
6.31/09/142🟨
56William
Hậu vệ
6.30/02/30
36Douglas da Silva Teixeira (dự bị)
Hậu vệ trái
7.50/016/274🟨
7Leonardo Alves Chu Franco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.211/16/61
5Romildo Del Piage de Souza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/92
9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị)
Trung phong
-0/00/01
95Wenderson Oliveira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-13/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ponte Preta Thông tin Avai FC
1900-8-11 Thành lập 1923-9-1
Estádio Moisés Lucarelli Sân nhà Estadio da Ressacada
19722 Sức chứa 15533
HLV Cauan Almeida
Campinas Khu vực Florianopolis
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.333.001.830.792.250.830.87-0.500.83
Live3.333.001.830.72 ↓2.250.90 ↑0.87-0.500.83
EasybetsSớm4.003.301.900.842.250.890.83-0.500.91
Live201.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm3.303.132.050.862.250.941.00-0.250.80
Live71.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓3.40 ↑1.500.18 ↓0.97 ↓0.000.76 ↓
Mansion88Sớm4.253.251.730.882.250.941.03-0.250.81
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm3.453.102.151.102.500.650.60-0.501.20
Live65.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm2.903.002.300.872.250.77---
Live100.00 ↑11.19 ↑1.03 ↓5.63 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm4.253.251.730.882.250.941.03-0.250.81
Live200.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm3.803.351.940.902.250.960.94-0.500.94
Live36.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.713.101.890.922.250.940.99-0.500.89
Live240.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓5.88 ↑2.500.07 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.812.992.340.952.250.870.79-0.251.05
Live74.00 ↑9.70 ↑1.04 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.803.002.301.152.500.61---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.903.152.350.922.250.810.74-0.251.01
Live148.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓11.14 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.193.122.320.882.250.910.83-0.250.98
Live30.89 ↑5.50 ↑1.19 ↓4.16 ↑1.500.18 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.873.102.351.152.500.62---
Live91.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.963.052.321.152.500.621.070.000.67
Live190.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓7.54 ↑2.500.05 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm2.903.202.30------
Live4.50 ↑3.25 ↑1.80 ↓------
Bet 365Sớm4.003.301.860.932.250.880.90-0.500.90
Live201.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.103.002.251.152.500.650.83-0.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.07 ↓0.70 ↓-0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ponte Preta-1/2002
Avai FC+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).