Kết quả bóng đá trận Pontardawe Town vs Carmarthen, 21:00 ngày 31/10/2026
FAW Championship (Wales) · 21:00 ngày 31/10/2026
Pontardawe Town 2 Kết thúc HT 0-1 1
Carmarthen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 20 | 25 |
| Điểm | 5 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Pontardawe Town · Khách = Carmarthen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontardawe Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Pontardawe Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 13 |
Carmarthen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 11 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontardawe Town (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pontardawe Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1948 | |
| Sân nhà | Richmond Park | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | Mark Aizlewood | |
| Khu vực | Carmarthen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.60 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.80 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.70 ↓ | 1.54 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.68 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pontardawe Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Carmarthen | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).