Kết quả bóng đá trận Ponferradina vs Merida AD, 23:45 ngày 19/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 23:45 ngày 19/09/2026
Ponferradina 1 Kết thúc HT 1-0 0
Merida AD
🟨 2 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ponferradina | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | Areso J. | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Jelbat A. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = Ponferradina · Khách = Merida AD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponferradina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ponferradina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Merida AD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
51
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
7754
TL chuyền bóng thành công
64%59%
Phạm lỗi
21
Cứu thua
01
Quả ném biên
62
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponferradina (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Merida AD (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ponferradina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Estadio El Toralin | Sân nhà | |
| 8300 | Sức chứa | 0 |
| Inigo Velez De Mendizabal | HLV | |
| El Toralín 24400 Ponferrada | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 0.92 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.00 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.65 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.15 ↓ | 3.25 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.03 | 3.47 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 75.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.30 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.40 ↑ | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 4.45 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 1.97 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.33 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponferradina | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Merida AD | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).