Kết quả bóng đá trận Ponferradina vs CD Lugo, 02:15 ngày 05/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 02:15 ngày 05/09/2026
Ponferradina 0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Lugo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio El Toralin Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Ponferradina | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Faye C. S. | 48' | |
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 28 |
Chủ = Ponferradina · Khách = CD Lugo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponferradina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ponferradina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
CD Lugo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
11
Sút bóng
811
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
433369
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
175
Việt vị
31
Cứu thua
41
Quả ném biên
2426
Chuyền dài
4422
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponferradina (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CD Lugo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ponferradina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1953 |
| Estadio El Toralin | Sân nhà | Estadio Anxo Carro |
| 8300 | Sức chứa | 7000 |
| Inigo Velez De Mendizabal | HLV | Pedro Munitis Alvarez |
| El Toralín 24400 Ponferrada | Khu vực | Lugo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.30 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.13 | 4.20 | 0.88 | 2.00 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.75 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.05 | 3.70 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.80 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 2.87 | 3.61 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.10 | 4.30 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.45 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponferradina | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| CD Lugo | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).