Kết quả bóng đá trận Polonia Warszawa vs Lechia Gdansk, 20:30 ngày 29/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 29/08/2026
Polonia Warszawa
2 Kết thúc HT 1-1 4
Lechia Gdansk
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Polonia Warszawa Phút Lechia Gdansk
9' 0 - 1 Tomasz Wojtowicz
9' 0 - 2
9' 0 - 3 Wojtowicz T.
Ilkay Durmus 31'
31'
Ernest Terpilowski 1 - 3 44'
HT 1-1
46' ▲ Hristo Ivanov ▼ Tomasz Neugebauer
▲ Daniel Vega ▼ David Kristjan Olafsson46'
61' 1 - 4 Kevin Dodaj
▲ Sebastian Kowalczyk ▼ Marten Kuusk62'
▲ Kacper Kostorz ▼ Krystian Tabara63'
▲ Robert Dadok ▼ Ilkay Durmus64'
64' ▲ Michal Glogowski ▼ Jakub Adkonis
64' ▲ Wojciech Madej ▼ Kacper Lopata
66' Artur Shakh
72' 1 - 5 Artur Shakh
▲ Aleksander Golos ▼ Jakub Budnicki74'
86+3' ▲ Igor Bambecki ▼ Kevin Dodaj
87' 1 - 6 Camilo Mena
90+2' ▲ Dorian Sinkiewicz ▼ Artur Shakh
Robert Dadok 2 - 6 90+3'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 00 12
Bại 21 56
Ghi bàn 46 1311
Mất bàn 64 1423
Điểm 36 138

Chủ = Polonia Warszawa · Khách = Lechia Gdansk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polonia Warszawa (17)Hiệp 1 / Cả trậnLechia Gdansk (14)
4 (24%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (18%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (29%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Polonia Warszawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312108106
Sân nhà311166410
Sân khách32014265
6 gần631286--

Lechia Gdansk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213711712
Sân nhà310216315
Sân khách31116547
6 gần6123511--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Polonia Warszawa 4 (25%)Hòa 6 (38%)Lechia Gdansk 6 (38%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D125/04/24Lechia Gdansk1-0 (1-0)Polonia Warszawa4-11-12.75B
POL D101/11/23Polonia Warszawa0-1 (0-1)Lechia Gdansk7-1-0.252.5B
POL PR23/02/13Polonia Warszawa1-1 (0-0)Lechia Gdansk-+0.252.25H
INT CF23/01/13Lechia Gdansk4-0 (2-0)Polonia Warszawa---B
POL PR20/08/12Lechia Gdansk1-3 (1-2)Polonia Warszawa--0.52.25T
POL PR03/12/11Lechia Gdansk1-3 (1-3)Polonia Warszawa-02T
POL PR30/07/11Polonia Warszawa1-0 (0-0)Lechia Gdansk-+0.252.25T
INT CF29/06/11Polonia Warszawa0-0 (0-0)Lechia Gdansk-+0.252.5H
POL PR14/05/11Lechia Gdansk0-0 (0-0)Polonia Warszawa--0.252.25H
POL PR07/11/10Polonia Warszawa1-2 (0-1)Lechia Gdansk-+0.52.25B
POL PR06/03/10Lechia Gdansk1-1 (1-0)Polonia Warszawa--0.252H
POL PR23/08/09Polonia Warszawa0-1 (0-1)Lechia Gdansk-+0.752.25B
POL PR19/04/09Polonia Warszawa1-1 (1-1)Lechia Gdansk-+1.252.5H
POL PR27/09/08Lechia Gdansk0-0 (0-0)Polonia Warszawa-+0.252.5H
POL D130/03/08Lechia Gdansk2-1 (0-0)Polonia Warszawa---B
POL D122/08/07Polonia Warszawa3-1 (2-0)Lechia Gdansk---T

Thành tích gần đây — Polonia Warszawa

TBHTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D122/08/26LKS Nieciecza1-3 (0-1)Polonia Warszawa4-402.75T
POL D115/08/26Pogon Siedlce1-0 (1-0)Polonia Warszawa3-13+0.752.75B
POL D108/08/26Polonia Warszawa1-1 (0-0)Ruch Chorzow7-4+0.252.75H
POL D101/08/26Polonia Warszawa3-1 (0-1)Unia Skierniewice9-9+0.752.5T
POL D127/07/26Puszcza Niepolomice0-1 (0-0)Polonia Warszawa3-402.5T
INT CF15/07/26Polonia Warszawa0-2 (0-1)Tescoma Zlin7-5-0.253.25B
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--B
INT CF11/07/26Pelikan Lowicz0-1 (0-1)Polonia Warszawa---T
INT CF04/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)Polonia Warszawa7-3-0.52.75B
INT CF27/06/26Znicz Pruszkow3-2 (1-1)Polonia Warszawa1-7+0.53B
POL D129/05/26KS Wieczysta Krakow3-2 (2-1)Polonia Warszawa9-5-0.53B
POL D124/05/26Odra Opole1-2 (1-0)Polonia Warszawa8-10+0.52.5T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003B
POL D110/05/26Polonia Warszawa2-1 (1-0)Gornik Leczna8-5+0.753T
POL D104/05/26Polonia Bytom3-2 (2-1)Polonia Warszawa5-5-0.252.75B
POL D126/04/26Polonia Warszawa1-0 (0-0)Chrobry Glogow9-1+0.752.75T
POL D118/04/26Stal Rzeszow0-2 (0-0)Polonia Warszawa9-8+0.253T
POL D110/04/26Polonia Warszawa0-4 (0-1)Slask Wroclaw11-5+0.252.75B
POL D106/04/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-1)Polonia Warszawa5-6+0.252.75B
POL D122/03/26Polonia Warszawa1-1 (0-0)Miedz Legnica3-7+0.253H

Thành tích gần đây — Lechia Gdansk

TBHBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D122/08/26Lechia Gdansk1-0 (0-0)Pogon Siedlce6-302.75T
POL D115/08/26Ruch Chorzow1-0 (0-0)Lechia Gdansk11-4-12.75B
POL D109/08/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-2 (1-1)Lechia Gdansk3-2-1.53H
POL D101/08/26Lechia Gdansk0-3 (0-3)Warta Poznan9-5-0.252.75B
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5+0.252.75B
INT CF18/07/26Lechia Gdansk2-2 (2-1)Randers FC---H
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4+0.53.25B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---B
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10+0.753.25B
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5-0.252.75B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2-0.52.75B
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7-0.252.75B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75B
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0+0.252.75H
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5B
POL PR07/04/26Lechia Gdansk4-2 (2-0)Korona Kielce6-5+0.252.75T
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9+0.253T
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75B
POL PR07/03/26Lechia Gdansk3-0 (1-0)Jagiellonia Bialystok2-902.75T
POL PR28/02/26Arka Gdynia2-2 (1-0)Lechia Gdansk4-102.5H

Đội hình

Polonia WarszawaLechia Gdansk
71Mateusz Jelen16Jakub Budnicki20David Kristjan Olafsson22Pawel Olszewski29Michal Marcjanik2Marten Kuusk6CDave Gnaase24Ernest Terpilowski99Ilkay Durmus23Simon Skrabb26Krystian Tabara22Szymon Weirauch3Danylo Malov4Kacper Lopata19Samuel Kopasek21Danylo Beskorovainyi7Kevin Dodaj11CCamilo Mena33Tomasz Wojtowicz99Tomasz Neugebauer8Jakub Adkonis13Artur Shakh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
104
69
Tấn công nguy hiểm
56
23
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
2
Quả ném biên
18
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B6
T6 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polonia Warszawa (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Polonia Warszawa (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU

Lechia Gdansk (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
72
B.thắng H2
Polonia WarszawaLechia Gdansk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
12
B/B
Polonia WarszawaLechia Gdansk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
52
Thắng 1
24
Hòa
75
Thua 1
37
Thua 2+
Polonia WarszawaLechia Gdansk

Thông tin đội bóng

Polonia Warszawa Thông tin Lechia Gdansk
1915-10-8 Thành lập 1945
Konwiktorska Sân nhà PGE Arena Gdansk
7000 Sức chứa 15000
Mariusz Pawlak HLV Vladyslav Lupashko
Warszawa Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.434.405.400.853.000.940.821.000.94
Live101.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑5.500.04 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.903.000.910.861.000.95
Live76.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.75 ↑5.500.17 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm1.444.155.400.843.000.961.021.250.80
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.33 ↑5.500.04 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.474.405.501.203.500.551.201.500.55
Live1.95 ↑3.55 ↓3.35 ↓1.30 ↑3.500.50 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm1.434.405.200.743.000.90---
Live1.92 ↑3.60 ↓3.30 ↓0.83 ↑3.000.84 ↓---
12betSớm1.444.155.400.843.000.961.021.250.80
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑6.500.03 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.464.505.200.823.000.940.991.250.77
Live1.92 ↑3.75 ↓3.20 ↓0.92 ↑3.000.90 ↓1.16 ↑0.750.70 ↓
SbobetSớm1.424.085.200.853.000.951.021.250.80
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑5.500.09 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.454.315.151.013.250.811.011.250.83
Live65.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓2.22 ↑4.500.33 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.504.205.000.532.501.37---
Live51.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.285.757.750.883.500.850.951.750.78
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.657.800.883.500.850.961.750.79
Live10.69 ↑3.64 ↓1.44 ↓3.22 ↑5.500.23 ↓0.56 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.514.205.251.303.500.53---
Live91.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.414.906.230.923.250.790.821.250.88
Live77.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.56 ↑5.500.20 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm1.454.335.250.853.000.951.001.250.80
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.444.335.501.203.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.33 ↑5.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.