Kết quả bóng đá trận Polonia Sroda Wlkp (W) vs KKPK Medyk Konin (W), 20:00 ngày 16/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 20:00 ngày 16/08/2026
Polonia Sroda Wlkp (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
KKPK Medyk Konin (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Sroda Wlkp (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 | |
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 20 | 19 |
Chủ = Polonia Sroda Wlkp (W) · Khách = KKPK Medyk Konin (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Sroda Wlkp (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Polonia Sroda Wlkp (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)KKPK Medyk Konin (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Polonia Sroda Wlkp (W)
HTTHHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KKP Bydgoszcz (W) | 0-0 (0-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 1-3 (1-2) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 04/06/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-2 (0-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | +1 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (1-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-0 (1-0) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-0 (2-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Legia Warsaw (W) | 2-0 (2-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 3-2 (1-1) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 4-0 (2-0) | KKP Warszawa (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | Sleza Wroclaw (W) | 1-1 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | H |
| 22/03/25 | AZS UJ Krakow (W) | 5-0 (3-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 18/11/24 | MOSiR Lubartow (W) | 3-1 (1-0) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 14/10/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | 0 | 3 | H |
| 30/09/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | H |
| 01/09/24 | KKP Bydgoszcz (W) | 1-2 (1-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | T |
| 18/08/24 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-2 (3-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | LZS Stare Oborzyska (W) | 1-2 (0-1) | Polonia Sroda Wlkp (W) | +1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — KKPK Medyk Konin (W)
TTBTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-0 (1-0) | Lech Poznan UAM II (W) | - | - | T |
| 03/08/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-2 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 10/06/26 | Legia Warsaw (W) | 2-1 (1-1) | KKPK Medyk Konin (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Czarni Sosnowiec II (W) | 0-1 (0-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Lech UAM Youth W | 2-0 (2-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 0-4 (0-2) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Sportowa Czworka Radom (W) | 3-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | LZS Stare Oborzyska (W) | 3-1 (1-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | B |
| 18/04/25 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-2 (1-1) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 13/04/25 | Sleza Wroclaw (W) | 0-4 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 02/02/25 | Stomil Olsztyn (W) | 0-0 (0-0) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | H |
| 14/10/24 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-1 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | 0 | 3 | H |
| 05/10/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 3-1 (2-1) | LZS Stare Oborzyska (W) | +1 | 3 | T |
| 15/09/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-0 (1-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 01/09/24 | Czarni Sosnowiec II (W) | 1-2 (0-1) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-2 (1-1) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 0-5 (0-2) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | B |
| 09/06/24 | Pogon Tczew (W) | 3-3 (1-2) | KKPK Medyk Konin (W) | - | - | H |
| 25/05/24 | KKPK Medyk Konin (W) | 2-3 (1-1) | UKS Lodz (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
66
Tấn công
129115
Tấn công nguy hiểm
6250
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Sroda Wlkp (W) (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
KKPK Medyk Konin (W) (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polonia Sroda Wlkp (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
KKPK Medyk Konin (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Sroda Wlkp (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.40 | 2.85 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.90 ↑ | 1.26 ↓ | 6.85 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 3.96 | 5.80 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.70 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.75 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | 0.78 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.70 ↓ | 2.80 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.32 | 2.92 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.14 ↓ | 8.60 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.70 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.83 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.82 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 4.38 ↑ | 1.46 ↓ | 5.87 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.88 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.