Kết quả bóng đá trận Polonia Bytom vs Pogon Siedlce, 23:00 ngày 07/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
Polonia Bytom 2 Kết thúc HT 0-1 2
Pogon Siedlce
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Polonia Bytom | Phút | |
| Kacper Michalski | 8' | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Maciej Rosolek(Assists:Jakub Barczak) (Kiến tạo: Jakub Barczak) | |
| 36' | Damian Szuprytowski | |
| Konrad Andrzejczak | 36' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Maciej Wolski ▼ Kacper Michalski | 46' ⇄ | |
| ▲ Kamil Orlik ▼ Mateusz Wziech | 56' ⇄ | |
| ▲ Krzysztof Wolkowicz ▼ Aleksander Gajgier | 56' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mateusz Marzec ▼ Damian Szuprytowski | |
| 65' ⇄ | ▲ Szymon Kobusinski ▼ Nikodem Zielonka | |
| Jakub Szymanski(Assists:Szymon Kadziolka) (Kiến tạo: Szymon Kadziolka) 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Rafal Makowski ▼ Cezary Demianiuk | |
| Kamil Orlik(Assists:Konrad Andrzejczak) (Kiến tạo: Konrad Andrzejczak) 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| Kamil Wojtyra | 75' | |
| ▲ Patryk Stefanski ▼ Lucjan Zielinski | 76' ⇄ | |
| ▲ Benedikt Mioc ▼ Konrad Andrzejczak | 81' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 2 Maciej Rosolek(Assists:Rafal Makowski) (Kiến tạo: Rafal Makowski) | |
| 84' ⇄ | ▲ Damian Jakubik ▼ Krystian Mis | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 19 | 13 |
| Điểm | 2 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Polonia Bytom · Khách = Pogon Siedlce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polonia Bytom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 15 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Polonia Bytom 0 (0%)Hòa 3 (75%)Pogon Siedlce 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/08/25 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/03/24 | Pogon Siedlce | 3-3 (0-3) | Polonia Bytom | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/09/23 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Pogon Siedlce | - | - | H |
Thành tích gần đây — Polonia Bytom
BTTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Polonia Bytom | 4-0 (1-0) | KSZO Ostrowiec | - | - | T |
| 11/07/26 | Opava | 3-2 (0-1) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 20/06/26 | Polonia Bytom | 1-0 (0-0) | Gryf Wejherowo | - | - | T |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Polonia Bytom | 1-3 (1-0) | Slask Wroclaw | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Znicz Pruszkow | 1-4 (0-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | H |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | -0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (0-1) | Polonia Bytom | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Stal Rzeszow | 3-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Siedlce
BTHTHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Pogon Siedlce | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | T |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Polonia Bytom
Pogon Siedlce
1Banasik13Aleksander Gajgier14Grzegorz Szymusik77Jakub Szymanski7Lucjan Zielinski8Mikolaj Labojko10Kacper Michalski21Szymon Kadziolka9CKamil Wojtyra11Konrad Andrzejczak26Mateusz Wziech57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia27Jakub Barczak16Bartlomiej Poczobut31Ernest Dzieciol7CDamian Szuprytowski56Cezary Demianiuk95Nikodem Zielonka9Maciej Rosolek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Banasik
- 7Lucjan Zielinski▼ Rời sân 76'
- 8Mikolaj Labojko
- 9Kamil Wojtyra C🟨 Thẻ vàng 75'
- 10Kacper Michalski🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 46'
- 11Konrad Andrzejczak🎯 Kiến tạo 72' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 81'
- 13Aleksander Gajgier▼ Rời sân 56'
- 14Grzegorz Szymusik
- 21Szymon Kadziolka🎯 Kiến tạo 68'
- 26Mateusz Wziech▼ Rời sân 56'
- 77Jakub Szymanski⚽ Ghi bàn 68'
Khách · 4231
- 2Krystian Mis▼ Rời sân 84'
- 4Przemyslaw Szur
- 7Damian Szuprytowski C🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 65'
- 9Maciej Rosolek⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 82'
- 16Bartlomiej Poczobut
- 26Filip Kendzia
- 27Jakub Barczak🎯 Kiến tạo 9'
- 31Ernest Dzieciol
- 56Cezary Demianiuk▼ Rời sân 69'
- 57Jakub Lemanowicz
- 95Nikodem Zielonka▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
83
Tấn công
9484
Tấn công nguy hiểm
8246
Sút ngoài cầu môn
89
Đá phạt trực tiếp
922
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
198
Việt vị
31
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polonia Bytom (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Pogon Siedlce (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polonia Bytom (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Pogon Siedlce (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polonia Bytom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-4 | Thành lập | |
| Stadion Polonia | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Konrad Gerega | HLV | Adam Nocon |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.65 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.55 ↑ | 4.60 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.65 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.43 | 3.86 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.61 ↑ | 1.28 ↓ | 9.20 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.77 | 4.11 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.60 ↓ | 4.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.74 | 4.12 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 7.97 ↑ | 1.15 ↓ | 14.26 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.19 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polonia Bytom | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pogon Siedlce | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).