Kết quả bóng đá trận Polokwane City Reserves vs Amazulu Reserves, 15:00 ngày 17/10/2026
Giải VĐQG Dự bị Nam Phi · 15:00 ngày 17/10/2026
Polokwane City Reserves 2 Kết thúc HT 1-0 1
Amazulu Reserves
🟨 6 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 13 |
Chủ = Polokwane City Reserves · Khách = Amazulu Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polokwane City Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
24
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polokwane City Reserves (17 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Amazulu Reserves (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Polokwane City Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 2.20 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.13 | 2.25 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.51 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 3.85 ↑ | 9.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.10 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.81 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 153.00 ↑ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.50 | 2.16 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 77.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.