Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs Stellenbosch FC, 00:30 ngày 12/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Polokwane City FC 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Stellenbosch FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Polokwane City FC | Phút | |
| Giovanni Philander 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Sinoxolo Kwayiba | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Polokwane City FC · Khách = Stellenbosch FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polokwane City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 11 (27%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Stellenbosch FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | 21 | 10 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 10 | 13 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Polokwane City FC 5 (29%)Hòa 2 (12%)Stellenbosch FC 10 (59%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 04/12/25 | Stellenbosch FC | 1-2 (0-2) | Polokwane City FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/25 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-0) | Polokwane City FC | -0.75 | 2 | H |
| 14/02/25 | Stellenbosch FC | 2-0 (2-0) | Polokwane City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 28/04/24 | Stellenbosch FC | 5-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/11/23 | Polokwane City FC | 0-2 (0-2) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 10/08/23 | Polokwane City FC | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC | 0 | 2 | T |
| 25/01/20 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/19 | Polokwane City FC | 0-2 (0-2) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | B |
| 03/04/13 | Polokwane City FC | 0-2 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/13 | Stellenbosch FC | 4-1 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | B |
| 22/02/12 | Stellenbosch FC | 3-1 (3-0) | Polokwane City FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/09/11 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 09/01/10 | Polokwane City FC | 2-1 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 24/10/09 | Stellenbosch FC | 4-0 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | B |
| 22/08/09 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Polokwane City FC
HTBHHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Richards Bay | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Magesi | 0-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Polokwane City FC | 2-2 (2-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/01/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Stellenbosch FC
BHTHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Stellenbosch FC | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Kaizer Chiefs | 1-2 (1-0) | Stellenbosch FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | B |
| 19/02/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (1-1) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | Stellenbosch FC | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | +0.5 | 2 | H |
| 08/02/26 | AS Otoho | 3-0 (2-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 2 | B |
| 05/02/26 | Stellenbosch FC | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Polokwane City FC
Stellenbosch FC
40Lindokuhle Mathebula22Edwin Ramaja27Malebogo Modise34CLebohang Nkaki42Surprise Manthosi14Ndamulelo Maphangule17Bonginkosi Dlamini21Manuel Kambala35Banele Mnguni18Giovanni Philander44Tidimalo Molokwane17CSage Lottering4Luthando Vena21Taunyana G.21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali37Thabiso Lebitso6Tlakusani Mthethwa7Devon Titus27Terrence Mashego28Lehlogonolo George Matlou33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
- 4Luthando Vena
- 6Tlakusani Mthethwa
- 7Devon Titus
- 14Sinoxolo Kwayiba⚽ Ghi bàn 22'
- 17Sage Lottering C
- 21Taunyana G.
- 21Gopolang Taunyana
- 26Siviwe Nkwali
- 27Terrence Mashego
- 28Lehlogonolo George Matlou
- 33Chumani Butsaka
- 37Thabiso Lebitso
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
14
Sút cầu môn
12
Tấn công
1718
Tấn công nguy hiểm
816
Sút ngoài cầu môn
02
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
6462
TL chuyền bóng thành công
66%58%
Phạm lỗi
23
Việt vị
10
Tắc bóng
12
Quả ném biên
79
Cắt bóng
21
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.070.57
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B10T10 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polokwane City FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Stellenbosch FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polokwane City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gavin Hunt | |
| Port Elizabeth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.39 | 2.71 | 2.57 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 1.10 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.71 | 2.75 ↑ | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.10 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.40 ↓ | 2.80 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.92 | 1.75 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | 2.88 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.90 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.26 ↓ | 2.72 ↓ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.10 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.35 ↓ | 2.70 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.10 | 3.20 | 0.79 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 2.90 ↓ | 3.20 | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.90 | 1.12 | 2.00 | 0.65 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.29 ↓ | 2.72 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.78 | 2.89 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.18 ↓ | 2.71 ↓ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.63 | 2.75 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.21 ↑ | 2.27 ↓ | 2.71 ↓ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 2.69 | 3.14 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 3.38 ↑ | 2.20 ↓ | 2.88 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.75 | 3.00 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 2.20 ↓ | 2.70 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.05 | 1.11 | 2.00 | 0.65 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.35 ↓ | 2.80 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.58 | 2.81 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.46 ↑ | 2.23 ↓ | 3.04 ↑ | 1.06 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 2.15 ↓ | 2.65 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.88 | 3.32 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.38 ↓ | 2.75 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.63 | 3.20 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.37 ↓ | 2.75 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.99 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.25 ↓ | 2.88 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.