Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs Stellenbosch FC, 00:30 ngày 12/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 12/08/2026
Polokwane City FC
3 Kết thúc HT 1-1 3
Stellenbosch FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Polokwane City FCStellenbosch FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Moses Mbhabeleli Kheswa
1'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Giovanni Philander 1-0, kiến tạo: Bonginkosi Dlamini
16'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Philander (chân phải) — vào lưới
16'
22'
⚽ BÀN THẮNG - Sinoxolo Kwayiba 1-1, kiến tạo: Siviwe Nkwali
22'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (chân phải) — chệch khung thành
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (chân phải) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Tlakusani Mthethwa (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Sinoxolo Kwayiba (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Tlou Nkwe, ra Bonginkosi Dlamini
46'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Edwin Ramaja (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Siviwe Nkwali (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Lehlogonolo George Matlou (chân trái) — bị cản phá
60'
⚽ BÀN THẮNG - Devon Titus 1-2, kiến tạo: Terrence Mashego
60'
🎯 Dứt điểm - Devon Titus (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tidimalo Molokwane (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Banele Mnguni (chân trái) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
62'
65'
🔁 Thay người: vào Genino Tyrell Palace, ra Gopolang Taunyana
🔁 Thay người: vào Raymond Daniels, ra Giovanni Philander
65'
🔁 Thay người: vào Vuyo Kopamotse, ra Banele Mnguni
65'
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Surprise Manthosi 2-2
67'
🎯 Dứt điểm - Surprise Manthosi (đánh đầu) — vào lưới
67'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
72'
Shot Right Footed Shot Blocked
72'
🎯 Dứt điểm - Raymond Daniels (chân phải) — chệch khung thành
73'
⚽ BÀN THẮNG - Raymond Daniels 3-2, kiến tạo: Tidimalo Molokwane
75'
🎯 Dứt điểm - Raymond Daniels (chân phải) — vào lưới
75'
79'
🔁 Thay người: vào Ashley Du Preez, ra Devon Titus
79'
🔁 Thay người: vào Bradley Grobler, ra Lehlogonolo George Matlou
80'
🔁 Thay người: vào Raymond Daniels, ra Chumani Butsaka
80'
⚽ BÀN THẮNG - Raymond Daniels 3-3, kiến tạo: Thabiso Lebitso
80'
Shot Right Footed Shot Goal
81'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Lindokuhle Mathebula 3-3
81'
🟨 Thẻ vàng - Luthando Vena
90+1'
Shot Right Footed Shot Blocked
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Polokwane City FC Phút Stellenbosch FC
Giovanni Philander(Assists:Bonginkosi Dlamini) (Kiến tạo: Bonginkosi Dlamini) 1 - 0 ⚽16'
22'⚽ 1 - 1 Sinoxolo Kwayiba(Assists:Siviwe Nkwali) (Kiến tạo: Siviwe Nkwali)
HT 1-1
▲ Tlou Nkwe ▼ Bonginkosi Dlamini46' ⇄
60'⚽ 1 - 2 Devon Titus(Assists:Terrence Mashego) (Kiến tạo: Terrence Mashego)
65' ⇄▲ Genino Tyrell Palace ▼ Gopolang Taunyana
▲ Raymond Daniels ▼ Giovanni Philander65' ⇄
▲ Vuyo Kopamotse ▼ Banele Mnguni65' ⇄
Surprise Manthosi 2 - 2 ⚽67'
Raymond Daniels(Assists:Tidimalo Molokwane) 3 - 2 ⚽75'
79' ⇄▲ Ashley Du Preez ▼ Devon Titus
79' ⇄▲ Bradley Grobler ▼ Lehlogonolo George Matlou
80' ⇄▲ Daniels ▼ Chumani Butsaka
80'⚽ 3 - 3 Daniels(Assists:Thabiso Lebitso) (Kiến tạo: Thabiso Lebitso)
81' Luthando Vena
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 21 64
Bại 11 33
Ghi bàn 32 1110
Mất bàn 42 149
Điểm 24 913

Chủ = Polokwane City FC · Khách = Stellenbosch FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polokwane City FC (9)Hiệp 1 / Cả trậnStellenbosch FC (46)
1 (11%)Thắng/Thắng9 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (7%)
3 (33%)Hòa/Hòa13 (28%)
1 (11%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (22%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (22%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Polokwane City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3091382121407
Sân nhà1548311102012
Sân khách155551011205
6 gần614155--

Stellenbosch FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30910112630379
Sân nhà1563616172110
Sân khách153751013167
6 gần612324--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Polokwane City FC 5 (29%)Hòa 2 (12%)Stellenbosch FC 10 (59%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D104/12/25Stellenbosch FC1-2 (0-2)Polokwane City FC7-3-0.51.75T
SAPL D101/03/25Stellenbosch FC1-1 (0-0)Polokwane City FC8-1-0.752H
SALC14/02/25Stellenbosch FC2-0 (2-0)Polokwane City FC3-3-0.752.5B
SAPL D129/09/24Polokwane City FC1-1 (1-1)Stellenbosch FC0-7-0.252H
SAPL D128/04/24Stellenbosch FC5-0 (1-0)Polokwane City FC1-4-0.52B
SAPL CUP04/11/23Polokwane City FC0-2 (0-2)Stellenbosch FC9-3--B
SAPL D110/08/23Polokwane City FC1-0 (1-0)Stellenbosch FC7-402T
SAPL D125/01/20Stellenbosch FC1-0 (1-0)Polokwane City FC10-7-0.52.25B
SAPL D103/10/19Polokwane City FC0-2 (0-2)Stellenbosch FC9-4+0.252B
SAFL03/04/13Polokwane City FC0-2 (0-0)Stellenbosch FC-+0.252.5B
SAFL09/03/13Stellenbosch FC4-1 (0-0)Polokwane City FC---B
SAFL22/02/12Stellenbosch FC3-1 (3-0)Polokwane City FC--12.5B
SAFL10/09/11Polokwane City FC0-1 (0-0)Stellenbosch FC---B
SAFL09/01/10Polokwane City FC2-1 (0-0)Stellenbosch FC---T
SAFL24/10/09Stellenbosch FC4-0 (0-0)Polokwane City FC---B
SAFL22/08/09Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC---T

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

HTBHHHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
SAPL D102/08/26Richards Bay1-2 (0-1)Polokwane City FC12-101.75T
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--B
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H
SAPL D131/01/26Polokwane City FC2-2 (2-0)Orbit College6-3+0.51.75H
SAPL D125/01/26Durban City1-0 (1-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75B

Thành tích gần đây — Stellenbosch FC

BHTHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D101/08/26Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu1-2+0.252B
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5-0.252H
SAPL D116/05/26Stellenbosch FC2-0 (1-0)Orbit College2-9+0.52.25T
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3-12B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75B
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3-1.252.5H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5+0.251.75T
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75B
SAPL D121/03/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Chippa United5-8+0.52T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3+0.251.75H
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2+0.251.75H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4+0.252T
SAPL D125/02/26Kaizer Chiefs1-2 (1-0)Stellenbosch FC4-2-0.51.75T
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--B
SAPL D119/02/26Stellenbosch FC1-1 (1-1)Magesi2-2+0.51.75H
CAF Cup15/02/26Stellenbosch FC0-0 (0-0)Singida Black Stars6-8+0.52H
CAF Cup08/02/26AS Otoho3-0 (2-0)Stellenbosch FC6-7-0.252B
SALC05/02/26Stellenbosch FC2-1 (2-0)Kaizer Chiefs3-8-0.252T

Đội hình

Polokwane City FCStellenbosch FC
40Lindokuhle Mathebula22Edwin Ramaja27Malebogo Modise34CLebohang Nkaki42Surprise Manthosi14Ndamulelo Maphangule21Manuel Kambala17Bonginkosi Dlamini18Giovanni Philander35Banele Mnguni44Tidimalo Molokwane17CSage Lottering4Luthando Vena21Taunyana G.21Gopolang Taunyana26Siviwe Nkwali6Tlakusani Mthethwa27Terrence Mashego28Lehlogonolo George Matlou37Thabiso Lebitso7Devon Titus33Chumani Butsaka14Sinoxolo Kwayiba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
92
83
Tấn công nguy hiểm
48
51
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
315
308
TL chuyền bóng thành công
59%
61%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
4
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
35
37
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
26
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
1.17
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B10
T10 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Stellenbosch FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Polokwane City FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Stellenbosch FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Polokwane City FCStellenbosch FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Polokwane City FCStellenbosch FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
34
Thắng 1
108
Hòa
54
Thua 1
12
Thua 2+
Polokwane City FCStellenbosch FC

Polokwane City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Surprise Manthosi
Hậu vệ phải
7.211/115/262
14Ndamulelo Maphangule
Tiền vệ trung tâm
70/031/452
34Lebohang Nkaki
Trung vệ
6.90/015/271
17Bonginkosi Dlamini
Tiền đạo cánh phải
6.610/010/192
22Edwin Ramaja
Trung vệ
6.51/020/431
44Tidimalo Molokwane
Tiền vệ
6.512/16/160
21Manuel Kambala
Tiền vệ phòng ngự
6.40/016/284
27Malebogo Modise
Hậu vệ trái
6.40/022/403
18Giovanni Philander
Tiền đạo cánh trái
6.311/16/102
35Banele Mnguni
Tiền vệ tấn công
6.11/014/221
40Lindokuhle Mathebula
Thủ môn
60/09/140
20Raymond Daniels (dự bị)
Trung phong
7.612/16/60
39Vuyo Kopamotse (dự bị)
Tiền vệ
6.61/06/80
3Tlou Nkwe (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/010/111

Stellenbosch FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Thabiso Lebitso
Hậu vệ phải
8.110/018/255
27Terrence Mashego
Hậu vệ trái
7.910/022/335
14Sinoxolo Kwayiba
Trung phong
7.712/221/251
7Devon Titus
Tiền đạo cánh phải
7.615/117/301
26Siviwe Nkwali
Trung vệ
7.411/010/180
4Luthando Vena
Tiền vệ
7.40/018/311🟨
28Lehlogonolo George Matlou
Tiền vệ tấn công
6.91/129/380
6Tlakusani Mthethwa
Tiền vệ phòng ngự
6.61/012/313
33Chumani Butsaka
Tiền vệ trung tâm
6.10/016/244
21Gopolang Taunyana
Hậu vệ
60/07/171
17Sage Lottering
Thủ môn
4.90/07/170
19Genino Tyrell Palace (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/06/91
67Bradley Grobler (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
10Ashley Du Preez (dự bị)
Trung phong
6.30/01/20
32Daniels (dự bị)
Tiền vệ
-12/13/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Polokwane City FC Thông tin Stellenbosch FC
2006 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Gavin Hunt
Port Elizabeth Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.392.712.570.751.750.871.100.250.60
Live2.25 ↓2.712.75 ↑0.751.750.871.00 ↓0.250.70 ↑
EasybetsSớm2.602.603.100.891.750.870.880.000.88
Live12.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.50 ↑6.500.01 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.752.702.750.921.750.870.880.000.91
Live15.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.75 ↑6.500.16 ↓0.74 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm2.412.802.901.122.000.651.010.250.75
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.353.003.100.601.501.200.600.001.20
Live15.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑6.50 ↑6.500.04 ↓0.65 ↑0.001.10 ↓
10BETSớm2.373.103.200.791.750.95---
Live2.47 ↑2.90 ↓3.200.83 ↑1.750.91 ↓---
12betSớm2.412.802.901.122.000.651.010.250.75
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.252.782.890.791.750.910.970.250.73
Live8.40 ↑1.07 ↓10.50 ↑2.70 ↑6.500.07 ↓0.60 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm2.452.632.750.861.750.900.760.001.00
Live8.60 ↑1.11 ↓9.00 ↑5.26 ↑6.500.05 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
WewbetSớm2.462.693.140.821.750.981.050.250.77
Live14.30 ↑1.04 ↓15.10 ↑5.55 ↑6.500.02 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.372.753.001.802.500.36---
Live10.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm2.402.853.051.112.000.650.990.250.73
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.28 ↑6.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.822.582.810.861.750.890.880.000.88
Live15.69 ↑1.07 ↓16.35 ↑3.28 ↑6.500.23 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm2.372.803.100.551.501.25---
Live18.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑1.00 ↑4.500.63 ↓---
1xBetSớm2.222.883.320.571.501.250.610.001.13
Live9.72 ↑1.14 ↓11.40 ↑4.31 ↑6.500.16 ↓0.70 ↑0.001.15 ↑
SNAISớm2.302.803.00------
Live2.45 ↑2.803.00------
Bet 365Sớm2.302.633.200.831.750.981.030.250.78
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.75 ↑6.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.402.803.100.621.501.200.990.250.70
Live17.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑5.00 ↑6.500.11 ↓1.06 ↑0.250.70

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Polokwane City FC+1/4100
Stellenbosch FC-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).