Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs Sekhukhune United, 14:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 14:00 ngày 25/07/2026
Polokwane City FC
Sắp đá --:--:--
Sekhukhune United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 32 55
Bại 01 33
Ghi bàn 13 511
Mất bàn 15 813
Điểm 32 1111

Chủ = Polokwane City FC · Khách = Sekhukhune United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Polokwane City FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnSekhukhune United (34)
6 (19%)Thắng/Thắng7 (21%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng6 (18%)
10 (31%)Hòa/Hòa10 (29%)
5 (16%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (9%)Bại/Bại4 (12%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Polokwane City FC 2 (25%)Hòa 4 (50%)Sekhukhune United 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D127/09/25Polokwane City FC1-0 (1-0)Sekhukhune United2-701.5T
SAPL D119/04/25Sekhukhune United2-0 (1-0)Polokwane City FC6-2-0.251.75B
SAPL D105/01/25Polokwane City FC1-1 (1-1)Sekhukhune United3-7+0.251.75H
SAPL D111/05/24Polokwane City FC0-0 (0-0)Sekhukhune United5-802H
SAPL D108/10/23Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC4-3--H
SAFL16/05/21Sekhukhune United2-0 (2-0)Polokwane City FC---B
SAFL02/01/21Polokwane City FC1-0 (1-0)Sekhukhune United---T

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

HHHBBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H
SAPL D131/01/26Polokwane City FC2-2 (2-0)Orbit College6-3+0.51.75H
SAPL D125/01/26Durban City1-0 (1-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75B
SAPL D104/12/25Stellenbosch FC1-2 (0-2)Polokwane City FC7-3-0.51.75T
SAPL D129/11/25Polokwane City FC0-0 (0-0)TS Galaxy5-3+0.251.75H
SAPL D105/11/25AmaZulu0-1 (0-1)Polokwane City FC5-4-0.251.75T

Thành tích gần đây — Sekhukhune United

HHBTHBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2+0.252H
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D110/05/26Sekhukhune United0-2 (0-0)Kaizer Chiefs2-301.75B
SAPL D106/05/26Chippa United1-3 (0-3)Sekhukhune United10-4+0.252T
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2+0.52H
SAPL D118/04/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Sekhukhune United5-5-0.251.75B
SAPL D111/04/26Sekhukhune United1-0 (0-0)Magesi8-4+0.751.75T
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3+0.252H
SAPL D122/03/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Sekhukhune United5-002B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4+0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-0)Sekhukhune United4-3-12B
SALC22/02/26Pretoria Univ0-1 (0-0)Sekhukhune United1-6--T
SAPL D115/02/26Sekhukhune United2-0 (1-0)Orbit College4-2+0.751.75T
SALC07/02/26Highbury0-1 (0-1)Sekhukhune United1-2--T
SAPL D101/02/26TS Galaxy0-1 (0-1)Sekhukhune United9-301.75T
SAPL D128/01/26Sekhukhune United0-2 (0-0)Mamelodi Sundowns4-4-0.752B
SAPL D124/01/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Orlando Pirates1-12-0.51.75H
SAPL D121/01/26Sekhukhune United0-1 (0-1)Stellenbosch FC5-1+0.251.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Polokwane City FCSekhukhune United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Polokwane City FCSekhukhune United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
44
Thắng 1
108
Hòa
42
Thua 1
14
Thua 2+
Polokwane City FCSekhukhune United

Thông tin đội bóng

Polokwane City FC Thông tin Sekhukhune United
2006 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Phuti Mohafe HLV Eric Tinkler
Port Elizabeth Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.802.902.450.802.000.890.980.000.75
Live2.802.902.450.85 ↑2.000.95 ↑0.99 ↑0.000.75
VcbetSớm2.803.002.500.842.000.900.970.000.75
Live2.803.002.500.842.000.900.970.000.75
LadbrokesSớm2.702.902.451.372.500.53---
Live2.75 ↑2.87 ↓2.451.45 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.803.052.550.822.000.920.970.000.78
Live2.803.052.550.822.000.920.970.000.78
PinnacleSớm2.812.762.460.832.000.880.990.000.74
Live2.812.82 ↑2.50 ↑0.79 ↓2.000.96 ↑0.990.000.76 ↑
BwinSớm2.702.952.451.352.500.52---
Live2.75 ↑2.85 ↓2.451.40 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm2.753.002.501.362.500.520.950.000.76
Live2.82 ↑2.82 ↓2.48 ↓1.12 ↓2.250.63 ↑0.96 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm2.703.002.450.852.000.951.000.000.80
Live2.703.002.450.852.000.951.000.000.80
William HillSớm2.802.752.501.402.500.50---
Live2.802.752.501.402.500.50---
12betSớm---0.802.000.960.990.000.77
Live---0.802.000.960.990.000.77

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.