Kết quả bóng đá trận Polokwane City FC vs AmaZulu, 22:30 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 19/09/2026
Polokwane City FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
AmaZulu
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Polokwane City FC | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Ngwenya T. (Kiến tạo: Nkosikhona Radebe) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 2 | 9 | 9 | 23 |
Chủ = Polokwane City FC · Khách = AmaZulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polokwane City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
Đội hình
Polokwane City FC
AmaZulu
50Masuluke O.22Ramaja E.27Malebogo Modise34Nkaki L.48Abraham Mashele18Philander G.21Kambala M.39Kopamotse V.46Matube T.17Dlamini B.44Molokwane T.1Mzimela O.4Hanamub R.12Fielies T.14Nkosikhona Radebe42Mthethwa S.3Mdaka O.6Siyanda Hlangabeza15Mbanjwa M.19Zikhali S.2Maqokola A.23Ngwenya T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
- 1Mzimela O.
- 2Maqokola A.
- 3Mdaka O.
- 4Hanamub R.
- 6Siyanda Hlangabeza
- 12Fielies T.
- 14Nkosikhona Radebe🎯 Kiến tạo 4'
- 15Mbanjwa M.
- 19Zikhali S.
- 23Ngwenya T.⚽ Ghi bàn 4'
- 42Mthethwa S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
32
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
129111
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
32
Việt vị
20
Quả ném biên
33
Chuyền dài
712
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Polokwane City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1932 |
| Sân nhà | Princess Magogo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Arthur Zwane | |
| Port Elizabeth | Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.49 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.55 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 2.62 | 2.60 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.80 | 2.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 2.62 | 2.60 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 2.86 | 2.31 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.87 ↑ | 2.81 ↓ | 2.24 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 2.75 | 2.32 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 1.11 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.87 | 2.60 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.60 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.97 | 2.95 | 2.52 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.38 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polokwane City FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
| AmaZulu | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).