Kết quả bóng đá trận Politehnica UTM vs Real Sireti, 21:00 ngày 29/08/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 21:00 ngày 29/08/2026
Politehnica UTM 0 Kết thúc HT 0-0 0
Real Sireti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Ceadir-Lunga Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Politehnica UTM | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolai Covalschi ▼ Lucian Radu | |
| 48' ⇄ | ▲ Maxim Blajchin ▼ Nichita Covali | |
| 55' ⇄ | ▲ Daniel Dosca ▼ Eugeniu Borovschi | |
| 78' ⇄ | ▲ Valentin Rebeja ▼ Dumitru Bivol | |
| 78' ⇄ | ▲ Antonii Casco ▼ Oleg Molla | |
| ▲ Nicolae Telic ▼ Samuel Gandi | 89' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Politehnica UTM · Khách = Real Sireti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Politehnica UTM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 15 (38%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Politehnica UTM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | - | - |
Real Sireti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 7 | 3 | 6 | 13 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 9 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 6 | 0 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Politehnica UTM 3 (75%)Hòa 1 (25%)Real Sireti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 29/10/25 | Politehnica UTM | 6-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
Thành tích gần đây — Politehnica UTM
BTHBBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sheriff Tiraspol | 4-0 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 15/08/26 | Politehnica UTM | 6-0 (5-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 08/08/26 | Politehnica UTM | 1-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | H |
| 03/08/26 | CS Petrocub | 3-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 26/07/26 | Politehnica UTM | 0-2 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 18/07/26 | Dacia-Buiucani | 1-5 (1-3) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 04/07/26 | Politehnica UTM | 0-0 (0-0) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 27/06/26 | CSF Baliti | 3-0 (2-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Floresti | 1-1 (1-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 04/05/26 | Politehnica UTM | 2-0 (0-0) | CF Sparta Selemet | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 0-2 (0-2) | Politehnica UTM | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 17/04/26 | Politehnica UTM | 5-1 (2-1) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 11/04/26 | Politehnica UTM | 2-0 (1-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 04/04/26 | CF Sparta Selemet | 1-1 (0-1) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 20/03/26 | Politehnica UTM | 2-1 (2-1) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 14/03/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
| 07/03/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | H |
Thành tích gần đây — Real Sireti
HHHHHHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 0/6/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | Dacia-Buiucani | - | - | H |
| 17/08/26 | Real Sireti | 1-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 09/08/26 | Real Sireti | 1-1 (0-0) | CSF Baliti | - | - | H |
| 02/08/26 | FC Milsami | 2-2 (1-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 27/07/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | CS Petrocub | -1.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 11/07/26 | Real Sireti | 1-2 (0-0) | Politehnica UTM | - | - | B |
| 05/07/26 | Dacia-Buiucani | 3-0 (2-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 28/06/26 | Sheriff Tiraspol | 3-0 (1-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 27/05/26 | Real Sireti | 0-0 (0-0) | FC Floresti | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Real Sireti | 1-0 (1-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 16/05/26 | Real Sireti | 5-2 (4-1) | Oguzsport | - | - | T |
| 09/05/26 | Real Sireti | 4-3 (1-2) | FC Ursidos Stauceni | - | - | T |
| 05/05/26 | Iskra Stal Ribnita | 3-0 (0-0) | Real Sireti | - | - | B |
| 02/05/26 | Real Sireti | 1-0 (0-0) | FC Floresti | - | - | T |
| 24/04/26 | Politehnica UTM | 3-1 (2-1) | Real Sireti | - | - | B |
| 18/04/26 | Real Sireti | 0-1 (0-0) | CF Sparta Selemet | - | - | B |
| 10/04/26 | FC Ursidos Stauceni | 1-1 (1-1) | Real Sireti | - | - | H |
| 04/04/26 | Real Sireti | 4-0 (2-0) | Iskra Stal Ribnita | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Floresti | 0-2 (0-1) | Real Sireti | - | - | T |
Đội hình
Politehnica UTM
Real Sireti
7Artur Sprinsean8CAlexandru Mardari10Yvan Noh Nafeng11Yannick Nkalle15Mihail Cojusea16Mihail Tipac20Samuel Gandi21Daniel Cucer22Nichita Lipcan72Pavel Socolov77Tomer Katz1Iulian-Sebastian Agachi2Ion Dodon3CStefan Burghiu9Eugeniu Borovschi10Oleg Molla17Corneliu Cotogoi18Nichita Covali22Andrei Rusnac55Gheorghe Brinzaniuc69Dumitru Bivol70Lucian Radu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Iulian-Sebastian Agachi
- 2Ion Dodon
- 3Stefan Burghiu C
- 9Eugeniu Borovschi▼ Rời sân 55'
- 10Oleg Molla▼ Rời sân 78'
- 17Corneliu Cotogoi
- 18Nichita Covali▼ Rời sân 48'
- 22Andrei Rusnac
- 55Gheorghe Brinzaniuc
- 69Dumitru Bivol▼ Rời sân 78'
- 70Lucian Radu▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
90
Sút bóng
142
Sút cầu môn
80
Tấn công
9970
Tấn công nguy hiểm
6933
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
147
Việt vị
10
Quả ném biên
1515
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Politehnica UTM (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Real Sireti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Sireti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Politehnica UTM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ceadir-Lunga Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitali Rashkevich | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.30 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 | 4.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 | 4.30 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.85 ↑ | 4.40 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.43 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.43 | 3.58 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.70 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.44 | 4.30 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.50 ↑ | 3.60 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.04 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.62 ↓ | 4.04 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.