Kết quả bóng đá trận Politehnica UTM vs CS Petrocub, 20:00 ngày 19/09/2026
Divizia Nationala (Moldova) · 20:00 ngày 19/09/2026
Politehnica UTM 0 Kết thúc HT 0-1 1
CS Petrocub
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Ceadir-Lunga Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Politehnica UTM | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Politehnica UTM · Khách = CS Petrocub
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Politehnica UTM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Politehnica UTM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | 6 | 4 |
CS Petrocub
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 10 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 12 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
Đội hình
Politehnica UTM
CS Petrocub
2Igor Arhirii7Artur Sprinsean10Noh Nafeng Y.15Mihail Cojusea16Mihail Tipac20Gandi S.21Cucer D.22Lipcan N.72Socolov P.77Katz T.79Marin Caruntu1Silviu Smalenea3Catalin Cucos10Musteata B.13Cojocaru M.15Popescu P.21Revenco I.24Ovidiu David25Botnari I.37Dan Puscas77Serafim Cojocari90Jardan I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
99%1%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Politehnica UTM (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
CS Petrocub (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Politehnica UTM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ceadir-Lunga Stadium | Sân nhà | Stadionul Municipal |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitali Rashkevich | HLV | Shota Makharadze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.62 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.57 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.29 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.90 | 1.71 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Politehnica UTM | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| CS Petrocub | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).