Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr vs Zorya, 22:00 ngày 17/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 17/08/2026
Polissya Zhytomyr 1 Kết thúc HT 1-0 2
Zorya
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Polissya Zhytomyr | Phút | |
| Oleh Andriiovych Fedor 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Artem Machelyuk ▼ Vasyl Kravets | |
| Ruslan Babenko | 54' | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Anton Glushchenko | |
| ▲ Maksim Bragaru ▼ Leandro Andrade | 60' ⇄ | |
| ▲ Oleksandr Filippov ▼ Oleh Andriiovych Fedor | 60' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 1 - 2 Ivan Nesterenko(Assists:Jakov Basic) (Kiến tạo: Jakov Basic) | |
| ▲ Lindon Emerllahu ▼ Oleksandr Andrievsky | 68' ⇄ | |
| ▲ Oleksandr Nazarenko ▼ Vladyslav Veleten | 68' ⇄ | |
| ▲ Mykola Gayduchyk ▼ Igor Krasnopir | 72' ⇄ | |
| 73' | Ivan Nesterenko | |
| 78' ⇄ | ▲ Kyrylo Dryshliuk ▼ Jakov Basic | |
| 78' ⇄ | ▲ Henrique Italo ▼ Domagoj Jelavic | |
| 78' ⇄ | ▲ Leovigildo Júnior Reis Rodrigues ▼ Ihor Perduta | |
| 78' ⇄ | ▲ Pylyp Budkivsky ▼ Anton Glushchenko | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Polissya Zhytomyr · Khách = Zorya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Polissya Zhytomyr 3 (50%)Hòa 3 (50%)Zorya 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Zorya | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/25 | Zorya | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/11/24 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (0-0) | Zorya | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/24 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (1-0) | Zorya | 0 | 2.5 | H |
| 28/10/23 | Zorya | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr
TTBHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Chernomorets Odessa | 1-2 (1-1) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | B |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Worgl Obi SV | 0-11 (0-5) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | +1.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | +2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Zorya
BTBHBBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zorya | 1-3 (1-0) | Kryvbas | +0.75 | 3 | B |
| 31/07/26 | Zorya | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalyovka | 0 | 2 | T |
| 23/07/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Zorya | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Zorya | 1-1 (1-1) | Grimsby Town | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | Konyaspor | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Shkendija 79 | 2-2 (1-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | FC Karpaty Lviv | 1-2 (1-0) | Zorya | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Zorya | 1-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | Zorya | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Zorya | 2-0 (1-0) | Veres | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Zorya | 1-0 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Zorya | 2-2 (1-0) | Kolos Kovalyovka | - | - | H |
| 24/03/26 | Zorya | 2-4 (1-1) | Kudrivka | - | - | B |
Đội hình
Polissya Zhytomyr
Zorya
77Georgi Bushchan15Bogdan Mykhaylychenko16Ilir Krasniqi44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi8CRuslan Babenko10Vladyslav Veleten11Leandro Andrade18Oleksandr Andrievsky27Oleh Andriiovych Fedor95Igor Krasnopir25Rybak Vladislav3Vasyl Kravets5Andrija Janjic44Ihor Perduta55CAnderson Jordan da Silva Cordeiro6Dejan Popara9Artem Slesar21Jakov Basic27Domagoj Jelavic14Anton Glushchenko30Ivan Nesterenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 8Ruslan Babenko C🟨 Thẻ vàng 54'
- 10Vladyslav Veleten▼ Rời sân 68'
- 11Leandro Andrade▼ Rời sân 60'
- 15Bogdan Mykhaylychenko
- 16Ilir Krasniqi
- 18Oleksandr Andrievsky▼ Rời sân 68'
- 27Oleh Andriiovych Fedor⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 60'
- 44Sergiy Chobotenko
- 55Borys Krushynskyi
- 77Georgi Bushchan
- 95Igor Krasnopir▼ Rời sân 72'
Khách · 442
- 3Vasyl Kravets▼ Rời sân 46'
- 5Andrija Janjic
- 6Dejan Popara
- 9Artem Slesar
- 14Anton Glushchenko⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 78'
- 21Jakov Basic🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 78'
- 25Rybak Vladislav
- 27Domagoj Jelavic▼ Rời sân 78'
- 30Ivan Nesterenko⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 44Ihor Perduta▼ Rời sân 78'
- 55Anderson Jordan da Silva Cordeiro C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
147
Sút cầu môn
24
Tấn công
6855
Tấn công nguy hiểm
6324
Sút ngoài cầu môn
123
Đá phạt trực tiếp
49
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
95
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B0T0 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Zorya (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polissya Zhytomyr (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Zorya (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Slavutych-Arena Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22320 |
| Ruslan Rotan | HLV | VIKTOR SKRIPNIK |
| Khu vực | LUGANSK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.50 | 5.15 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 1.01 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.95 ↑ | 6.50 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.10 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.20 ↑ | 6.20 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.85 | 5.40 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.67 ↑ | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 5.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.20 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.69 | 5.50 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.79 | 5.80 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 64.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 275.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.42 | 4.47 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 28.98 ↑ | 4.95 ↑ | 1.21 ↓ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.97 | 6.07 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.65 | 0.75 | 1.15 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.