Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv, 16:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 16:00 ngày 09/08/2026
Polissya Zhytomyr B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Metalist Kharkiv
🟨 3 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Polissya Zhytomyr B | Phút | |
| 28' | Maksym Bagachanskyi | |
| Andi Hadroj | 37' | |
| 38' | Daniil Prykhodko | |
| HT 0-0 | ||
| Yaroslav Karaman | 53' | |
| 65' | Maksym Bagachanskyi | |
| 72' | ⚽ 0 - 1 Danilo Kaydalov | |
| Rostyslav Babych | 90+1' | |
| 90+1' | Oleksandr Tsvirenko | |
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 22 | 7 |
| Điểm | 1 | 2 | 7 | 18 |
Chủ = Polissya Zhytomyr B · Khách = Metalist Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 63 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 12 | 28 | 5 |
| Sân khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 44 | 10 | 35 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Metalist Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr B
BHHBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | FC Inhulets Petrove | 2-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-2 (2-1) | UCSA | - | - | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 03/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | B |
| 22/05/26 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 0-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 16/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-2 (1-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Uzhgorod | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 06/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 01/05/26 | Atlet Kiev | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 27/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-0 (1-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | T |
| 18/04/26 | Niva Vinica | 1-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 12/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 04/04/26 | Kulykiv | 1-1 (1-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 29/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 5-0 (2-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 21/03/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-6 (0-4) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 07/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-1) | UCSA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv
TBTHHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (3-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 26/07/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 19/07/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (2-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 18/07/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Vorskla Poltava | 1-1 (1-1) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 09/05/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/03/26 | Probiy Horodenka | 1-2 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Uzhgorod | 0-3 (0-2) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 07/03/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
34
Sút bóng
35
Sút cầu môn
04
Tấn công
10269
Tấn công nguy hiểm
6641
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr B (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polissya Zhytomyr B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | Metalist Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 2.90 | 3.50 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.32 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↓ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 2.89 | 2.22 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.15 | 0.72 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.19 ↓ | 2.16 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 2.91 | 2.14 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 30.37 ↑ | 6.51 ↑ | 1.09 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.10 | 2.22 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.88 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Metalist Kharkiv | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).