Kết quả bóng đá trận Polisportiva Ossese vs Sassari Torres, 22:30 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 05/08/2026
Polisportiva Ossese 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sassari Torres
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 2 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 0 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 17 |
Chủ = Polisportiva Ossese · Khách = Sassari Torres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polisportiva Ossese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Thành tích gần đây — Polisportiva Ossese
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 2/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Polisportiva Ossese | 2-0 (1-0) | Atletico Uri | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sassari Torres
TTTBHHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Sassari Torres | 7-0 (2-0) | Alghero | - | - | T |
| 17/05/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | A.S.D. Bra | 0-1 (0-1) | Sassari Torres | - | - | T |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Gubbio | +0.75 | 2 | H |
| 11/04/26 | Asd Pineto Calcio | 0-0 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Sassari Torres | 3-1 (3-0) | Livorno | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Perugia | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2 | H |
| 14/03/26 | Sassari Torres | 2-2 (0-1) | Ravenna | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Athletic Carpi | 1-1 (0-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Sassari Torres | 2-1 (1-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Forli | 2-0 (2-0) | Sassari Torres | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Sassari Torres | 0-0 (0-0) | Vis Pesaro | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Sambenedettese | 1-2 (0-1) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | T |
| 13/02/26 | Ascoli | 2-2 (1-2) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Sassari Torres | 0-3 (0-1) | JuventusU23 | +0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Ternana | 0-2 (0-1) | Sassari Torres | -0.75 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Sassari Torres | 1-1 (1-1) | A.S.D. Bra | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | US Pianese | 1-1 (1-0) | Sassari Torres | 0 | 2.25 | H |
| 10/01/26 | Sassari Torres | 2-2 (1-1) | Nuovo Campobasso | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
1822
Tấn công nguy hiểm
99
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
33
So Sánh Sức Mạnh
30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polisportiva Ossese (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Sassari Torres (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polisportiva Ossese | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.27 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 7.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.76 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.40 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.20 | 5.40 | 1.21 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 7.30 ↓ | 3.40 ↓ | 1.45 ↑ | 0.95 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 9.20 | 5.40 | 1.21 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↓ | 3.35 ↓ | 1.47 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.70 | 5.20 | 1.21 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 7.80 ↑ | 3.80 ↓ | 1.37 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.30 | 5.00 | 1.22 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 6.20 ↓ | 3.46 ↓ | 1.49 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.85 | -1.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.95 | 5.20 | 1.24 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 6.80 ↓ | 3.48 ↓ | 1.46 ↑ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 5.25 | 1.22 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 5.50 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.26 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.25 ↓ | 1.31 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.77 ↑ | -1.75 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.21 | 5.77 | 1.20 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 7.22 ↓ | 3.54 ↓ | 1.44 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.50 | 5.25 | 1.23 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.26 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.36 | 4.50 | 1.37 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.78 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 7.20 ↓ | 3.63 ↓ | 1.53 ↑ | 0.93 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.33 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.60 ↓ | 1.50 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 5.00 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.40 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.