Kết quả bóng đá trận Polisi Tanzania FC vs JKT Tanzania, 20:00 ngày 20/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 20/08/2026
Polisi Tanzania FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
JKT Tanzania
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Polisi Tanzania FC | Phút | |
| 25' | ||
| 33' | ||
| Jamal Mtegeta 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 9 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 14 |
Chủ = Polisi Tanzania FC · Khách = JKT Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polisi Tanzania FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Polisi Tanzania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
JKT Tanzania
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Polisi Tanzania FC 0 (0%)Hòa 3 (100%)JKT Tanzania 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/21 | JKT Tanzania | 1-1 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 18/09/20 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 23/07/20 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
Thành tích gần đây — Polisi Tanzania FC
HBTTTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 16/07/26 | Tanzania Prisons | 1-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Polisi Tanzania FC | 4-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 05/07/26 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-0) | Mbeya Kwanza | - | - | T |
| 13/03/26 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | T |
| 11/12/25 | Songea United | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 01/12/25 | Barberian | 0-0 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 13/10/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-1) | Stand United | - | - | T |
| 30/09/23 | Transit Camp | 1-2 (0-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | T |
| 09/06/23 | Azam | 8-0 (5-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 06/06/23 | Simba Sports Club | 6-1 (3-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 15/05/23 | Polisi Tanzania FC | 3-1 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 21/04/23 | Polisi Tanzania FC | 2-1 (0-0) | Ihefu SC | - | - | T |
| 07/04/23 | Singida Big Stars FC | 3-0 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 13/03/23 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (0-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 23/02/23 | Polisi Tanzania FC | 0-1 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 19/02/23 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 20/01/23 | Geita Gold | 1-1 (1-0) | Polisi Tanzania FC | - | - | H |
| 02/01/23 | Polisi Tanzania FC | 0-0 (0-0) | Ruvu Shooting | - | - | H |
| 26/12/22 | Polisi Tanzania FC | 3-3 (2-1) | Coastal Union | - | - | H |
Thành tích gần đây — JKT Tanzania
HBTHBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 18/06/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/05/26 | Mtibwa Sugar | 2-2 (1-2) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 12/05/26 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 30/04/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 25/02/26 | Young Africans | 5-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 13/02/26 | JKT Tanzania | 1-1 (1-1) | Coastal Union | - | - | H |
| 09/02/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 02/02/26 | JKT Tanzania | 3-0 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 30/01/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
02
Sút bóng
158
Sút cầu môn
83
Tấn công
8090
Tấn công nguy hiểm
4452
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
44
Quả ném biên
2132
So Sánh Sức Mạnh
62 38
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polisi Tanzania FC (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polisi Tanzania FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.50 | 0.81 | 2.00 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.70 | 2.10 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 2.72 | 2.40 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.75 ↑ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 2.85 | 2.20 | 0.73 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.83 ↑ | 100.00 ↑ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 2.68 | 2.43 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.75 ↑ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 2.88 | 2.26 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.64 ↑ | 13.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.15 | 0.70 | 2.00 | 0.83 | 0.74 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 2.59 | 2.79 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.20 ↑ | 14.07 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 2.93 | 2.23 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 1.21 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.20 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.63 | 2.70 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polisi Tanzania FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JKT Tanzania | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).