Kết quả bóng đá trận Polisi Tanzania FC vs Geita Gold, 20:00 ngày 01/11/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 01/11/2026
Polisi Tanzania FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Geita Gold
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Polisi Tanzania FC | Phút | |
| 21' | ||
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 6 |
Chủ = Polisi Tanzania FC · Khách = Geita Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polisi Tanzania FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Polisi Tanzania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
Geita Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polisi Tanzania FC (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Geita Gold (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Polisi Tanzania FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.00 | 3.80 | 0.69 | 2.00 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.71 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.07 ↓ | 15.10 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.43 | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.80 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polisi Tanzania FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Geita Gold | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).