Kết quả bóng đá trận Police AC vs Wari AC, 16:30 ngày 12/08/2026

Calcutta Football League · 16:30 ngày 12/08/2026
Police AC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Wari AC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6

Diễn biến trận đấu

Police AC Phút Wari AC
11'
24'
HT 0-0
51'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 11 44
Bại 12 36
Ghi bàn 33 98
Mất bàn 314 1228
Điểm 41 134

Chủ = Police AC · Khách = Wari AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Police AC (22)Hiệp 1 / Cả trậnWari AC (21)
9 (41%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (14%)
5 (23%)Hòa/Hòa4 (19%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (19%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại7 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Police AC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wari AC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL28/08/23Police AC0-1 (0-1)Wari AC9-3--B

Thành tích gần đây — Police AC

THTTHTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL09/08/26Police AC2-1 (1-0)Rainbow SC6-2--T
CFL27/07/26Police AC0-0 (0-0)Aryan1-3+0.252.5H
CFL23/07/26Police AC2-0 (2-0)Calcutta Polica Club7-3+12.5T
CFL17/07/26Kalighat Sports Lovers0-3 (0-1)Police AC3-4--T
CFL15/07/26Measures Club2-2 (1-2)Police AC4-2--H
CFL28/08/25Police AC5-0 (3-0)Patha Chakra6-3--T
CFL24/08/25Police AC0-1 (0-0)Calcutta Customs4-302.5B
CFL20/08/25Police AC4-1 (2-0)BSS Sporting Club0-2+0.752.5T
CFL12/08/25Suruchi Sangha2-2 (0-2)Police AC5-3-1.252.75H
CFL03/08/25East Bengal Club II0-2 (0-1)Police AC9-2--T
CFL28/07/25Police AC2-1 (2-0)Measures Club5-1+0.753.25T
CFL12/07/25Kalighat FC1-1 (1-0)Police AC6-5--H
CFL07/07/25George Telegraph FC0-3 (0-1)Police AC6-3+0.252.5T
CFL03/07/25Bengal Nagpur Railway FC2-1 (1-1)Police AC4-3+13B
CFL30/06/25Mohun Bagan SG II0-1 (0-1)Police AC3-3-1.253T
CFL27/06/25Kalighat FC0-0 (0-0)Police AC1-2--H
CFL05/08/24Police AC0-1 (0-1)George Telegraph FC7-5-13B
CFL02/08/24Police AC3-3 (2-0)Rainbow SC5-5-12.75H
CFL27/07/24Police AC0-0 (0-0)Tollygunje Agragami9-3--H
CFL19/07/24Police AC0-6 (0-2)East Bengal Club II1-6--B

Thành tích gần đây — Wari AC

HBHBTBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL08/08/26Wari AC0-0 (0-0)Aryan7-5--H
CFL26/07/26Wari AC1-3 (0-1)Calcutta Polica Club8-5--B
CFL23/07/26Mohammedan SC1-1 (0-0)Wari AC3-6-2.253.75H
CFL17/07/26Rainbow SC2-1 (1-0)Wari AC---B
CFL14/07/26Wari AC1-0 (1-0)Kalighat Sports Lovers1-4--T
CFL04/09/25Wari AC0-4 (0-2)Rainbow SC---B
CFL29/08/25Wari AC0-2 (0-1)United SC Kolkata---B
CFL23/08/25Wari AC2-1 (0-0)Calcutta Polica Club---T
CFL18/08/25Mohammedan SC1-2 (0-1)Wari AC---T
CFL13/08/25Wari AC1-1 (0-0)Peerless SC---H
CFL06/08/25Wari AC3-2 (1-1)Aryan---T
CFL22/07/25United Kolkata SC5-0 (0-0)Wari AC3-4--B
CFL17/07/25Bhawanipore3-0 (0-0)Wari AC4-2--B
CFL09/07/25Wari AC1-5 (0-1)Sribhumi FC8-4--B
CFL05/07/25Diamond Harbour FC1-0 (0-0)Wari AC9-4--B
CFL02/07/25Wari AC1-0 (0-0)Southern Samity5-10--T
CFL24/09/24Wari AC1-4 (1-2)Kalighat FC3-0--B
CFL18/09/24Army Red1-0 (0-0)Wari AC2-4--B
CFL04/08/24Wari AC1-3 (0-2)BSS Sporting Club8-2-0.752.5B
CFL20/07/24Wari AC1-0 (0-0)Patha Chakra7-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
95
102
Tấn công nguy hiểm
56
73
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Police AC (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Wari AC (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Police AC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Wari AC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Police ACWari AC

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Police ACWari AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
36
Thắng 1
73
Hòa
33
Thua 1
18
Thua 2+
Police ACWari AC

Thông tin đội bóng

Police AC Thông tin Wari AC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.205.800.882.750.820.911.250.79
Live8.80 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.50 ↑0.500.03 ↓0.60 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.364.206.500.912.750.830.871.250.83
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.20 ↑0.500.20 ↓0.64 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm1.553.655.000.842.250.920.700.751.06
Live8.30 ↑1.08 ↓9.70 ↑5.26 ↑0.500.06 ↓0.75 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm1.404.407.000.702.500.95---
Live7.50 ↑1.17 ↓9.50 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm1.384.206.600.882.750.80---
Live6.64 ↑1.19 ↓8.56 ↑2.64 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm1.553.655.000.842.250.920.700.751.06
Live9.50 ↑1.05 ↓11.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓0.75 ↑0.001.01 ↓
SbobetSớm1.513.454.930.762.251.001.011.000.75
Live4.89 ↑1.25 ↓6.70 ↑4.76 ↑0.500.03 ↓0.66 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm1.394.166.400.852.750.850.881.250.82
Live6.90 ↑1.12 ↓8.30 ↑2.63 ↑0.500.10 ↓0.73 ↓0.000.95 ↑
LadbrokesSớm1.603.504.801.002.500.73---
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.414.106.000.732.750.830.661.000.92
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.49 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.514.170.812.500.900.840.750.87
Live2.51 ↑2.61 ↓2.99 ↓2.49 ↑0.500.26 ↓0.74 ↓0.000.97 ↑
BwinSớm1.603.405.001.002.500.70---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.15 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm1.484.205.640.702.501.030.871.250.82
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.46 ↑0.500.08 ↓0.70 ↓0.001.07 ↑
Bet 365Sớm1.424.106.000.902.750.900.931.250.88
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.404.006.000.672.501.05---
Live23.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.