Kết quả bóng đá trận Police AC vs Rainbow SC, 16:30 ngày 09/08/2026

Calcutta Football League · 16:30 ngày 09/08/2026
Police AC
2 Kết thúc HT 1-0 1
Rainbow SC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Police AC Phút Rainbow SC
1 - 0 ⚽37'
HT 1-0
52'⚽ 1 - 1
74'
79'
2 - 1 ⚽90'
90+1'
90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 10 41
Bại 13 37
Ghi bàn 32 912
Mất bàn 313 1228
Điểm 40 137

Chủ = Police AC · Khách = Rainbow SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Police AC (22)Hiệp 1 / Cả trậnRainbow SC (23)
9 (41%)Thắng/Thắng5 (22%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (9%)
5 (23%)Hòa/Hòa5 (22%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (9%)Bại/Bại6 (26%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Police AC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Rainbow SC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL02/08/24Police AC3-3 (2-0)Rainbow SC5-5-12.75H
CFL20/07/23Police AC0-1 (0-1)Rainbow SC6-1--B

Thành tích gần đây — Police AC

HTTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL27/07/26Police AC0-0 (0-0)Aryan1-3+0.252.5H
CFL23/07/26Police AC2-0 (2-0)Calcutta Polica Club7-3+12.5T
CFL17/07/26Kalighat Sports Lovers0-3 (0-1)Police AC3-4--T
CFL15/07/26Measures Club2-2 (1-2)Police AC4-2--H
CFL28/08/25Police AC5-0 (3-0)Patha Chakra6-3--T
CFL24/08/25Police AC0-1 (0-0)Calcutta Customs4-302.5B
CFL20/08/25Police AC4-1 (2-0)BSS Sporting Club0-2+0.752.5T
CFL12/08/25Suruchi Sangha2-2 (0-2)Police AC5-3-1.252.75H
CFL03/08/25East Bengal Club II0-2 (0-1)Police AC9-2--T
CFL28/07/25Police AC2-1 (2-0)Measures Club5-1+0.753.25T
CFL12/07/25Kalighat FC1-1 (1-0)Police AC6-5--H
CFL07/07/25George Telegraph FC0-3 (0-1)Police AC6-3+0.252.5T
CFL03/07/25Bengal Nagpur Railway FC2-1 (1-1)Police AC4-3+13B
CFL30/06/25Mohun Bagan SG II0-1 (0-1)Police AC3-3-1.253T
CFL27/06/25Kalighat FC0-0 (0-0)Police AC1-2--H
CFL05/08/24Police AC0-1 (0-1)George Telegraph FC7-5-13B
CFL02/08/24Police AC3-3 (2-0)Rainbow SC5-5-12.75H
CFL27/07/24Police AC0-0 (0-0)Tollygunje Agragami9-3--H
CFL19/07/24Police AC0-6 (0-2)East Bengal Club II1-6--B
CFL16/07/24Police AC0-1 (0-0)Calcutta Polica Club3-4--B

Thành tích gần đây — Rainbow SC

BBHTBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL31/07/26United SC Kolkata2-1 (1-1)Rainbow SC5-6--B
CFL27/07/26Suruchi Sangha3-0 (0-0)Rainbow SC3-303B
CFL24/07/26Coal India2-2 (2-0)Rainbow SC3-5-0.252.25H
CFL17/07/26Rainbow SC2-1 (1-0)Wari AC---T
CFL14/07/26Mohammedan SC Reserves3-1 (0-1)Rainbow SC4-3--B
CFL04/09/25Wari AC0-4 (0-2)Rainbow SC---T
CFL02/09/25Sribhumi FC1-1 (0-0)Rainbow SC5-3--H
CFL30/08/25Diamond Harbour FC2-2 (0-0)Rainbow SC5-6--H
CFL18/08/25Southern Samity0-0 (0-0)Rainbow SC3-9--H
CFL13/08/25Kidderpore SC1-4 (0-0)Rainbow SC5-3-0.253.5T
CFL06/08/25Rainbow SC1-2 (1-0)United SC Kolkata2-6--B
CFL25/07/25Rainbow SC2-1 (0-0)Mohammedan SC Reserves6-2+0.52.25T
CFL17/07/25Rainbow SC3-0 (2-0)Calcutta Polica Club2-1--T
CFL09/07/25Rainbow SC0-0 (0-0)Peerless SC5-1-0.752.75H
CFL05/07/25Rainbow SC0-1 (0-1)United Kolkata SC4-3--B
CFL02/07/25Rainbow SC4-0 (1-0)Aryan1-6-0.252.5T
CFL28/06/25Rainbow SC1-1 (0-0)Bhawanipore5-10--H
CFL17/08/24Tollygunje Agragami1-1 (0-1)Rainbow SC3-3--H
CFL05/08/24Rainbow SC1-1 (0-1)Calcutta Polica Club2-3-0.252.25H
CFL02/08/24Police AC3-3 (2-0)Rainbow SC5-5+12.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
99
74
Tấn công nguy hiểm
67
28
Sút ngoài cầu môn
12
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Police AC (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Rainbow SC (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Police AC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Rainbow SC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Police ACRainbow SC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Police ACRainbow SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
22
Thắng 1
79
Hòa
43
Thua 1
12
Thua 2+
Police ACRainbow SC

Thông tin đội bóng

Police AC Thông tin Rainbow SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.553.705.000.872.750.830.961.000.75
Live1.43 ↓4.00 ↑6.00 ↑0.92 ↑2.750.85 ↑0.961.000.80 ↑
VcbetSớm1.533.805.000.882.750.860.931.000.78
Live1.80 ↑3.30 ↓3.90 ↓0.90 ↑2.500.84 ↓0.79 ↓0.500.92 ↑
Mansion88Sớm2.193.302.580.822.750.940.730.001.03
Live1.11 ↓5.00 ↑21.00 ↑0.70 ↓2.501.00 ↑0.50 ↓0.251.25 ↑
InterwettenSớm2.153.303.000.802.500.85---
Live2.70 ↑1.47 ↓19.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm1.543.805.200.862.750.81---
Live1.57 ↑2.84 ↓8.14 ↑0.68 ↓3.250.98 ↑---
12betSớm2.323.302.600.812.500.950.800.000.96
Live1.11 ↓5.00 ↑21.00 ↑0.70 ↓2.501.00 ↑0.55 ↓0.251.17 ↑
CrownSớm2.083.602.780.782.750.920.850.250.85
Live1.67 ↓3.50 ↓4.25 ↑0.99 ↑2.500.81 ↓0.87 ↑0.750.95 ↑
SbobetSớm2.073.072.910.802.500.960.810.250.95
Live1.48 ↓3.69 ↑4.90 ↑1.17 ↑2.500.55 ↓0.60 ↓0.251.11 ↑
WewbetSớm1.553.834.770.852.750.850.931.000.77
Live1.05 ↓3.44 ↓13.90 ↑0.17 ↓2.501.69 ↑0.19 ↓0.251.63 ↑
LadbrokesSớm2.103.302.900.802.500.95---
Live1.11 ↓6.50 ↑13.00 ↑0.67 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.543.705.000.782.750.780.831.000.73
Live1.51 ↓3.90 ↑5.75 ↑0.69 ↓2.750.98 ↑0.61 ↓1.001.09 ↑
PinnacleSớm1.893.523.200.902.500.810.900.500.81
Live1.48 ↓4.46 ↑4.59 ↑0.89 ↓2.750.85 ↑0.88 ↓1.000.85 ↑
BwinSớm2.103.302.900.772.500.93---
Live1.12 ↓7.00 ↑14.50 ↑0.73 ↓3.500.90 ↓---
1xBetSớm1.593.805.020.732.501.080.220.003.00
Live1.81 ↑2.61 ↓7.01 ↑0.98 ↑3.250.78 ↓0.98 ↑0.750.78 ↓
Bet 365Sớm1.553.705.000.902.750.900.981.000.83
Live1.80 ↑2.60 ↓7.00 ↑1.03 ↑3.250.78 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm2.203.302.700.752.500.95---
Live1.11 ↓6.50 ↑19.00 ↑1.30 ↑3.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Police AC+1100
Rainbow SC-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).