Kết quả bóng đá trận Police AC vs Aryan, 16:30 ngày 27/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 27/07/2026
Police AC Sắp đá --:--:--
Aryan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 13 |
Chủ = Police AC · Khách = Aryan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Police AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Police AC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aryan 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/23 | Aryan | 4-1 (4-0) | Police AC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Police AC
TTHTBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-3 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-0) | Police AC | - | - | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | +1 | 3 | B |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | -1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | -1 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | H |
| 19/07/24 | Police AC | 0-6 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 16/07/24 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Aryan
TBBHTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Suruchi Sangha | 0-4 (0-3) | Aryan | - | - | T |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | -1 | 3 | B |
| 17/07/26 | Aryan | 1-3 (1-2) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
| 08/07/24 | Aryan | 0-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.75 | 2.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Police AC (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Aryan (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Police AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Aryan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Police AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.19 | 3.20 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.15 ↓ | 3.00 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.40 | 0.92 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.33 | 2.82 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.32 ↓ | 2.83 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.53 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Police AC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Aryan | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).