Kết quả bóng đá trận Polanka vs Vitkovice, 21:30 ngày 16/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 16/08/2026
Polanka 0 Kết thúc HT 0-0 0
Vitkovice
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Polanka | Phút | |
| 44' | Tobias Nieslanik | |
| HT 0-0 | ||
| Lumir Krejci | 59' | |
| 61' | Tadeas Kowalczyk | |
| Jakub Mikulenka | 66' | |
| Auwal Ibrahim | 71' | |
| Daniel Sikora | 74' | |
| 90+2' | Jakub Galik | |
| Michal Kysely | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 12 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 10 | 15 |
Chủ = Polanka · Khách = Vitkovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polanka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Polanka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Vitkovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Polanka 0 (0%)Hòa 2 (67%)Vitkovice 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/09/25 | Polanka | 0-3 (0-1) | Vitkovice | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/24 | Polanka | 4-4 (2-1) | Vitkovice | - | - | H |
Thành tích gần đây — Polanka
TBBHHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Sternberk | 1-5 (0-2) | Polanka | - | - | T |
| 09/08/26 | Zlin B | 2-1 (2-0) | Polanka | -1.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 25/07/26 | SK Stonava | 1-1 (0-1) | Polanka | - | - | H |
| 15/07/26 | Frydek Mistek B | 3-3 (1-1) | Polanka | - | - | H |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 06/06/26 | TJ Start Brno | 0-1 (0-1) | Polanka | - | - | T |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 31/05/26 | Polanka | 2-4 (1-2) | Unie Hlubina | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovacko II | 4-0 (1-0) | Polanka | -1 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | MFK Karvina B | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Trinec | 3-0 (2-0) | Polanka | - | - | B |
| 03/05/26 | Polanka | 1-2 (0-1) | Blansko | - | - | B |
| 29/04/26 | Hlucin | 0-2 (0-1) | Polanka | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | Frydek-Mistek | - | - | B |
| 12/04/26 | Unicov | 1-1 (0-1) | Polanka | -1.75 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Sigma Olomouc B | 3-0 (1-0) | Polanka | -2.5 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Polanka | 2-2 (0-2) | Vrchovina | 0 | 3 | H |
| 21/03/26 | FC Vsetin | 1-1 (1-1) | Polanka | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vitkovice
THBTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FK Nove Sady | 0-6 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 08/08/26 | Vitkovice | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 01/08/26 | Uhersky Brod | 4-1 (3-0) | Vitkovice | - | - | B |
| 26/07/26 | SSK Bilovec | 0-1 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitkovice | 1-1 (0-0) | Cadca | - | - | H |
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 30/05/26 | Vitkovice | 0-1 (0-1) | Trinec | - | - | B |
| 23/05/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 20/05/26 | Vitkovice | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sigma Olomouc B | 3-3 (2-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 09/05/26 | Vitkovice | 2-2 (2-1) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | -0.75 | 3 | T |
| 29/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (1-0) | Vitkovice | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/04/26 | Vitkovice | 1-0 (1-0) | FC Vsetin | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Brno B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Vitkovice | 1-0 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Karvina B | 1-1 (1-1) | Vitkovice | -0.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
53
Sút bóng
710
Sút cầu môn
25
Tấn công
9190
Tấn công nguy hiểm
5663
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
11
Quả ném biên
2239
So Sánh Sức Mạnh
29 71
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polanka (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Polanka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Polanka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.91 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.95 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.65 | 1.85 | 0.82 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.90 ↑ | 1.23 ↓ | 5.77 ↑ | 2.22 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.36 | 2.20 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.20 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.91 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.95 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 3.38 | 2.02 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 10.54 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 2.68 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.98 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 1.88 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.93 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polanka | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vitkovice | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).