Kết quả bóng đá trận Pohja-Tallinna JK Volta U19 vs FC Helios Tartu U19, 21:00 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 21:00 ngày 18/08/2026
Pohja-Tallinna JK Volta U19 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Helios Tartu U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Pohja-Tallinna JK Volta U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 16 | 0 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 12 | 1 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = Pohja-Tallinna JK Volta U19 · Khách = FC Helios Tartu U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pohja-Tallinna JK Volta U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Pohja-Tallinna JK Volta U19
BTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/60 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Harju JK Laagri U19 | 10-1 (7-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 18/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-2 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
| 04/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | T |
| 02/09/25 | Viimsi JK U19 | 4-0 (1-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 26/08/25 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-5 (2-2) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 07/08/25 | Tartu JK Tammeka U19 | 14-0 (4-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 21/09/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-9 (1-5) | JK Tallinna Kalev U19 | - | - | B |
| 14/09/21 | JK Nomme United U19 | 6-0 (2-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 27/07/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 1-2 (1-1) | Raplamaa U19 | - | - | B |
| 06/07/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 0-8 (0-4) | JK Nomme United U19 | - | - | B |
| 29/06/21 | FA Kalev Tartu U19 | 6-0 (2-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
| 22/06/21 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 1-0 (0-0) | JK Viljandi Tulevik U19 | - | - | T |
| 01/06/21 | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | 3-1 (0-0) | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Helios Tartu U19
TBBTBBB
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 12/17 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/25 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 0-3 (0-2) | FC Helios Tartu U19 | - | - | T |
| 19/09/23 | FC Helios Tartu U19 | 2-7 (1-5) | Tallinna JK Legion U19 | - | - | B |
| 12/09/23 | FC Helios Tartu U19 | 1-2 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | B |
| 05/09/23 | FC Helios Tartu U19 | 4-0 (2-0) | Kohtla-Jarve FC Storm U19 | - | - | T |
| 07/06/23 | Tallinna JK Legion U19 | 4-1 (1-0) | FC Helios Tartu U19 | - | - | B |
| 30/05/23 | FC Helios Tartu U19 | 0-1 (0-0) | FC Helios Voru U19 | - | - | B |
| 30/08/22 | FC Helios Tartu U19 | 1-3 (0-1) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
244
Sút cầu môn
70
Tấn công
9389
Tấn công nguy hiểm
9433
Sút ngoài cầu môn
174
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pohja-Tallinna JK Volta U19 (5 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
FC Helios Tartu U19 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pohja-Tallinna JK Volta U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 5.50 | 4.50 | 0.78 | 5.25 | 0.92 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 4.50 | 0.66 | 5.25 | 0.68 | 0.63 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↓ | 31.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 8.00 | 0.72 | 6.00 | 0.93 | 0.90 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.45 | 6.60 | 0.84 | 6.25 | 0.84 | 0.89 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 5.25 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.53 | 5.38 | 0.83 | 4.75 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.26 ↑ | 30.16 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 5.50 | 4.00 | 1.10 | 5.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.60 | 5.70 | 0.75 | 4.50 | 0.96 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.50 | 4.75 | 1.00 | 5.00 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.00 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.