Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin (W) vs GKS Gornik Leczna (W), 15:30 ngày 08/08/2026

POL WD1 · 15:30 ngày 08/08/2026
Pogon Szczecin (W)
1 Kết thúc HT 0-0 3
GKS Gornik Leczna (W)
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Pogon Szczecin (W) Phút GKS Gornik Leczna (W)
25'
26'
HT 0-0
46' 0 - 1 Redzia A.
50' 0 - 2 Lefeld K.
Kotrcova K. 1 - 2 68'
73'
77'
90+4' 1 - 3 Jedrzejewska J.
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 67
Hòa 00 10
Bại 10 33
Ghi bàn 1011 2224
Mất bàn 32 1812
Điểm 69 1921

Chủ = Pogon Szczecin (W) · Khách = GKS Gornik Leczna (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pogon Szczecin (W) (10)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Gornik Leczna (W) (26)
4 (40%)Thắng/Thắng14 (54%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Pogon Szczecin (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530213793
Sân nhà21016335
Sân khách32017462
6 gần64111112--

GKS Gornik Leczna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400132121
Sân nhà22007163
Sân khách22006161
6 gần6402139--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Pogon Szczecin (W) 6 (55%)Hòa 0 (0%)GKS Gornik Leczna (W) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD123/05/26GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-2)Pogon Szczecin (W)---T
POL WD102/11/25Pogon Szczecin (W)3-2 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)7-1-0.252.75T
POL WD102/03/25GKS Gornik Leczna (W)1-0 (1-0)Pogon Szczecin (W)6-7--B
POL WD110/08/24Pogon Szczecin (W)5-2 (3-1)GKS Gornik Leczna (W)3-7+13.25T
POL WD128/04/24Pogon Szczecin (W)2-1 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)8-2--T
POL WD107/10/23GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-1)Pogon Szczecin (W)---T
PolCW19/04/23GKS Gornik Leczna (W)1-5 (1-1)Pogon Szczecin (W)4-6--T
POL WD126/03/23GKS Gornik Leczna (W)2-1 (2-1)Pogon Szczecin (W)13-7-1.753.5B
POL WD115/09/22Pogon Szczecin (W)1-4 (0-2)GKS Gornik Leczna (W)3-2-23.5B
POL WD127/04/13Pogon Szczecin (W)0-3 (0-0)GKS Gornik Leczna (W)---B
POL WD122/09/12GKS Gornik Leczna (W)4-0 (0-0)Pogon Szczecin (W)---B

Thành tích gần đây — Pogon Szczecin (W)

TBTTTHBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD101/08/26Legia Warsaw (W)1-2 (1-2)Pogon Szczecin (W)11-2--T
INT CF17/07/26RB Leipzig (W)9-0 (0-0)Pogon Szczecin (W)---B
POL WD130/05/26Pogon Szczecin (W)1-0 (1-0)Slask Wroclaw (W)10-2+1.53.5T
POL WD123/05/26GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-2)Pogon Szczecin (W)---T
POL WD109/05/26Pogon Tczew (W)0-3 (0-1)Pogon Szczecin (W)1-9--T
POL WD102/05/26Pogon Szczecin (W)2-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)5-702.75H
POL WD125/04/26GKS Katowice (W)4-2 (0-1)Pogon Szczecin (W)3-12+0.253B
PolCW21/04/26Pogon Szczecin (W)1-1 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)7-103.25H
POL WD104/04/26Pogon Szczecin (W)3-0 (2-0)Lech Poznan UAM (W)7-2+23.75T
PolCW01/04/26Lech UAM Youth W1-1 (0-0)Pogon Szczecin (W)---H
POL WD128/03/26AZS UJ Krakow (W)0-6 (0-5)Pogon Szczecin (W)2-10+23.75T
POL WD125/03/26Pogon Szczecin (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)6-2+1.53T
POL WD121/03/26Pogon Szczecin (W)7-2 (4-1)Stomil Olsztyn (W)6-0--T
POL WD115/03/26Rekord Bielsko Biala (W)0-1 (0-1)Pogon Szczecin (W)2-11+1.53.25T
POL WD122/02/26UKS Lodz (W)0-3 (0-2)Pogon Szczecin (W)10-4+13T
PolCW18/02/26Czarni Sosnowiec II (W)2-3 (0-1)Pogon Szczecin (W)3-11--T
INT CF17/01/26Pogon Szczecin (W)2-2 (2-1)Sparta Praha (W)---H
POL WD108/11/25Slask Wroclaw (W)0-5 (0-1)Pogon Szczecin (W)2-5+0.752.75T
POL WD102/11/25Pogon Szczecin (W)3-2 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)7-1-0.252.75T
POL WD111/10/25Pogon Szczecin (W)3-0 (0-0)Pogon Tczew (W)5-1--T

Thành tích gần đây — GKS Gornik Leczna (W)

TTBBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD102/08/26GKS Gornik Leczna (W)2-0 (0-0)APLG Gdansk (W)7-4--T
POL WD130/05/26Pogon Tczew (W)0-5 (0-4)GKS Gornik Leczna (W)2-7--T
POL WD123/05/26GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-2)Pogon Szczecin (W)---B
POL WD110/05/26Czarni Sosnowiec (W)4-1 (2-0)GKS Gornik Leczna (W)6-10--B
POL WD102/05/26GKS Gornik Leczna (W)2-1 (1-0)GKS Katowice (W)8-5--T
POL WD125/04/26Lech Poznan UAM (W)1-3 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)6-5+1.53T
POL WD104/04/26GKS Gornik Leczna (W)0-1 (0-0)AZS UJ Krakow (W)8-2--B
PolCW01/04/26Lech Poznan UAM (W)1-0 (0-0)GKS Gornik Leczna (W)3-7+13B
POL WD128/03/26Stomil Olsztyn (W)0-2 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)1-4--T
POL WD125/03/26GKS Gornik Leczna (W)3-0 (1-0)UKS Lodz (W)0-5+1.252.75T
POL WD121/03/26GKS Gornik Leczna (W)0-2 (0-1)Rekord Bielsko Biala (W)---B
POL WD115/03/26APLG Gdansk (W)1-4 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)4-8--T
POL WD121/02/26Slask Wroclaw (W)0-1 (0-1)GKS Gornik Leczna (W)1-10+13T
PolCW14/02/26GKS Gornik Leczna (W)4-0 (1-0)Stomil Olsztyn (W)12-6--T
INT CF07/02/26Legia Warsaw (W)1-0 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)---B
INT CF30/01/26GKS Gornik Leczna (W)0-3 (0-0)Austria Wien (W)---B
INT CF27/01/26GKS Gornik Leczna (W)2-2 (0-0)Kolding BK (W)---H
INT CF24/01/26GKS Gornik Leczna (W)1-0 (0-0)AZS UJ Krakow (W)11-3+3.254.25T
POL WD108/11/25GKS Gornik Leczna (W)3-1 (0-0)Pogon Tczew (W)---T
POL WD102/11/25Pogon Szczecin (W)3-2 (1-0)GKS Gornik Leczna (W)7-1+0.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
66
58
Tấn công nguy hiểm
35
41
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
11
17
Quả ném biên
24
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B5
T5 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pogon Szczecin (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
GKS Gornik Leczna (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Pogon Szczecin (W)GKS Gornik Leczna (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pogon Szczecin (W)GKS Gornik Leczna (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

98
Thắng 2+
53
Thắng 1
41
Hòa
04
Thua 1
24
Thua 2+
Pogon Szczecin (W)GKS Gornik Leczna (W)

Thông tin đội bóng

Pogon Szczecin (W) Thông tin GKS Gornik Leczna (W)
Thành lập
沙斯辛女足 Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.280.842.750.841.000.000.80
Live51.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.00 ↑3.500.09 ↓1.09 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.103.503.000.832.750.990.900.250.91
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.35 ↑3.500.30 ↓1.01 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.153.502.850.552.501.20---
Live100.00 ↑8.50 ↑1.07 ↓2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.123.552.800.863.000.81---
Live100.00 ↑7.94 ↑1.06 ↓2.42 ↑3.500.24 ↓---
CrownSớm2.073.452.650.802.750.900.890.250.81
Live23.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓2.00 ↑3.500.20 ↓1.09 ↑0.000.61 ↓
SbobetSớm2.633.092.231.002.750.800.82-0.250.98
Live165.00 ↑6.70 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓1.03 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm2.143.512.740.903.000.800.870.250.83
Live28.00 ↑6.20 ↑1.02 ↓2.04 ↑3.500.21 ↓1.08 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm2.103.502.750.552.501.30---
Live56.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm2.103.502.750.813.000.760.800.250.76
Live2.60 ↑3.60 ↑2.30 ↓0.83 ↑2.750.82 ↑0.72 ↓-0.250.94 ↑
PinnacleSớm1.773.533.610.842.750.870.780.500.94
Live29.95 ↑6.24 ↑1.10 ↓2.49 ↑3.500.26 ↓1.17 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm2.103.502.750.552.501.30---
Live101.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓---
1xBetSớm2.113.602.861.143.250.620.860.250.82
Live16.50 ↑4.71 ↑1.24 ↓5.40 ↑3.500.08 ↓1.34 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm1.624.004.100.832.750.980.880.250.93
Live2.55 ↑3.40 ↓2.35 ↓0.85 ↑2.750.95 ↓0.80 ↓-0.251.00 ↑
William HillSớm2.503.202.250.672.501.00---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.