Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Wisla Plock, 01:30 ngày 08/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 08/09/2026
Pogon Szczecin 1 Kết thúc HT 0-0 1
Wisla Plock
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Szczecin | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 31' ⇄ | ▲ O.Kobacki ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| Bieganski J. 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Nsame J. ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 2 - 1 Marcus Haglind-Sangré | |
| 70' ⇄ | ▲ Kosciecki M. ▼ | |
| Dziczek P. | 71' | |
| ▲ Czaplinski J. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Acosta K. ▼ | 74' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 11 |
Đội hình
Pogon Szczecin
Wisla Plock
77Cojocaru V.13D.Keramitsis15Ali H.23Mendy B.29Willen L.6Bieganski J.16Dziczek P.47Lawa N.18Mukairu P.21Churlinov D.35Wojciechowski M.12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangré34Silva A.35Kaminski M.5Tavares S.17Radwanski A.19Gallapeni D.21Rogelj Z.11Jime20Sekulski L.23Kun P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Bieganski J.⚽ Ghi bàn 52'
- 13D.Keramitsis
- 15Ali H.
- 16Dziczek P.🟨 Thẻ vàng 71'
- 18Mukairu P.
- 21Churlinov D.
- 23Mendy B.
- 29Willen L.
- 35Wojciechowski M.
- 47Lawa N.
- 77Cojocaru V.
Khách · 343
- 4Marcus Haglind-Sangré⚽ Ghi bàn 60'
- 5Tavares S.
- 11Jime
- 12Rafal Leszczynski
- 17Radwanski A.
- 19Gallapeni D.
- 20Sekulski L.
- 21Rogelj Z.
- 23Kun P.
- 34Silva A.
- 35Kaminski M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
421291
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
166
Việt vị
21
Cứu thua
52
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
229
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Szczecin (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Wisla Plock (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pogon Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1947-1-1 |
| Stadion im. Floriana Krygiera | Sân nhà | Stadion im. Kazimierza |
| 17783 | Sức chứa | 12800 |
| Oscar Garcia Junyent | HLV | Adam Majewski |
| SZCZECIN | Khu vực | Pollok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.27 | 3.11 | 0.92 | 2.75 | 0.70 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.35 ↑ | 2.45 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.40 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.55 ↓ | 3.80 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.40 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.65 | 3.45 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.23 | 3.47 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.36 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.94 | 3.30 | 3.36 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.90 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.88 | 4.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.63 ↓ | 3.73 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.09 | 0.76 | 2.50 | 0.99 | 0.33 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.