Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Motor Lublin, 22:30 ngày 08/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 08/08/2026
Pogon Szczecin 3 Kết thúc HT 2-0 1
Motor Lublin
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Pogon Szczecin | Phút | |
| Darko Churlinov 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Attila Szalai(Assists:Linus Wahlqvist) (Kiến tạo: Linus Wahlqvist) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Kellyn Acosta ▼ Maciej Wojciechowski | 57' ⇄ | |
| ▲ Filip Cuic ▼ Darko Churlinov | 57' ⇄ | |
| 59' | Yacine Bourhane | |
| 65' ⇄ | ▲ Makan Aiko ▼ Thomas Santos | |
| ▲ Benjamin Mendy ▼ Leonardo Borges Da Silva | 66' ⇄ | |
| 68' | Fabio Ronaldo | |
| 77' ⇄ | ▲ Kamil Lukoszek ▼ Fabio Ronaldo | |
| ▲ Kamil Grosicki ▼ Musa Juwara | 80' ⇄ | |
| ▲ Hussein Ali ▼ Paul Omo Mukairu | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Christopher Simon | |
| 82' ⇄ | ▲ Dominik Gregorski ▼ Yacine Bourhane | |
| Dimitrios Keramitsis | 84' | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 Makan Aiko(Assists:Dominik Gregorski) (Kiến tạo: Dominik Gregorski) | |
| Kellyn Acosta(Assists:Kamil Grosicki) (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Pogon Szczecin 4 (57%)Hòa 0 (0%)Motor Lublin 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Motor Lublin | 2-1 (2-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Pogon Szczecin | 4-1 (2-1) | Motor Lublin | +1 | 3 | T |
| 15/05/25 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Motor Lublin | +1.25 | 3 | T |
| 02/11/24 | Motor Lublin | 4-2 (3-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/10 | Motor Lublin | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/09/09 | Pogon Szczecin | 2-0 (2-0) | Motor Lublin | +1 | 2.5 | T |
| 26/08/09 | Pogon Szczecin | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Pogon Szczecin
TBBBTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Legia Warszawa | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 3-2 (2-1) | Pogon Szczecin | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | B |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Pogon Szczecin | 0-2 (0-1) | Legia Warszawa | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Lechia Gdansk | 2-1 (1-1) | Pogon Szczecin | -0.25 | 3 | B |
| 17/03/26 | Pogon Szczecin | 2-1 (0-1) | Korona Kielce | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rakow Czestochowa | 2-0 (1-0) | Pogon Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Pogon Szczecin | 0-1 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
Thành tích gần đây — Motor Lublin
BHTTTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Motor Lublin | 1-2 (0-1) | Jagiellonia Bialystok | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Widzew lodz | 2-2 (2-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Motor Lublin | 2-3 (1-2) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Pogon Szczecin
Motor Lublin
77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28Linus Wahlqvist41Attila Szalai8Fredrik Ulvestad16Patryk Dziczek7Musa Juwara21Darko Churlinov35CMaciej Wojciechowski18Paul Omo Mukairu71Madalin Popa4Tin Plavotic18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos27Yacine Bourhane6Mateusz Legowski8Christopher Simon11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye10CKarol Czubak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Leonardo Borges Da Silva▼ Rời sân 66'7.3
- 7Musa Juwara▼ Rời sân 80'7.4
- 8Fredrik Ulvestad7.3
- 13Dimitrios Keramitsis🟨 Thẻ vàng 84'6.6
- 16Patryk Dziczek7
- 18Paul Omo Mukairu▼ Rời sân 80'6.8
- 21Darko Churlinov⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 57'6.7
- 28Linus Wahlqvist🎯 Kiến tạo 43'6.6
- 35Maciej Wojciechowski C▼ Rời sân 57'6.4
- 41Attila Szalai⚽ Ghi bàn 43'7.5
- 77Valentin Cojocaru7.4
Khách · 4141
- 4Tin Plavotic6
- 6Mateusz Legowski6.1
- 8Christopher Simon▼ Rời sân 82'7.1
- 10Karol Czubak C6.8
- 11Fabio Ronaldo🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 77'6
- 18Bartosz Bereszynski6.7
- 24Filip Luberecki6.6
- 27Yacine Bourhane🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 82'7
- 29Thomas Santos▼ Rời sân 65'6.3
- 30Mbaye Jacques Ndiaye7.1
- 71Madalin Popa7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
64
Tấn công
6777
Tấn công nguy hiểm
5156
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
387486
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
119
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
3114
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.220.92
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Szczecin (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Motor Lublin (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Szczecin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Motor Lublin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pogon Szczecin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Attila Szalai Trung vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 40/42 | 1 | ||
| 77Valentin Cojocaru Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 7Musa Juwara Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 17/28 | 3 | |||
| 8Fredrik Ulvestad Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 4Leonardo Borges Da Silva Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 16Patryk Dziczek Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 33/42 | 2 | |||
| 18Paul Omo Mukairu Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 14/15 | 4 | |||
| 21Darko Churlinov Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 2/1 | 15/17 | 1 | ||
| 28Linus Wahlqvist Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 23/26 | 1 | ||
| 13Dimitrios Keramitsis Trung vệ | 6.6 | 3/1 | 45/48 | 0 | 🟨 | ||
| 35Maciej Wojciechowski Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 3Kellyn Acosta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 18/24 | 0 | ||
| 11Kamil Grosicki (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 5/9 | 1 | ||
| 23Benjamin Mendy (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 10Filip Cuic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 10/15 | 0 | |||
| 15Hussein Ali (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Motor Lublin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Madalin Popa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 30Mbaye Jacques Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 20/23 | 2 | |||
| 8Christopher Simon Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 35/40 | 3 | |||
| 27Yacine Bourhane Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 45/49 | 3 | 🟨 | ||
| 10Karol Czubak Tiền đạo | 6.8 | 4/1 | 7/13 | 1 | |||
| 18Bartosz Bereszynski Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 78/85 | 3 | |||
| 24Filip Luberecki Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 47/53 | 2 | |||
| 29Thomas Santos Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 15/20 | 6 | |||
| 6Mateusz Legowski Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 30/35 | 4 | |||
| 4Tin Plavotic Trung vệ | 6 | 0/0 | 82/94 | 2 | |||
| 11Fabio Ronaldo Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 20/25 | 1 | 🟨 | ||
| 70Makan Aiko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 7/7 | 0 | ||
| 90Dominik Gregorski (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 17Kamil Lukoszek (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 2Paskal Konrad Meyer (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pogon Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1950 |
| Stadion im. Floriana Krygiera | Sân nhà | Arena Lublin |
| 17783 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Garcia Junyent | HLV | Mariusz Misiura |
| SZCZECIN | Khu vực | Lublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.25 | 2.88 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.92 | 3.25 | 2.88 | 0.84 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 1.08 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.50 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.69 ↑ | 100.00 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 1.08 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.41 | 3.02 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.09 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.85 | 3.30 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 52.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.50 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 47.00 ↑ | 12.42 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.72 | 3.44 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.04 ↑ | 30.34 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 71.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.84 | 3.60 | 0.70 | 2.75 | 1.10 | 1.02 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 ↑ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Szczecin | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Motor Lublin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).