Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Motor Lublin, 22:30 ngày 08/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 08/08/2026
Pogon Szczecin
3 Kết thúc HT 2-0 1
Motor Lublin
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Pogon Szczecin Phút Motor Lublin
Darko Churlinov 1 - 0 17'
Attila Szalai(Assists:Linus Wahlqvist) (Kiến tạo: Linus Wahlqvist) 2 - 0 43'
HT 2-0
▲ Kellyn Acosta ▼ Maciej Wojciechowski57'
▲ Filip Cuic ▼ Darko Churlinov57'
59' Yacine Bourhane
65' ▲ Makan Aiko ▼ Thomas Santos
▲ Benjamin Mendy ▼ Leonardo Borges Da Silva66'
68' Fabio Ronaldo
77' ▲ Kamil Lukoszek ▼ Fabio Ronaldo
▲ Kamil Grosicki ▼ Musa Juwara80'
▲ Hussein Ali ▼ Paul Omo Mukairu80'
82' ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Christopher Simon
82' ▲ Dominik Gregorski ▼ Yacine Bourhane
Dimitrios Keramitsis 84'
90' 2 - 1 Makan Aiko(Assists:Dominik Gregorski) (Kiến tạo: Dominik Gregorski)
Kellyn Acosta(Assists:Kamil Grosicki) (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 3 - 1 90'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 46
Hòa 01 12
Bại 11 52
Ghi bàn 53 1022
Mất bàn 24 1112
Điểm 64 1320

Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Motor Lublin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pogon Szczecin (12)Hiệp 1 / Cả trậnMotor Lublin (11)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (27%)
3 (25%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (17%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Pogon Szczecin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015265
Sân nhà21013239
Sân khách11002034
6 gần620449--

Motor Lublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411257413
Sân nhà210122311
Sân khách201135111
6 gần6411147--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Pogon Szczecin 4 (57%)Hòa 0 (0%)Motor Lublin 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/02/26Motor Lublin2-1 (2-1)Pogon Szczecin3-602.75B
POL PR26/07/25Pogon Szczecin4-1 (2-1)Motor Lublin6-8+13T
POL PR15/05/25Pogon Szczecin3-0 (1-0)Motor Lublin7-5+1.253T
POL PR02/11/24Motor Lublin4-2 (3-1)Pogon Szczecin2-5+0.252.75B
POL D103/04/10Motor Lublin3-2 (2-1)Pogon Szczecin-+0.52.25B
POL D106/09/09Pogon Szczecin2-0 (2-0)Motor Lublin-+12.5T
POL Cup26/08/09Pogon Szczecin2-0 (1-0)Motor Lublin-+12.5T

Thành tích gần đây — Pogon Szczecin

TBBBTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR04/08/26Cracovia Krakow0-2 (0-0)Pogon Szczecin6-6-0.252.25T
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5B
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin--0.53.25B
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0-1.53.25B
INT CF08/07/26Pogon Szczecin2-1 (1-1)Chrobry Glogow6-4+0.752.75T
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5B
INT CF27/06/26Berliner FC Dynamo0-3 (0-1)Pogon Szczecin---T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5T
POL PR09/05/26Jagiellonia Bialystok3-2 (2-1)Pogon Szczecin7-0-0.53B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9+0.52.5T
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0-0.252.5H
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603B
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1-0.252.5T
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75B
POL PR21/03/26Lechia Gdansk2-1 (1-1)Pogon Szczecin7-9-0.253B
POL PR17/03/26Pogon Szczecin2-1 (0-1)Korona Kielce10-3+0.52.25T
POL PR08/03/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Pogon Szczecin6-0-0.752.75B
POL PR28/02/26Pogon Szczecin1-0 (0-0)Widzew lodz2-2+0.252.5T
INT CF22/02/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Lechia Zielona Gora---B

Thành tích gần đây — Motor Lublin

BHTTTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/08/26Motor Lublin1-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok4-2-0.252.75B
POL PR26/07/26Widzew lodz2-2 (2-1)Motor Lublin3-5-0.752.5H
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---T
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--T
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6+13T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3-0.252.75T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3-13B
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7-0.252.5H
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6-0.252.75T
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7-0.753B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6-0.52.5B
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4-0.252.75H
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10-0.252.75H
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4-0.252.75T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6-0.252.75H
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3-0.252.25T
POL PR15/02/26Motor Lublin2-3 (1-2)Lechia Gdansk2-202.75B

Đội hình

Pogon SzczecinMotor Lublin
77Valentin Cojocaru4Leonardo Borges Da Silva13Dimitrios Keramitsis28Linus Wahlqvist41Attila Szalai8Fredrik Ulvestad16Patryk Dziczek7Musa Juwara21Darko Churlinov35CMaciej Wojciechowski18Paul Omo Mukairu71Madalin Popa4Tin Plavotic18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos27Yacine Bourhane6Mateusz Legowski8Christopher Simon11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye10CKarol Czubak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
67
77
Tấn công nguy hiểm
51
56
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
387
486
TL chuyền bóng thành công
82%
86%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
22
22
Cắt bóng
5
14
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
31
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
0.92
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3
T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pogon Szczecin (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Motor Lublin (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pogon Szczecin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Motor Lublin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Pogon SzczecinMotor Lublin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Pogon SzczecinMotor Lublin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
25
Hòa
64
Thua 1
42
Thua 2+
Pogon SzczecinMotor Lublin

Pogon Szczecin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Attila Szalai
Trung vệ
7.512/140/421
77Valentin Cojocaru
Thủ môn
7.40/023/300
7Musa Juwara
Tiền đạo cánh phải
7.41/017/283
8Fredrik Ulvestad
Tiền vệ phòng ngự
7.30/024/274
4Leonardo Borges Da Silva
Hậu vệ trái
7.30/030/383
16Patryk Dziczek
Tiền vệ phòng ngự
70/033/422
18Paul Omo Mukairu
Tiền đạo cánh phải
6.81/114/154
21Darko Churlinov
Tiền đạo cánh trái
6.712/115/171
28Linus Wahlqvist
Hậu vệ phải
6.610/023/261
13Dimitrios Keramitsis
Trung vệ
6.63/145/480🟨
35Maciej Wojciechowski
Tiền vệ
6.42/09/120
3Kellyn Acosta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.511/118/240
11Kamil Grosicki (dự bị)
Tiền đạo
7.110/05/91
23Benjamin Mendy (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/012/120
10Filip Cuic (dự bị)
Tiền đạo
6.53/110/150
15Hussein Ali (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/01/21

Motor Lublin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
71Madalin Popa
Thủ môn
7.10/019/290
30Mbaye Jacques Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
7.12/020/232
8Christopher Simon
Tiền vệ
7.12/035/403
27Yacine Bourhane
Tiền vệ trung tâm
70/045/493🟨
10Karol Czubak
Tiền đạo
6.84/17/131
18Bartosz Bereszynski
Trung vệ
6.72/178/853
24Filip Luberecki
Hậu vệ trái
6.60/047/532
29Thomas Santos
Hậu vệ phải
6.31/015/206
6Mateusz Legowski
Tiền vệ tấn công
6.10/030/354
4Tin Plavotic
Trung vệ
60/082/942
11Fabio Ronaldo
Tiền đạo cánh trái
62/120/251🟨
70Makan Aiko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.612/17/70
90Dominik Gregorski (dự bị)
Tiền đạo
6.610/03/40
17Kamil Lukoszek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/05/51
2Paskal Konrad Meyer (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/42

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pogon Szczecin Thông tin Motor Lublin
1948 Thành lập 1950
Stadion im. Floriana Krygiera Sân nhà Arena Lublin
17783 Sức chứa 0
Oscar Garcia Junyent HLV Mariusz Misiura
SZCZECIN Khu vực Lublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.923.252.880.843.000.780.920.500.78
Live1.923.252.880.843.000.780.920.500.78
EasybetsSớm2.013.403.300.983.000.830.770.251.04
Live1.02 ↓23.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑2.500.10 ↓0.83 ↑0.001.05 ↑
VcbetSớm2.003.603.130.963.000.851.040.500.79
Live1.06 ↓8.50 ↑56.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.87 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.083.403.301.003.000.841.080.500.78
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑12.50 ↑4.500.01 ↓0.92 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm1.903.803.550.552.501.300.850.500.85
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.863.753.500.873.000.80---
Live1.01 ↓36.69 ↑100.00 ↑1.65 ↑2.500.46 ↓---
12betSớm2.083.403.301.003.000.841.080.500.78
Live1.05 ↓8.10 ↑200.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.92 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.023.552.901.003.000.801.020.500.80
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.093.413.021.033.000.851.090.500.81
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑3.33 ↑2.500.22 ↓0.93 ↓0.000.99 ↑
WewbetSớm2.043.853.300.973.000.871.040.500.82
Live1.02 ↓11.70 ↑52.00 ↑2.77 ↑2.500.26 ↓0.88 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.000.572.501.25---
Live1.06 ↓7.50 ↑41.00 ↑2.70 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.833.903.500.893.000.840.830.500.89
Live1.05 ↓10.50 ↑47.00 ↑12.42 ↑4.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.723.440.943.000.850.970.500.83
Live1.09 ↓10.04 ↑30.34 ↑4.21 ↑3.500.17 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.003.753.200.572.501.20---
Live1.07 ↓8.25 ↑71.00 ↑0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.873.843.600.702.751.101.020.750.66
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑3.96 ↑2.500.18 ↓0.82 ↓0.001.01 ↑
SNAISớm2.003.503.40------
Live2.003.60 ↑3.25 ↓------
Bet 365Sớm2.003.503.251.003.000.800.780.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.003.603.100.602.501.250.770.251.00
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pogon Szczecin+1/4Chưa có trận cùng mức
Motor Lublin-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).