Kết quả bóng đá trận Pogon Sokol Lubaczow vs Moravia Morawica, 21:00 ngày 08/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 08/08/2026
Pogon Sokol Lubaczow 0 Kết thúc HT 0-1 2
Moravia Morawica
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Sokol Lubaczow | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 71' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = Pogon Sokol Lubaczow · Khách = Moravia Morawica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Sokol Lubaczow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — Pogon Sokol Lubaczow
BHBHTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 0-1 (0-0) | Chelmianka Chelm | - | - | B |
| 25/07/26 | Hetman Zamosc | 2-2 (1-1) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | H |
| 11/07/26 | Hutnik Krakow | 3-1 (3-1) | Pogon Sokol Lubaczow | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Wisloka Debica | 1-1 (0-1) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | H |
| 29/05/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 3-1 (2-1) | Star Starachowice | - | - | T |
| 23/05/26 | Wisla Krakow II | 3-1 (1-0) | Pogon Sokol Lubaczow | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 4-0 (2-0) | Sparta Kazimierza Wielka | - | - | T |
| 13/05/26 | Swidniczanka Swidnik | 0-3 (0-0) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | T |
| 09/05/26 | Korona II Kielce | 3-1 (1-1) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | B |
| 03/05/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 1-3 (0-2) | Podlasie Biala Podlaska | - | - | B |
| 26/04/26 | KSZO Ostrowiec | 1-1 (0-0) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | H |
| 18/04/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 1-2 (1-1) | Wisloka Debica | - | - | B |
| 11/04/26 | Chelmianka Chelm | 1-1 (0-0) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | H |
| 04/04/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 2-1 (2-1) | Sokol Kolbuszowa Dolna | - | - | T |
| 29/03/26 | Naprzod Jedrzejow | 1-0 (0-0) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | B |
| 21/03/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 2-0 (0-0) | Stal Krasnik | - | - | T |
| 14/03/26 | Wislanie Jaskowice | 1-3 (0-3) | Pogon Sokol Lubaczow | -0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Siarka Tarnobrzeg | 3-1 (3-0) | Pogon Sokol Lubaczow | - | - | B |
| 01/03/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 3-2 (1-0) | Cracovia II | +0.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Pogon Sokol Lubaczow | 4-1 (0-0) | Izolator Boguchwala | - | - | T |
Thành tích gần đây — Moravia Morawica
BBHHHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Moravia Morawica | 0-2 (0-1) | Wislanie Jaskowice | - | - | B |
| 25/07/26 | JKS Jaroslaw | 3-2 (2-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 22/07/26 | Moravia Morawica | 1-1 (1-0) | Orleta Kielce | - | - | H |
| 16/07/26 | Moravia Morawica | 2-2 (1-2) | Star Starachowice | - | - | H |
| 11/07/26 | Moravia Morawica | 1-1 (0-0) | Naprzod Jedrzejow | - | - | H |
| 20/06/26 | Beskid Andrychow | 0-1 (0-1) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 17/06/26 | Izolator Boguchwala | 0-1 (0-0) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 30/05/26 | Moravia Morawica | 3-0 (1-0) | Korona Kielce III | - | - | T |
| 19/04/26 | Spartakus Daleszyce | 2-0 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 04/04/26 | Orleta Kielce | 1-3 (1-2) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 13/08/25 | Orlicz Suchedniow | 1-3 (1-2) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 09/08/25 | Moravia Morawica | 1-1 (1-0) | Hetman Wloszczowa | - | - | H |
| 01/05/25 | GKS Nowiny | 2-1 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 22/10/24 | MZKS Alit Ozarow | 3-0 (1-0) | Moravia Morawica | - | - | B |
| 12/10/24 | Moravia Morawica | 7-1 (2-1) | Granat Skarzysko-Kamienna | - | - | T |
| 06/10/24 | Lysica Bodzentyn | 0-0 (0-0) | Moravia Morawica | - | - | H |
| 08/09/24 | GKS Rudki | 0-4 (0-1) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 04/09/24 | Orleta Kielce | 0-3 (0-2) | Moravia Morawica | - | - | T |
| 28/08/24 | Spartakus Daleszyce | 2-2 (2-1) | Moravia Morawica | - | - | H |
| 14/08/24 | Moravia Morawica | 1-5 (0-2) | AKS Busko Zdroj | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
24
Tấn công
10272
Tấn công nguy hiểm
5328
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Sokol Lubaczow (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Moravia Morawica (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Sokol Lubaczow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pogon Sokol Lubaczow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.10 ↑ | 6.20 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.16 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.09 ↑ | 5.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.50 | 0.81 | 3.00 | 0.76 | 0.87 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 6.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.89 | 4.59 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.41 ↑ | 5.77 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.62 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.43 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.55 ↑ | 7.29 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.60 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.33 ↑ | 5.75 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.