Kết quả bóng đá trận Pogon Siedlce vs Stal Mielec, 20:30 ngày 29/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 29/08/2026
Pogon Siedlce 2 Kết thúc HT 2-0 0
Stal Mielec
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Siedlce | Phút | |
| Ernest Dzieciol | 16' | |
| Ernest Dzieciol | 16' | |
| Przemyslaw Szur | 22' | |
| Przemyslaw Szur | 22' | |
| Przemyslaw Szur(Assists:Damian Szuprytowski) (Kiến tạo: Damian Szuprytowski) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Szymon Kobusinski(Assists:Krystian Mis) (Kiến tạo: Krystian Mis) 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Musiolik ▼ Kamil Koscielny | |
| 46' ⇄ | ▲ Patryk Prajsnar ▼ Tymoteusz Gmur | |
| 46' ⇄ | ▲ Patryk Prajsnar ▼ Tymoteusz Gmur | |
| 69' ⇄ | ▲ Maciej Domanski ▼ Marcin Cebula | |
| 69' ⇄ | ▲ Simeon Oure ▼ Kamil Cybulski | |
| 69' ⇄ | ▲ Hubert Matynia ▼ Pawel Kruszelnicki | |
| ▲ Mateusz Marzec ▼ Cezary Demianiuk | 70' ⇄ | |
| 73' | Bartlomiej Kukulowicz | |
| ▲ Nikodem Zielonka ▼ Maciej Rosolek | 77' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Kizyma ▼ Ernest Dzieciol | 77' ⇄ | |
| ▲ Patryk Klimek ▼ Szymon Kobusinski | 86' ⇄ | |
| ▲ Rafal Makowski ▼ Damian Szuprytowski | 86' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 8 | 26 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Pogon Siedlce · Khách = Stal Mielec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Siedlce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Pogon Siedlce 5 (56%)Hòa 2 (22%)Stal Mielec 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Stal Mielec | 0-0 (0-0) | Pogon Siedlce | 0 | 2.75 | H |
| 25/09/18 | Pogon Siedlce | 2-1 (0-1) | Stal Mielec | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/18 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | 0 | 2.25 | B |
| 24/08/17 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/17 | Stal Mielec | 1-2 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/16 | Pogon Siedlce | 1-0 (1-0) | Stal Mielec | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/14 | Pogon Siedlce | 4-0 (1-0) | Stal Mielec | - | - | T |
| 14/09/13 | Stal Mielec | 3-3 (2-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pogon Siedlce
BTHBTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lechia Gdansk | 1-0 (0-0) | Pogon Siedlce | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Polonia Bytom | 2-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Pogon Siedlce | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | T |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Stal Mielec
BTHHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | LKS Lodz | 4-0 (1-0) | Stal Mielec | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Stal Mielec | 5-2 (2-1) | Polonia Bytom | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | Stal Mielec | 3-3 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Stal Mielec | 0-3 (0-3) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 3-4 (3-1) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 2-2 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.25 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | +0.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
Pogon Siedlce
Stal Mielec
57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia29Lukasz Trepka16Bartlomiej Poczobut31Ernest Dzieciol7CDamian Szuprytowski21Szymon Kobusinski56Cezary Demianiuk9Maciej Rosolek99Maciej Gostomski2Bartlomiej Kukulowicz23CKrystian Getinger44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien14Kamil Koscielny19Tymoteusz Gmur32Fryderyk Gerbowski78Kamil Cybulski7Marcin Cebula90Pawel Kruszelnicki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Krystian Mis🎯 Kiến tạo 35'
- 4Przemyslaw Szur⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 7Damian Szuprytowski C🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 86'
- 9Maciej Rosolek▼ Rời sân 77'
- 16Bartlomiej Poczobut
- 21Szymon Kobusinski⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 86'
- 26Filip Kendzia
- 29Lukasz Trepka
- 31Ernest Dzieciol🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 77'
- 56Cezary Demianiuk▼ Rời sân 70'
- 57Jakub Lemanowicz
Khách · 4411
- 2Bartlomiej Kukulowicz🟨 Thẻ vàng 73'
- 7Marcin Cebula▼ Rời sân 69'
- 14Kamil Koscielny▼ Rời sân 46'
- 19Tymoteusz Gmur▼ Rời sân 46'
- 23Krystian Getinger C
- 32Fryderyk Gerbowski
- 44Israel Puerto Pineda
- 78Kamil Cybulski▼ Rời sân 69'
- 90Pawel Kruszelnicki▼ Rời sân 69'
- 94Bartosz Kwiecien
- 99Maciej Gostomski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
41
Tấn công
7592
Tấn công nguy hiểm
3469
Sút ngoài cầu môn
413
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
31
Quả ném biên
719
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Siedlce (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Stal Mielec (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Siedlce (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Stal Mielec (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pogon Siedlce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Stadion MOSiR w Mielcu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adam Nocon | HLV | Ivan Djurdjevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.18 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.19 | 0.90 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.44 ↑ | 80.81 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.35 | 2.15 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.60 | 2.20 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.55 ↓ | 2.28 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.16 | 2.19 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.34 | 2.16 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.10 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.85 ↓ | 2.60 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.64 | 3.41 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.27 ↑ | 29.97 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.35 | 2.22 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Siedlce | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Stal Mielec | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).