Kết quả bóng đá trận Pogon Siedlce vs Ruch Chorzow, 00:00 ngày 04/11/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 04/11/2026
Pogon Siedlce 1 Hiệp 2 - 49' HT 1-0 0
Ruch Chorzow
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Siedlce | Phút | |
| Kobusinski S. (Kiến tạo: Krystian Mis) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | Sutherland T. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = Pogon Siedlce · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Siedlce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 16 |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
Đội hình
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow
57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia29Trepka L.6Kizyma M.16Bartlomiej Poczobut7Damian Szuprytowski21Kobusinski S.56Cezary Demianiuk9Rosolek M.44Wrabel J.3Rando A.15Konczkowski M.17Andrej Lukic28Lesniak Paduch N.6Chrapek M.7Kristan J.20Szymon Szymanski10Sutherland T.21Patryk Szwedzik95Szczepan D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Krystian Mis🎯 Kiến tạo 14'
- 4Przemyslaw Szur
- 6Kizyma M.
- 7Damian Szuprytowski
- 9Rosolek M.
- 16Bartlomiej Poczobut
- 21Kobusinski S.⚽ Ghi bàn 14'
- 26Filip Kendzia
- 29Trepka L.
- 56Cezary Demianiuk
- 57Jakub Lemanowicz
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
39
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
119
Quả ném biên
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Siedlce (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Ruch Chorzow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pogon Siedlce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Stadion Ruchu | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Adam Nocon | HLV | David Szulczek |
| Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.74 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↓ | 3.80 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.75 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.03 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.50 | 1.74 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 2.11 ↓ | 2.95 ↓ | 3.50 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.65 | 1.77 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.00 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.50 | 1.74 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.95 ↓ | 3.40 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.85 ↑ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.76 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.87 ↓ | 3.40 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.92 | 3.32 | 1.71 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.65 ↓ | 3.87 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.87 ↓ | 3.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.05 ↓ | 3.60 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.40 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.09 ↓ | 3.52 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↓ | 3.75 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.78 | -0.75 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Siedlce | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Ruch Chorzow | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).