Kết quả bóng đá trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Warta Poznan, 23:00 ngày 04/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 04/09/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 Kết thúc HT 0-0 0
Warta Poznan
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Phút | |
| 37' | ||
| 37' | A.Wolczek | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 18 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 9 |
Chủ = Pogon Grodzisk Mazowiecki · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
Đội hình
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Warta Poznan
1Kaminski K.2Kamil Glogowski3Dembek B.17Niewiadomski J.14Uzoigwe H.15N.Niski21Los K.23Bartlomiej Ciepiela42Zbrog J.9Radoslaw Majewski20Aldrit Oshafi42Leo Przybylak2Kacper Lepczynski3Azatsky O.24Avdeev D.7Jakub Apolinarski13Niedzielski J.17Stefaniak M.22Lysiak K.11A.Wolczek77Kendzia J.9Stanek M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
66
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
45
Việt vị
12
Quả ném biên
178
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Piotr Stokowiec | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.61 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.50 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.65 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.61 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.22 | 2.58 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 265.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.44 | 2.58 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.42 ↓ | 2.58 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.39 | 2.51 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.62 ↑ | 2.73 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.55 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 477.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.30 ↑ | 2.63 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Warta Poznan | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).