Kết quả bóng đá trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Stal Rzeszow, 23:00 ngày 14/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 23:00 ngày 14/08/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 Kết thúc HT 0-0 1
Stal Rzeszow
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jakub Zbrog ▼ Jakub Jedrasik | 65' ⇄ | |
| ▲ Hubert Turski ▼ Radoslaw Majewski | 65' ⇄ | |
| ▲ Aldrit Oshafi ▼ Damian Jaron | 65' ⇄ | |
| ▲ Aldrit Oshafi ▼ Damian Jaron | 66' ⇄ | |
| Aldrit Oshafi(Assists:Jakub Niewiadomski) (Kiến tạo: Jakub Niewiadomski) 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Wojciech Machura ▼ Marco Thiede | |
| Nikodem Niski | 73' | |
| ▲ Kamil Kargulewicz ▼ Nikodem Niski | 80' ⇄ | |
| Jakub Zbrog | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Szymon Salamon ▼ Ksawery Kukulka | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 Marcin Listkowski(Assists:Mateusz Leniart) (Kiến tạo: Mateusz Leniart) | |
| ▲ Oskar Koprowski ▼ Igor Korczakowski | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | Vladislav Krasovskiy | |
| 90+3' | Vladislav Krasovskiy | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 17 |
| Điểm | 5 | 6 | 16 | 10 |
Chủ = Pogon Grodzisk Mazowiecki · Khách = Stal Rzeszow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Grodzisk Mazowiecki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Stal Rzeszow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 (17%)Hòa 1 (17%)Stal Rzeszow 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | Stal Rzeszow | 1-1 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | H |
| 01/12/25 | Stal Rzeszow | 1-0 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 3.25 | B |
| 19/07/25 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-1 (2-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | T |
| 28/07/22 | Stal Rzeszow | 1-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.75 | 3.25 | B |
| 27/11/21 | Stal Rzeszow | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 07/08/21 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-3 (1-0) | Stal Rzeszow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki
TTTBBHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Legia Warszawa | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-0) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 04/07/26 | Unia Skierniewice | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | B |
| 24/05/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 3 | H |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Gornik Leczna | 3-0 (0-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Chrobry Glogow | 3-0 (2-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Stal Rzeszow
HBBBHHBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (0-1) | Atromitos Athens | - | - | B |
| 01/08/26 | Arka Gdynia | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (0-1) | Chrobry Glogow | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Stal Rzeszow | 2-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | - | - | H |
| 14/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Stal Rzeszow | -1.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | -1 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Stal Rzeszow | 4-2 (1-2) | Gornik Leczna | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Rakow Czestochowa | 5-1 (3-0) | Stal Rzeszow | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Znicz Pruszkow | 2-3 (1-3) | Stal Rzeszow | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Stal Rzeszow | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
1Krzysztof Kaminski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski4Igor Korczakowski7Jakub Jedrasik15Nikodem Niski21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski10CDamian Jaron1Svyatoslav Vanivskyi3Vladislav Krasovskiy21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss66Mateusz Leniart17Oliwier Madej27Marvin Rittmuller29Marcin Listkowski10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Krzysztof Kaminski
- 2Kamil Glogowski
- 3Bartosz Dembek
- 4Igor Korczakowski▼ Rời sân 90+1'
- 7Jakub Jedrasik▼ Rời sân 65'
- 9Radoslaw Majewski▼ Rời sân 65'
- 10Damian Jaron C▼ Rời sân 66'
- 15Nikodem Niski🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 80'
- 17Jakub Niewiadomski🎯 Kiến tạo 68'
- 21Kacper Los
- 23Bartlomiej Ciepiela
Khách · 4231
- 1Svyatoslav Vanivskyi
- 3Vladislav Krasovskiy🟨 Thẻ vàng 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 8Sean Goss
- 10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
- 17Oliwier Madej
- 21Marco Thiede C▼ Rời sân 70'
- 27Marvin Rittmuller
- 29Marcin Listkowski⚽ Ghi bàn 90'
- 39Marcin Kaczor
- 66Mateusz Leniart🎯 Kiến tạo 90'
- 77Ksawery Kukulka▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
34
Tấn công
111123
Tấn công nguy hiểm
5469
Sút ngoài cầu môn
716
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
88
Việt vị
30
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Stal Rzeszow (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Grodzisk Mazowiecki (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Stal Rzeszow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Piotr Stokowiec | HLV | Marek Zub |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.80 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.50 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 119.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.40 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.40 | 0.78 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.82 ↑ | 93.63 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.45 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 130.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.35 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.44 | 3.29 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 90.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.51 | 4.84 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.95 ↑ | 47.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.25 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.98 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 121.00 ↑ | 7.11 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.19 | 4.23 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 7.83 ↑ | 1.20 ↓ | 8.96 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.74 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Grodzisk Mazowiecki | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stal Rzeszow | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).