Kết quả bóng đá trận Pogon Grodzisk Mazowiecki vs LKS Nieciecza, 23:15 ngày 28/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 23:15 ngày 28/08/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 Kết thúc HT 1-1 2
LKS Nieciecza
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Pogon Grodzisk Mazowiecki Phút LKS Nieciecza
17' 0 - 1 Kamil Zapolnik(Assists:Damian Hilbrycht) (Kiến tạo: Damian Hilbrycht)
17' 0 - 2 Zapolnik K. (Kiến tạo: Damian Hilbrycht)
21' Dominik Andrzej Biniek
21'
21' D.Biniek
42' Zarowny A.
43' Albert Zarowny
1 - 2 45'
Jakub Jedrasik 2 - 2 45+1'
HT 1-1
46' ▲ Wojciech Jakubik ▼ Kamil Zapolnik
▲ Henry Uzoigwe ▼ Damian Jaron64'
▲ Jakub Konstantyn ▼ Jakub Jedrasik64'
65' ▲ Oliwier Slawinski ▼ Dominik Andrzej Biniek
65' ▲ Radu Boboc ▼ Albert Zarowny
Bartlomiej Ciepiela 69'
71' 2 - 3 Krzysztof Kubica(Assists:Oliwier Slawinski) (Kiến tạo: Oliwier Slawinski)
▲ Hubert Turski ▼ Radoslaw Majewski76'
▲ Jakub Zbrog ▼ Nikodem Niski76'
79' ▲ Milosz Drag ▼ Damian Hilbrycht
▲ Kamil Kargulewicz ▼ Bartlomiej Ciepiela81'
Hubert Turski(Assists:Kamil Kargulewicz) (Kiến tạo: Kamil Kargulewicz) 3 - 3 84'
84' Sergio Guerrero
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 21 43
Bại 01 23
Ghi bàn 55 1415
Mất bàn 46 1113
Điểm 54 1615

Chủ = Pogon Grodzisk Mazowiecki · Khách = LKS Nieciecza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pogon Grodzisk Mazowiecki (18)Hiệp 1 / Cả trậnLKS Nieciecza (20)
4 (22%)Thắng/Thắng7 (35%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng6 (30%)
3 (17%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (22%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

Pogon Grodzisk Mazowiecki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330105122
Sân nhà31204358
Sân khách32106272
6 gần632195--

LKS Nieciecza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213910711
Sân nhà310245312
Sân khách31115548
6 gần621389--

Thành tích gần đây — Pogon Grodzisk Mazowiecki

HHTTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D122/08/26Polonia Bytom2-2 (2-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-6-0.53H
POL D114/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (0-0)Stal Rzeszow7-7+0.53H
POL D108/08/26Miedz Legnica0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki7-5-0.53T
POL D103/08/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-0 (1-0)Puszcza Niepolomice1-102.75T
POL D125/07/26Lechia Gdansk0-3 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5-0.252.75T
INT CF18/07/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki9-3-12.75B
INT CF17/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-0)Wigry Suwalki---B
INT CF11/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki2-2 (1-2)Pogon Siedlce5-3--H
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF04/07/26Unia Skierniewice0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-3-0.253.25T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---B
POL D124/05/26Slask Wroclaw0-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki2-7-1.253.5H
POL D117/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-0 (0-0)GKS Tychy4-6+0.253H
POL D111/05/26Odra Opole3-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki7-4-0.252.5B
POL D107/05/26LKS Lodz3-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki10-5-0.53B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5-0.753.25B
POL D127/04/26Ruch Chorzow2-2 (1-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki8-12-0.752.75H
POL D119/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki0-2 (0-1)Pogon Siedlce10-7+0.52.75B
POL D107/04/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-2 (0-0)Stal Mielec2-8+0.253B
POL D121/03/26Gornik Leczna3-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1202.75B

Thành tích gần đây — LKS Nieciecza

BBBTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D122/08/26LKS Nieciecza1-3 (0-1)Polonia Warszawa4-402.75B
POL D116/08/26LKS Lodz2-1 (2-0)LKS Nieciecza3-8-0.52.5B
POL D109/08/26LKS Nieciecza1-2 (0-1)Warta Poznan4-6+0.52.75B
POL D101/08/26Pogon Siedlce1-2 (1-0)LKS Nieciecza3-7+0.252.25T
INT CF27/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Nea Salamis---H
POL D126/07/26LKS Nieciecza2-0 (0-0)Ruch Chorzow4-9+0.252.75T
INT CF18/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala5-4+0.753.25H
INT CF17/07/26Korona Kielce0-2 (0-1)LKS Nieciecza8-0-0.52.75T
INT CF11/07/26Sandecja Nowy Sacz1-2 (1-1)LKS Nieciecza---T
INT CF08/07/26Puszcza Niepolomice0-3 (0-0)LKS Nieciecza---T
INT CF04/07/26LKS Nieciecza4-0 (1-0)Resovia Rzeszow1-2--T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--T
INT CF20/06/26Unia Tarnow0-5 (0-2)LKS Nieciecza1-1+3.54.25T
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10-0.753.25T
POL PR19/05/26Arka Gdynia2-3 (1-1)LKS Nieciecza2-4-0.752.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1-0.752.75B
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9-0.753B
POL PR24/04/26Zaglebie Lubin1-2 (1-0)LKS Nieciecza6-4-0.52.75T
POL PR19/04/26LKS Nieciecza1-3 (0-2)Wisla Plock2-502.5B
POL PR11/04/26Widzew lodz1-0 (0-0)LKS Nieciecza10-1-0.752.75B

Đội hình

Pogon Grodzisk MazowieckiLKS Nieciecza
1Krzysztof Kaminski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski7Jakub Jedrasik15Nikodem Niski20Aldrit Oshafi21Kacper Los23Bartlomiej Ciepiela9Radoslaw Majewski10CDamian Jaron1Adrian Chovan4Albert Zarowny5Lucas Masoero77Artem Putivtsev15Sebastian Dabrowski16Milosz Kozik17Dominik Andrzej Biniek21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero13Krzysztof Kubica25CKamil Zapolnik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
134
112
Tấn công nguy hiểm
81
46
Sút ngoài cầu môn
6
5
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
5
13
Việt vị
2
2
Quả ném biên
18
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pogon Grodzisk Mazowiecki (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pogon Grodzisk Mazowiecki (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

LKS Nieciecza (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
33
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
40
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Pogon Grodzisk MazowieckiLKS Nieciecza

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
03
B/B
Pogon Grodzisk MazowieckiLKS Nieciecza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
36
Thắng 1
72
Hòa
44
Thua 1
53
Thua 2+
Pogon Grodzisk MazowieckiLKS Nieciecza

Pogon Grodzisk Mazowiecki

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Krzysztof Kaminski
Thủ môn
-0/00/00
23Bartlomiej Ciepiela
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
7Jakub Jedrasik
Tiền vệ
-10/00/00
19Hubert Turski (dự bị)
Tiền đạo
-10/00/00
11Kamil Kargulewicz (dự bị)
Tiền vệ phải
-10/00/00

LKS Nieciecza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Kamil Zapolnik
Trung phong
-10/00/00
13Krzysztof Kubica
Tiền vệ phòng ngự
-10/00/00
21Damian Hilbrycht
Tiền vệ trái
-10/00/00
23Sergio Guerrero
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
17Dominik Andrzej Biniek
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
4Albert Zarowny
Trung vệ
-0/00/00🟨
11Oliwier Slawinski (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pogon Grodzisk Mazowiecki Thông tin LKS Nieciecza
Thành lập 1922
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Piotr Stokowiec HLV Marcin Brosz
Khu vực Poland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.402.350.892.750.901.000.000.81
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.90 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.633.402.400.902.750.911.000.000.82
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.35 ↑4.500.20 ↓0.57 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm2.573.252.360.902.750.900.990.000.83
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.653.502.350.652.501.050.50-0.501.30
Live7.50 ↑1.17 ↓10.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓1.45 ↑0.500.45 ↓
10BETSớm2.703.502.180.722.750.92---
Live6.67 ↑1.20 ↓7.95 ↑2.53 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm2.573.252.360.902.750.900.990.000.83
Live8.60 ↑1.11 ↓12.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm2.533.602.340.882.750.880.960.000.80
Live8.30 ↑1.11 ↓9.70 ↑3.12 ↑4.500.14 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
SbobetSớm2.543.172.310.902.750.901.000.000.82
Live9.00 ↑1.11 ↓11.50 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.643.442.230.802.751.020.83-0.251.01
Live7.85 ↑1.16 ↓10.90 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm2.603.302.370.672.501.05---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm2.503.602.450.923.000.810.860.000.86
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.783.772.270.963.000.830.81-0.251.00
Live10.25 ↑1.13 ↓12.27 ↑3.28 ↑4.500.22 ↓0.73 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm2.603.402.400.662.501.05---
Live6.50 ↑1.20 ↓7.00 ↑0.77 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm2.733.702.220.582.501.251.050.000.68
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑3.84 ↑4.500.18 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm2.553.252.380.902.750.900.980.000.83
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.703.402.200.572.501.25---
Live17.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pogon Grodzisk Mazowiecki0200
LKS Nieciecza0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).