Kết quả bóng đá trận Podillya Khmelnytskyi vs FC Victoria Mykolaivka, 18:00 ngày 21/08/2026
Cúp Ukraina · 18:00 ngày 21/08/2026
Podillya Khmelnytskyi 1 Kết thúc HT 1-2 3
FC Victoria Mykolaivka
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Podillya Khmelnytskyi | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Denys Dolinskyi | |
| Anton Savin 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 13' | ⚽ 1 - 2 Dmytro Hryshchenko | |
| 23' | Denys Dolinskyi | |
| HT 1-2 | ||
| 79' | ⚽ 1 - 3 Stanislav Sharay | |
| Maxim Kovalenko | 88' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 7 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 19 |
Chủ = Podillya Khmelnytskyi · Khách = FC Victoria Mykolaivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podillya Khmelnytskyi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Podillya Khmelnytskyi 1 (20%)Hòa 2 (40%)FC Victoria Mykolaivka 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Victoria Mykolaivka | 0-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | H |
| 10/05/25 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 06/04/25 | Podillya Khmelnytskyi | 1-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
Thành tích gần đây — Podillya Khmelnytskyi
TBBTBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Podillya Khmelnytskyi | 2-1 (1-1) | Niva Vinica | - | - | T |
| 01/08/26 | Bratslav Vinnytsia | 3-2 (1-2) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
| 26/07/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 18/07/26 | Skala 1911 Stryi | 0-2 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
| 06/07/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-0 (0-0) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | T |
| 03/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Vorskla Poltava | 1-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | H |
| 23/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 09/05/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
| 02/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-2 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 11/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-1 (0-1) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | H |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/04/26 | Probiy Horodenka | 3-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | B |
| 28/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Inhulets Petrove | 0-3 (0-1) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 13/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 2-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
TTTTHTBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | T |
| 08/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podillya Khmelnytskyi (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Podillya Khmelnytskyi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.36 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 6.60 ↑ | 4.70 ↑ | 1.33 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | -1.50 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 4.50 ↓ | 1.40 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.90 | 1.41 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 6.40 | 4.80 ↓ | 1.42 ↑ | 0.92 | 3.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.60 | 3.56 | 1.57 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 5.80 ↑ | 4.70 ↑ | 1.40 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.40 | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.36 | 0.86 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 6.00 | 4.50 ↓ | 1.41 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.38 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 3.75 | 1.59 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 1.00 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 72.00 ↑ | 6.72 ↑ | 1.09 ↓ | 6.15 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.36 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.