Kết quả bóng đá trận Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola, 19:00 ngày 12/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 19:00 ngày 12/09/2026
Podhale Nowy Targ 5 Kết thúc HT 3-0 0
Stal Stalowa Wola
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 19 | 21 |
| Điểm | 5 | 9 | 15 | 13 |
Chủ = Podhale Nowy Targ · Khách = Stal Stalowa Wola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podhale Nowy Targ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Podhale Nowy Targ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 |
Stal Stalowa Wola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
54%46%
Quả ném biên
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Podhale Nowy Targ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1938 | |
| Sân nhà | MOSiR | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 2.63 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.63 ↑ | 4.75 | 0.71 ↓ | 0.62 ↓ | 0.75 | 0.71 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.20 | 2.91 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.60 ↑ | 11.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 ↓ | 2.90 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.70 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 ↑ | 3.00 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Podhale Nowy Targ | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Stal Stalowa Wola | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).