Kết quả bóng đá trận Podhale Nowy Targ vs Slask Wroclaw II, 16:15 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 16:15 ngày 25/07/2026
Podhale Nowy Targ Sắp đá --:--:--
Slask Wroclaw II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 14 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 12 |
Chủ = Podhale Nowy Targ · Khách = Slask Wroclaw II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podhale Nowy Targ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 7 (15%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 7 (16%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Podhale Nowy Targ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 9 | - | - |
Slask Wroclaw II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Podhale Nowy Targ 1 (50%)Hòa 0 (0%)Slask Wroclaw II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 27/09/25 | Slask Wroclaw II | 0-1 (0-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
Thành tích gần đây — Podhale Nowy Targ
TBTTBBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zaglebie Sosnowiec | 1-4 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow II | 2-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 04/07/26 | Hutnik Krakow | 1-3 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 03/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (1-1) | Swit Szczecin | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Lodz II | 1-1 (0-1) | Podhale Nowy Targ | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Podhale Nowy Targ | 4-0 (2-0) | Sokol Kleczew | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 02/04/26 | KP Calisia Kalisz | 2-2 (0-1) | Podhale Nowy Targ | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | -1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Unia Skierniewice | 3-3 (2-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 15/03/26 | Podhale Nowy Targ | 2-1 (0-0) | Resovia Rzeszow | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 1-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 02/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw II
BBBBTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Barycz Sulow | 4-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 11/07/26 | Slavia Prague B | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw II | 4-1 (2-1) | LKS Lodz II | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 09/05/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (0-1) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 01/05/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Slask Wroclaw II | 0-4 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 22/03/26 | Slask Wroclaw II | 5-0 (4-0) | Resovia Rzeszow | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Slask Wroclaw II | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Zaglebie Sosnowiec | 1-4 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 21/02/26 | Slask Wroclaw II | 0-5 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Slask Wroclaw II | 4-4 (0-0) | Cracovia II | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Slask Wroclaw II (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Podhale Nowy Targ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.40 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.60 | 4.40 | 0.68 ↓ | 3.00 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.90 ↓ | 4.90 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.85 | 4.60 | 0.85 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 3.75 ↓ | 4.70 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.30 | 4.85 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.52 | 4.30 | 4.85 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | 1.00 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.15 | 4.91 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 4.12 ↓ | 4.96 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.88 | 1.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 | 4.80 | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.25 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.54 | 4.20 ↑ | 5.00 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.11 | 5.14 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 4.10 ↓ | 5.10 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.75 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 ↓ | 4.75 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.28 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.61 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.05 ↑ | 5.33 ↑ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 0.61 | 0.75 | 1.07 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 4.00 | 5.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.90 | 1.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.75 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.70 ↓ | 5.00 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Podhale Nowy Targ | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slask Wroclaw II | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).